X

SẢN PHẨM ĐƯỢC ĐĂNG KÝ TẠI BỘ Y TẾ CỤC QUẢN LÝ DƯỢC

Thông tin từ:

Đây là dữ liệu cấp số đăng ký lưu hành gốc theo các quyết định cấp số đăng ký (SĐK) lưu hành (chưa bao gồm các dữ liệu đã được đính chính, thay đổi, bổ sung, thu hồi giấy ĐKLH trong quá trình lưu hành)

Xem thông tin đầy đủ tại Bộ Y tế Cục Quản lý Dược

Thông tin đăng ký từ Bộ Y tế Cục Quản lý Dược như sau:

Số giấy phép lưu hành (GPLH)
  • 893110875224
  • (SĐK cũ: VD-16326-12)
Ngày hết hạn SĐK
  • 27/08/2029
Tên thuốc
  • Pesancidin
Thông tin hồ sơ gia hạn
  • Mã hồ sơ gia hạn: TN-44712
  • Ngày tiếp nhận hồ sơ gia hạn: 08/10/2019
Hoạt chất
  • Acid Fusidic
Hàm lượng
  • 100mg/5g
Số quyết định
  • 614/QĐ-QLD
Năm cấp
  • 27/08/2024
Đợt cấp
  • 209
Dạng bào chế
  • Kem bôi da
Quy cách đóng gói
  • Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
Tiêu chuẩn
  • NSX
Tuổi thọ
  • 36 tháng
Thông tin công ty đăng ký
  • Công ty: Công ty cổ phần dược Medipharco
  • Nước: Việt Nam
  • Địa chỉ: 08 Nguyễn Trường Tộ, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Thông tin công ty sản xuất
  • Công ty: Công ty cổ phần dược Medipharco
  • Nước: Việt Nam
  • Địa chỉ: 08 Nguyễn Trường Tộ, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Tài liệu công bố thay đổi bổ sung

Hướng dẫn tra cứu thông tin số đăng ký và mẫu nhãn thuốc đã được cấp phép trên trang web của Bộ Y tế Cục Quản lý Dược

Bước 1: Sao chép và truy cập website

Sao chép số giấy phép lưu hành (GPLH) từ bảng thông tin trên, sau đó vào website Dịch vụ công trực tuyến của Bộ Y tế:

Bước 2: Tra cứu

  1. Dán dãy số GPLH vừa sao chép vào ô tra cứu
  2. Nhấn “Tìm kiếm” để hiển thị thông tin.

Số đăng ký là mã do Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) cấp phép lưu hành cho từng loại thuốc. Số đăng ký là dãy số đứng sau chữ SĐK - các mã thường bắt đầu bằng:

  • Thuốc hóa dược, vắc xin, sinh phẩm y tế: VD-, VN-, VS-, GC-,...
  • Thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu: TCT-, VCT-, VNCT-,...

Bước 3: Kiểm tra thông tin đối chiếu

Kiểm tra đầy đủ, đối chiếu các thông tin dựa trên kết quả được tìm kiếm.

Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng

Pesancidin, điểu trị nhiễm trùng da, nấm da, viêm da

157 đã xem

Giá liên hệ

Thuốc kê đơn

Lưu ý: Thuốc này chỉ bán theo đơn của Bác sĩ, không bán Online, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Mời bạn Chat Zalo với Dược sĩ hoặc đến Nhà thuốc để được tư vấn.

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 1 tuýp x 5g
Thương hiệu Medipharco
Chuyên mục
Số đăng ký
VD-16326-12
Nhà sản xuất Công ty cổ phần dược Medipharco
Hoạt chất Acid Fusidic
Thành phần

Pesancidin là một loại thuốc dùng để trị nhiễm trùng da, đặc biệt hiệu quả trong trường hợp hăm kẽ và chốc do vi khuẩn Staphylococcus và các vi sinh vật nhạy cảm với acid Fusidic. Pesancidin giúp giảm triệu chứng và làm lành da một cách hiệu quả trong các trường hợp nhiễm trùng da.

Tìm cửa hàng Mua theo đơn
Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & hỏi đáp
Sản phẩm đang được chú ý, có 2 người thêm vào giỏ hàng & 9 người đang xem
Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ

Chỉ định của Pesancidin

Thuốc Pesancidin được sử dụng để điều trị trong các trường hợp sau: Pesancidin được chỉ định để điểu trị nhiễm trùng da như hăm kẽ, chốc do Staphylococcus và các vi sinh vật khác nhạy cảm với acid Fusidic.

Sản phẩm đã được Cục Dược – Bộ Y tế cấp phép dưới dạng thuốc kê đơn, chỉ bán theo đơn của bác sỹ. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Để xa tầm tay trẻ em.

Thành phần của Pesancidin

Pesancidin bao gồm những thành phần chính như là:

Mỗi tuýp kem bôi da chứa có chứa:

Hoạt chất: Acid Fusidic 20 mg.

Tá dược: Vaselin, alcol eetosterylic, alcol cetyl, emulsifing wax, Macrogol stearat, propylen glycol, polyoxyl 40 hydrogenated castor oil, natri edetat, nipagin, nước cất vđ 1 gam.

Hướng dẫn sử dụng Pesancidin

Pesancidin cần phải sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, không được tự ý sử dụng:

Theo chỉ định của thầy thuốc.

Cách dùng:

  • Dùng thoa trên da.

Liều dùng:

Bôi một lớp mỏng thuốc 1 hoặc 2 lần mỗi ngày lên vùng da bị nhiễm khuẩn sau khi đã rửa sạch, có thể băng lại nếu cần. Tránh bôi thuốc thành lớp dày. Giới hạn đợt điều trị trong 1 tuần.

  • Kiểm tra hướng dẫn sử dụng: Đầu tiên, kiểm tra hướng dẫn sử dụng của thuốc để xem liệu có hướng dẫn gì về việc bỏ sót một liều hoặc cách xử lý khi quên dùng.
  • Liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ: Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc quên dùng thuốc, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức. Họ có thể cung cấp hướng dẫn cụ thể dựa trên loại thuốc và tình trạng sức khỏe của bạn.
  • Thông báo về quá trình quên: Nếu bác sĩ hoặc dược sĩ không thấy cần thiết phải thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng, hãy tuân thủ theo hướng dẫn tiếp theo mà họ cung cấp.
  • Đừng gấp đôi liều: Tránh dùng gấp đôi liều thuốc để bù đắp cho việc quên một liều. Điều này có thể gây tác dụng phụ và không an toàn cho sức khỏe của bạn.

Chống chỉ định sử dụng Pesancidin

Lotusalic, điều trị viêm da dày sừng, vảy nến, viêm da dị ứng
Chỉ định của Lotusalic Thuốc Lotusalic được sử dụng để điều trị trong các trường...
0₫

Thuốc Pesancidin không được sử dụng cho những trường hợp sau:

  • Nhiễm Staphylococcus đường niệu (trừ khi do áp xe nhu mô thận) (acid fusidic phân bố trong nhu mô thận nhưng không thải trừ qua nước tiểu).
  • Suy gan.
  • Bệnh nhân dị ứng với acid fusidic.
  • Phụ nữ mang thai.

Cảnh báo và thận trọng trong quá trình sử dụng Pesancidin

Dùng tại chỗ, thuốc có thể hấp thu vào tuần hoàn, thận trọng trong trường hợp tổn thương da diện rộng hoặc loét ở chân. Các chế phẩm kem và mỡ bôi ngoài không được bôi vào mắt.

Dùng kháng sinh tại chỗ cần giới hạn thời gian điều trị vì có thể tạo chủng vi khuẩn kháng thuốc và gây bội nhiễm những vì khuẩn không nhạy cảm.

.Sử dụng Pesancidin cho phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ có thai:

Mặc dù chưa có tác dụng gây quái thai trên người, nhưng do thuốc qua được nhau thai, nên tránh dùng acid fusidic cho phụ nữ mang thai.

Phụ nữ cho con bú:

Thuốc bài tiết một lượng nhỏ qua sữa. Cẩn cân nhắc lợi ích/nguy cơ khi dùng thuốc ở phụ nữ cho con bú. Chỉ dùng khi có sự hướng dẫn của Bác sĩ.

Ảnh hưởng của Pesancidin lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có báo cáo.

Tương tác, tương kỵ của Pesancidin

Acid Fusidic có tác dụng đối kháng với Ciprofloxacin, và tương tác với Penicillin.

Tác dụng phụ của Pesancidin

Thuốc dung nạp tốt, hiếm khi gặp phân ứng quá mẫn. Chứng kích ứng da khi bôi thuốc có thể xảy ra, ít gặp, ADR từ 1/1000 đến 1/100.

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Quá liều và cách xử trí

Ngừng thuốc khi người bệnh có biểu hiện dị ứng toàn thân hoặc tại chỗ, khi có những xét nghiệm chức năng gan bất thường.

Khi nào cần tham vấn bác sỹ

Bạn cần tham vấn bác sĩ trong các trường hợp sau khi sử dụng Pesancidin:

  • Quên dùng thuốc liên tục: Nếu bạn thường xuyên quên dùng thuốc theo lịch trình hoặc không tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, bạn nên thảo luận với họ. Bác sĩ có thể xem xét việc thay đổi loại thuốc hoặc phương pháp điều trị.
  • Thuốc có liều dùng cố định: Đối với một số loại thuốc, đặc biệt là thuốc chống bệnh mãn tính như thuốc để kiểm soát huyết áp hoặc đái tháo đường, quên một liều có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của bạn. Trong trường hợp này, tham vấn bác sĩ ngay khi bạn nhận thấy đã quên dùng thuốc.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng: Nếu bạn trải qua tác dụng phụ nghiêm trọng sau khi quên dùng thuốc, ví dụ như phát ban nặng hoặc khó thở, bạn cần ngay lập tức liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất.
  • Thuốc cần được điều chỉnh liều lượng: Đôi khi, quên một liều thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của điều trị. Bác sĩ có thể xem xét việc thay đổi liều dùng hoặc cách sử dụng thuốc để đảm bảo điều trị hiệu quả.
  • Loại thuốc đặc biệt: Nếu bạn sử dụng loại thuốc đặc biệt, như thuốc chống ung thư hoặc thuốc điều trị các bệnh lý nghiêm trọng, việc quên dùng thuốc có thể có hậu quả nghiêm trọng. Trong trường hợp này, tham vấn bác sĩ là rất quan trọng.

Lưu ý rằng tư vấn của bác sĩ là quan trọng để đảm bảo sử dụng Pesancidin một cách an toàn và hiệu quả. Bác sĩ sẽ có thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe của bạn và có thể đưa ra quyết định và hướng dẫn phù hợp.

Đặc tính dược lực học

Acid fusidic và dạng muối natri fusidat là một kháng sinh có cấu trúc steroid, thuộc nhóm fusidanin, có tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn, chủyếu tác dụng lên vi khuẩn gram dương.

Acid fusidic ức chế vi khuẩn tổng hợp protein thông qua ức chế một yếu tố cần thiết cho sự chuyển đoạn của các đơn vị phụ peptid và sự kéo dài chuối peptid. Mặc dù acid fusidic có khả năng ức chế tổng hợp protein trong tế bào động vật có vú, nhưng do khả năng thâm nhập rất kém vào tế bào chủ nên thuốc có tác dụng chọn lọc chống các chủng vi khuẩn nhạy cảm.

Phố kháng khuẩn:

Acid fusidic tác dụng tốt trên các chủng Staphylococcus, đặc biệt S. aueus va S. epidermidis (bao gém cả những chủng meficilin). Nocardia asteroides và nhiều chủng Clostridium cũng rất nhạy cảm với thuốc. Các chủng Streptococcus và Enterococcus ít nhạy cảm hơn.

Hầu hết các chủng Gram âm đều không nhạy cảm với acidfusidic, tuy nhiên thuốc tác dụng tốt với Neisseria spp, Bacteroides fragilis, Mycobacterium laprae, và một phần trên M. ruberculosis. Thuốc có tác dụng trên một số động vật nguyên sinh baogồm Giardia lamblia, Plasmodium falciparum. 6 nồng độ cao, invitro, thuốc có tác dụng ức chế virus phát triển, kể cả HIV, tuy nhiên chưa rõ đó thực sự là tác dụng kháng viruscủa thuốc hay là tác dụng diện hoạt hoặc tác dụng độc hại tế bào nói chung. Thuốc không có tác dụng đối với nấm.

Kháng thuốc có thể thấy xuất hiện ở các chủng thông thường nhạy cảm với acid fusidic thuộc tuýp nhiễm sắc thể. Tỷ lệ đột biến kháng thuốc cao in vitro. Cho tới nay, chưa thấy kháng chéo với các kháng sinh khác. Acid fusidic rất dễ bị kháng thuốc nên cần phối hợp với các kháng sinh khác.

Đặc tính dược động học

Thuốc được tìm thấy trong tuần hoàn thai nhi và sữa mẹ. Tỉ lệ liền kết protein huyết tương khoảng 95%. Nửa đời là huyết tương của thuốc thay đổi tùy theo dạng thuốc. Thuốc thải trừ qua mật, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa, vài chất trong số đó có hoạt tính kháng khuẩn yếu. Khoảng 2% liều dùng thuốc ở dạng không đổi được tìm thấy trong phân. Lượng thuốc thải trừ qua nước tiểu và bằng thẩm phân máu rất nhỏ.

Khi bôi ngoài, thuốc thấm tốt qua da và được thấy trong tất cả các lớp cấu trúc da và dưới da.

Các dấu hiệu lưu ý và khuyến cáo khi dùng Pesancidin

Khi sử dụng Pesancidin, có một số dấu hiệu lưu ý và khuyến cáo mà bạn nên xem xét:

  • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhãn thuốc: Luôn đọc và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trên nhãn thuốc. Điều này bao gồm cả liều lượng, thời gian sử dụng và cách sử dụng thuốc.
  • Không chia sẻ thuốc với người khác: Không nên chia sẻ thuốc của bạn với người khác, dù họ có triệu chứng tương tự hay không. Mỗi người có thể có phản ứng khác nhau với thuốc.
  • Báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn: Trước khi bắt đầu sử dụng Acid Fusidic hoặc bất kỳ loại thuốc nào, hãy thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn, bao gồm cả các bệnh mãn tính, dị ứng, và thuốc khác bạn đang sử dụng. Điều này giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác về việc sử dụng thuốc.
  • Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Acid Fusidic thường được sử dụng ngoài da và không nên tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu xảy ra tiếp xúc với mắt hoặc miệng, bạn nên rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Thời gian sử dụng: Sử dụng thuốc theo đúng thời gian được đề xuất bởi bác sĩ hoặc hướng dẫn trên nhãn thuốc. Không nên dừng sử dụng sớm nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ.
  • Theo dõi tác dụng phụ: Theo dõi tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc. Nếu bạn trải qua bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
  • Báo cho bác sĩ về thai kỳ hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai, dự định mang thai, hoặc đang cho con bú, hãy thông báo cho bác sĩ. Bác sĩ có thể cần xem xét lại thuốc bạn đang sử dụng để đảm bảo an toàn cho thai kỳ hoặc con bú.

Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng thuốc Pesancidin, người dùng nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.

Mô tả Pesancidin

Hộp Pesancidin có các chi tiết sau:

  • Hộp thuốc Pesancidin có dạng kem bôi da và được đóng gói trong tuýp.
  • Bao bên ngoài của hộp là hộp carton, với tông màu chủ đạo là trắng.
  • Tên thuốc được in màu đen, nổi bật trên bề mặt hộp.
  • Bên dưới tên thuốc, thông tin về thành phần của thuốc được in, giúp người dùng hiểu rõ hơn về tác dụng của sản phẩm.
  • Bên góc trái tên thuốc được in logo công ty sản xuất thuốc.
  • Hai bên hộp được in chỉ định, cách sử dụng và các thông tin khác về thuốc.

Với các thông tin trên, bạn có thể nhận biết và sử dụng Pesancidin một cách đúng đắn và an toàn. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc hay câu hỏi nào về thuốc này, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc nhà sản xuất thuốc.

Lý do nên mua Pesancidin tại nhà thuốc Thân Thiện

  1. Cam kết sản chính hãng.
  2. Ngày sản xuất mới, hàng cam kết chất lượng.
  3. Hoàn tiền 100% nếu hàng kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái.
  4. Giao hàng tận nơi, nhận hàng rồi mới thanh toán (COD).
  5. Được dược sỹ tư vấn miễn phí trong quá trình sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
  6. Đổi trả hàng trong 10 ngày nếu giao hàng không đúng như thông tin sản phẩm.
  7. Sản phẩm đều có giấy chứng nhận, hóa đơn đỏ.

Hướng dẫn bảo quản

Nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30°C.

Thời hạn sử dụng Pesancidin

36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Không dùng thuốc quá 30 ngày kể từ khi mở nắp tuýp thuốc.

Quy cách đóng gói sản phẩm

Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g kèm toa hướng dẫn sử dụng.

Dạng bào chế: Kem bôi da.

Pesancidin mua ở đâu

Pesancidin có thể được bán tại các nhà thuốc, bệnh viện trên toàn quốc. Hiện sản phẩm cũng đang được bán chính hãng tại hệ thống Nhà Thuốc Thân Thiện.

Đơn vị chia sẻ thông tin

Nhà thuốc THÂN THIỆN

Hotline: 0916893886-0856905886

Website: nhathuocthanthien.com.vn

Địa chỉ: Số 83 phố Quan Hoa, phường Nghĩa Đô, Tp. Hà Nội.

Pesancidin giá bao nhiêu

Pesancidin có giá bán trên thị trường hiện nay là: 0.000đ/ hộp 10g. Mức giá trên có thể bao gồm cả cước phí vận chuyển tới tận tay người tiêu dùng.

Tùy theo từng đơn vị phân phối mà giá bán có thể sẽ bị chênh lệch nhau, tuy nhiên mức chênh lệch cũng không đáng kể.

Giấy phép từ Bộ Y Tế

Số đăng ký lưu hành: VD-16326-12.

Đơn vị sản xuất và thương mại

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TW MEDIPHARCO – TENAMYD.

Địa chỉ: Số 8, Nguyễn Trường Tộ, P. Phước Vĩnh, TP. Huế, Thừa Thiên Huế, Việt Nam.

Xuất xứ

Việt Nam.

Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
Sản phẩm này chỉ được sử dụng khi có chỉ định của Bác sĩ. Thông tin mô tả tại đây chỉ có tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là Dược sĩ, Bác sĩ & nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm.

Không hiển thị thông báo này lần sau.

0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)