Bá tử nhân

Bá tử nhân là vị thuốc có tính Bình, vị Ngọt (Cam), quy vào kinh Tâm, Can, Tỳ. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng dưỡng tâm, an thần và đặc biệt là công năng Nhuận tràng, thông tiện giúp cải thiện giấc ngủ, trị hồi hộp đánh trống ngực và khắc phục tình trạng táo bón do huyết hư [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Platycladus orientalis (L.) Franco (tên đồng nghĩa: Thuja orientalis L.; Biota orientalis (L.) Endl.).

Họ: Hoàng đàn (Cupressaceae).

Tên gọi khác: Nhân hạt trắc bách diệp, bách tử nhân.

Bộ phận dùng: Nhân của hạt cây Trắc bách đã loại bỏ lớp vỏ cứng và phơi khô (Semen Platycladi).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ nhỏ, cao từ 3-5m, có thể cao hơn. Thân phân nhánh nhiều theo mặt phẳng đứng, tạo thành dạng tháp. Vỏ thân màu nâu xám, nứt dọc.

Lá: Lá thuộc loại lá vảy, mọc đối, hình trứng dẹt, xếp dày đặc trên cành. Lá màu xanh đậm quanh năm.

Hoa: Cây đơn tính cùng gốc. Nón đực và nón cái mọc riêng lẻ ở đầu cành.

Quả: Quả nón (nón cái) hình trứng, khi chưa chín màu xanh, khi già chuyển màu nâu sẫm, hóa gỗ, mở thành 6-8 mảnh vảy.

Rễ, Củ: Hệ rễ phát triển mạnh, ăn sâu.

Hạt (Bá tử nhân): Hạt hình trứng hoặc bầu dục, màu trắng vàng hoặc nâu nhạt, chứa nhiều dầu, mùi thơm nhẹ [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Trung Quốc và vùng Đông Á.

Tại Việt Nam: Cây được trồng phổ biến khắp nơi để làm cảnh, làm hàng rào và làm thuốc (thu hái lá làm vị Trắc bách diệp, hạt làm vị Bá tử nhân) [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính trong Bá tử nhân bao gồm:

Chất béo (Fatty oils): Chiếm tới 14%, bao gồm các acid béo không no tốt cho hệ tiêu hóa.

Tinh dầu (Essential oils): Chứa Cedrol, Thujene, Thujone giúp tạo mùi thơm và có tác dụng dược lý.

Saponin và Flavonoid: Có tác dụng bảo vệ tế bào và an thần.

Phytosterol: Giúp điều hòa cholesterol.

Công thức hóa học tiêu biểu (Cedrol): C15H26O

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng trên hệ thần kinh trung ương: Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ hạt Platycladus orientalis có khả năng làm giảm hoạt động tự phát, kéo dài thời gian ngủ do các thuốc gây ngủ và có tác động an thần tương đối mạnh [3].

Chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh: Flavonoids trong hạt giúp ngăn ngừa stress oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ tế bào não khỏi sự lão hóa [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Bá tử nhân được ghi nhận trong Dược điển Việt Nam V về các tiêu chuẩn định danh và định lượng chất béo. Đây là vị thuốc chủ lực trong các bài thuốc YHCT dành cho người già bị mất ngủ kèm táo bón kinh niên do tân dịch hao tổn [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Dưỡng tâm an thần: Trị mất ngủ, hồi hộp, lo âu, trí nhớ giảm sút.

Nhuận tràng thông tiện: Do chứa nhiều dầu béo, vị thuốc này giúp bôi trơn đường ruột, hỗ trợ đại tiện dễ dàng.

Chỉ hãn (Cầm mồ hôi): Hỗ trợ trị chứng mồ hôi trộm (đạo hãn).

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Trị mất ngủ, hồi hộp, hay quên (Bá tử dưỡng tâm hoàn)

Thành phần: Bá tử nhân 12g, Câu kỷ tử 12g, Mạch môn 10g, Huyền sâm 12g, Phục thần 12g.

Cách dùng: Sắc uống hằng ngày hoặc tán bột làm viên hoàn.

Công dụng: Dưỡng tâm, bổ huyết, an thần.

Chủ trị: Tâm huyết hư, ngủ không yên, hay mơ, đánh trống ngực.

Bài thuốc 2: Trị táo bón ở người già hoặc phụ nữ sau sinh

Thành phần: Bá tử nhân 12g, Hỏa ma nhân 12g, Úc lý nhân 10g.

Cách dùng: Tán bột, trộn với mật ong làm viên bằng hạt ngô. Mỗi lần uống 10-15 viên.

Công dụng: Nhuận tràng, thông tiện mà không gây hại chính khí.

Chủ trị: Táo bón do huyết hư, tân dịch khô.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 4 – 12g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán.

Kiêng kỵ:

Người đang bị tiêu chảy: Không được dùng do Bá tử nhân có tính nhuận tràng mạnh, sẽ làm tình trạng trầm trọng hơn.

Người có nhiều đờm: Cần thận trọng khi sử dụng.

Tác dụng phụ: Vị thuốc chứa nhiều dầu nên nếu bảo quản không tốt dễ bị ôi thiu, gây biến chất hoạt chất và ảnh hưởng tiêu hóa.

Bảo quản: Đậy kín, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Sedative effects of Platycladus orientalis seed extract. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]

Bá tử nhân

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)