Bạch quả (hay Ngân hạnh) là vị thuốc quý có lịch sử lâu đời, nổi tiếng với khả năng điều trị các bệnh lý đường hô hấp và đặc biệt là hỗ trợ hệ thần kinh thông qua việc cải thiện lưu lượng máu. [1]
Tính vị: Vị ngọt, đắng, chát, tính bình (ăn chín), có độc (ăn sống).
Quy kinh: Vào hai kinh Phế và Thận.
Công năng chủ chốt: Liễm phế khí, định suyễn, chỉ đới, ích tỳ. [1] [2]
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Ginkgo biloba L.
Họ: Bạch quả (Ginkgoaceae).
Tên gọi khác: Ngân hạnh, Công tôn thụ (do cây lớn chậm, đời ông trồng đời cháu mới được ăn quả).
Bộ phận dùng: * Hạt (Semen Ginkgo): Thu hoạch quả chín, bỏ vỏ thịt ngoài, rửa sạch, phơi khô. Khi dùng đập bỏ vỏ cứng, lấy nhân.
Lá (Folium Ginkgo): Dùng để chiết xuất các hoạt chất flavonoid và terpenoid.
Mô tả hình thái và Phân bổ
Mô tả hình thái:
Thân: Cây gỗ lớn, cao từ 20-30m. Thân phân nhánh nhiều, cành có những mấu ngắn mang lá.
Lá: Có hình quạt, cuống lá dài. Mép lá phía trên tròn, ở giữa hơi lõm chia lá thành hai thùy. Đặc điểm độc đáo là gân lá phân nhánh đôi từ gốc đến mép lá, không có gân chính.
Hoa: Cây đơn tính khác gốc, hoa đực và cái mọc ở kẽ các lá bắc.
Quả (Hạt): Quả hạch, hình trứng, kích thước bằng quả mận. Vỏ ngoài có thịt màu vàng, mùi bơ khét khó chịu (do axit butyric). Vỏ trong cứng, trắng, bên trong chứa nhân (phần dùng làm thuốc).
Phân bổ:
Thế giới: Mọc nhiều ở Trung Quốc, Nhật Bản. Được di thực trồng ở Pháp, Mỹ và một số nước châu Âu để làm cảnh và lấy lá chế dược phẩm.
Việt Nam: Cây được trồng thử nghiệm tại một số vùng có khí hậu lạnh như Sapa, Đà Lạt nhưng số lượng không đáng kể, chủ yếu vẫn phải nhập khẩu dược liệu. [1]
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của Bạch quả thay đổi tùy theo bộ phận dùng:
Trong nhân hạt: * Chứa protein (5,3%), chất béo (1,5%), tinh bột (68%), đường (6%).
Độc tố: Ginkgotoxin (4′-methoxypyridoxine) – có thể gây co giật nếu dùng liều cao.
Trong lá (hoạt chất chính):
Flavonoid (24%): Bao gồm Quercetin, Kaempferol, Isorhamnetin.
Terpene lactones (6%): Đặc trưng là các Ginkgolide A, B, C, M, J và Bilobalide.
Công thức hóa học Ginkgolide A: C20H24O9
Công thức hóa học Ginkgolide B: C20H24O10
Vỏ quả: Chứa axit ginkgolic, bilobol và ginkgol.
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (PubMed/NCBI): Các nghiên cứu hiện đại khẳng định chiết xuất lá Bạch quả có tác dụng ức chế yếu tố hoạt hóa tiểu cầu (PAF), từ đó làm giảm độ nhớt của máu và ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông. Ngoài ra, nó còn bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các gốc tự do và cải thiện trí nhớ ở bệnh nhân suy giảm nhận thức. [3]
Dẫn chứng tại Việt Nam: Theo tài liệu của GS. Đỗ Tất Lợi và Bộ Y tế, Bạch quả được dùng rộng rãi trong các chế phẩm hỗ trợ điều trị thiểu năng tuần hoàn não, rối loạn tiền đình, ù tai và hoa mắt chóng mặt. Các nghiên cứu lâm sàng tại bệnh viện YHCT cho thấy Bạch quả giúp cải thiện rõ rệt lưu lượng máu ngoại biên và máu não. [1] [2]
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng chính
YHCT: Liễm phế, định suyễn, chỉ đới, ích tỳ. Dùng chữa ho, hen, khí hư, di tinh.
Y học hiện đại: Tăng cường tuần hoàn máu não, chống oxy hóa, bảo vệ mạch máu, hỗ trợ điều trị các rối loạn tập trung và trí nhớ.
Các bài thuốc tiêu biểu
Chữa hen phế quản, ho có đờm:
Thành phần: Bạch quả 7 quả, lá Ngải cứu.
Cách dùng: Gói hạt bạch quả vào lá ngải cứu rồi nướng chín, ăn hạt, bỏ lá.
Công dụng: Liễm phế, hạ cơn hen.
Chủ trị: Hen suyễn kéo dài, ho nhiều đờm. [1]
Chữa khí hư, bạch đới ở phụ nữ:
Thành phần: Nhân hạt bạch quả 10g, mầm hạt sen 15g, gạo nếp 50g.
Cách dùng: Nấu cháo ăn hàng ngày.
Công dụng: Thanh nhiệt, chỉ đới.
Chủ trị: Phụ nữ ra nhiều khí hư do tỳ hư.
Chữa đi tiểu quá nhiều, tiểu tiện trắng đục:
Thành phần: Bạch quả 10 hạt.
Cách dùng: 5 hạt ăn sống, 5 hạt nướng chín. Ngày ăn 1 lần.
Công dụng: Thu liễm, cố thận. [1]
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 4 – 12g hạt mỗi ngày.
Kiêng kỵ:
Trẻ em: Tuyệt đối không ăn nhiều hạt bạch quả sống vì dễ gây ngộ độc, co giật, thậm chí tử vong do Ginkgotoxin.
Người đang dùng thuốc chống đông máu: (như Aspirin, Warfarin) vì làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Phụ nữ có thai: Không nên tự ý sử dụng.
Tác dụng phụ: Có thể gây nhức đầu, bồn chồn, tiêu chảy hoặc dị ứng ngoài da đối với người nhạy cảm với thành phần vỏ quả.
Bảo quản: Hạt cần được phơi thật khô, bảo quản trong lọ kín để tránh ẩm mốc. Chiết xuất từ lá cần tránh ánh sáng mặt trời để không làm biến đổi hoạt chất.
Nguồn tham khảo
GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]
Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]
Hệ thống dữ liệu PubMed/NCBI. [3]



















