Bối Mẫu

Bối mẫu là thân rễ (thường gọi là củ) của cây Bối mẫu, nổi tiếng với khả năng hóa đờm, chỉ khái (giảm ho) thượng thừa. Đây là vị thuốc “vàng” trong các bài thuốc điều trị ho khan do phế táo, ho có đờm đặc khó khạc hoặc các chứng lao hạch [1][2].

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị đắng, ngọt, tính hơi hàn.

Quy kinh: Vào kinh Phế và Tâm.

Công năng chủ chốt: Thanh nhiệt hóa đàm, nhuận phế chỉ khái, tán kết tiêu thũng [1][4].

Danh pháp và Phân loại học

Dược điển chia làm hai loại chính:

Xuyên bối mẫu: Fritillaria cirrhosa Don (và các loài cùng chi liên quan). Thường nhỏ, quý và có tác dụng nhuận phế tốt hơn.

Triết bối mẫu: Fritillaria thunbergii Thường to hơn, tác dụng thanh nhiệt tả hỏa mạnh hơn.

Họ: Loa kèn / Hành (Liliaceae).

Tên gọi khác: Cần mẫu, Khổ thái, Triết bối.

Bộ phận dùng: Thân hành phơi hoặc sấy khô (Bulbus Fritillariae) [1][4].

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 40 – 60cm.

Lá: Mọc vòng hoặc mọc đối, hình mác hẹp, đầu lá thường cuộn lại thành tua cuốn (đối với Xuyên bối).

Hoa: Hoa hình chuông, mọc đơn độc hoặc thành chùm ở ngọn cây. Màu hoa thay đổi từ vàng xanh đến tím nhạt tùy loài, có các vân lưới trên cánh hoa.

Quả: Quả nang hình cầu hoặc hình trụ, có cạnh.

Củ (Vị thuốc): Gồm các vảy (lá biến thành bẹ) úp vào nhau. Xuyên bối mẫu có hình cầu dẹt, nhỏ (như hạt ngô), màu trắng ngà. Triết bối mẫu có kích thước lớn hơn, thường bị bẻ đôi hoặc thái lát [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Phân bổ chủ yếu ở các vùng núi cao phía Tây Nam Trung Quốc (Tứ Xuyên – Xuyên bối mẫu) và vùng Chiết Giang (Triết bối mẫu).

Tại Việt Nam: Hiện nay nước ta vẫn nhập khẩu là chính do yêu cầu về điều kiện khí hậu núi cao khắt khe. Một số vùng núi phía Bắc đã bắt đầu trồng thử nghiệm các loài này [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Bối mẫu bao gồm:

Alkaloids: Peimine (Verticine), Peiminine (Verticinone), Fritilline, Imperialine. Đây là các hoạt chất giúp giảm ho và giãn cơ trơn phế quản.

Saponins & Sterols: Giúp tăng tiết dịch đường hô hấp, làm loãng đờm.

Dinh dưỡng: Tinh bột và các khoáng chất.

Công thức hóa học tiêu biểu (Peimine): C27H45NO3.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (NCBI – PubMed)

Tác dụng giảm ho và long đờm: Các nghiên cứu trên PubMed khẳng định Alkaloids trong Bối mẫu có tác dụng ức chế phản xạ ho và làm tăng sự bài tiết dịch của niêm mạc phế quản, giúp đờm dễ dàng được tống ra ngoài [3].

Tác dụng hạ huyết áp: Imperialine được chứng minh có khả năng gây giãn mạch nhẹ, dẫn đến hạ huyết áp trong các thử nghiệm thực nghiệm [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Dược điển Việt Nam V: Quy định rất nghiêm ngặt về tiêu chuẩn hóa định lượng các alkaloid trong Xuyên bối mẫu để đảm bảo hiệu quả điều trị trong các chế phẩm “Siro ho bổ phế” [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Hệ hô hấp: Giảm co thắt cơ trơn, làm dịu cơn ho, trị đờm đặc vàng hoặc đờm có máu.

Tiêu thũng: Hỗ trợ làm tan các khối sưng, u nhọt, lao hạch (loại Triết bối mẫu thường dùng tốt hơn trong trường hợp này).

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: “Nhị mẫu tán” – Trị ho khan lâu ngày, ho do phế nhiệt

Thành phần: Bối mẫu 10g, Tri mẫu 10g.

Cách dùng: Tán bột hoặc sắc uống. Chia 2 lần uống trong ngày.

Công dụng: Thanh nhiệt, nhuận phổi, chỉ khái.

Chủ trị: Ho khan không đờm, miệng khô, họng rát [1][2].

Bài thuốc 2: Chữa ho có đờm đặc, khó khạc

Thành phần: Bối mẫu 6g, Phục linh 6g, Cam thảo 2g.

Cách dùng: Sắc với 400ml nước còn 150ml, uống ấm hằng ngày.

Công dụng: Hóa đàm, chỉ khái [1].

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 3g – 10g/ngày (Xuyên bối mẫu thường dùng liều thấp hơn Triết bối mẫu).

Kiêng kỵ:

Phản với Ô đầu: Tuyệt đối không phối hợp Bối mẫu với các vị thuốc nhóm Ô đầu, Phụ tử (theo quy luật “Thập bát phản”).

Tỳ vị hư hàn: Người có hệ tiêu hóa kém, hay đầy bụng, đi lỏng không nên lạm dụng vì tính hàn của thuốc [1][4].

Phân biệt: Cần phân biệt kỹ Xuyên bối và Triết bối để dùng đúng mục đích điều trị (Xuyên bối bổ nhiều hơn, Triết bối tả nhiều hơn).

Bảo quản: Dược liệu chứa nhiều tinh bột, dễ bị mốc mọt. Cần bảo quản nơi khô ráo, kín đáo, có thể xông diêm sinh định kỳ.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Pharmacological study of Fritillaria alkaloids. [3]

Hội đồng Dược điển Việt Nam (2017), Dược điển Việt Nam V, NXB Y học. [4]

Bối Mẫu

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)