Bòng bong

Bòng bong (Hải kim sa) là vị thuốc quý trong Y học cổ truyền, nổi tiếng với khả năng “thông lâm, bài thạch” (trị sỏi đường tiết niệu) và thanh nhiệt, lợi thấp hiệu quả, thường được ví như “vàng cát trên biển” nhờ những bào tử nhỏ lấp lánh trên lá. [1][2]

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị ngọt, tính hàn.

Quy kinh: Quy vào các kinh Tiểu trường và Bàng quang.

Công năng chủ chốt: Thanh nhiệt giải độc, lợi niệu thông lâm, tiêu thũng, tán kết. [1][2]

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Lygodium japonicum (Thunb.) Sw.

Họ: Bòng bong (Schizaeaceae).

Tên gọi khác: Hải kim sa, Cỏ bòng bong, Dương hồ lô, Kim sa đằng.

Bộ phận dùng: Toàn cây phơi khô (Herba Lygodii). Tuy nhiên, bộ phận có giá trị dược lý cao nhất là các bào tử chín rơi xuống (được gọi là Hải kim sa – cát vàng dưới biển).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Loại dương xỉ leo, thân rễ bò ngang, mỏng manh nhưng rất dẻo dai. Thân có thể dài tới 4 – 5m, màu nâu sẫm hoặc xanh lục.

Lá: Lá dài, xẻ lông chim 2 – 3 lần. Các lá chét có hình tam giác, mép khía răng cưa. Lá có hai loại: lá sinh sản và lá dinh dưỡng.

Bào tử: Ở các lá sinh sản, mặt dưới có những túi bào tử nhỏ li ti mọc dọc theo mép lá. Khi chín, các bào tử này rụng xuống trông giống như những hạt cát nhỏ màu vàng rơm, lấp lánh dưới ánh sáng.

Rễ: Rễ chùm ngắn, bám vào đất hoặc leo lên các thân cây khác. Dược liệu thường được thu hái toàn cây, rửa sạch và phơi trong bóng râm (âm can). [1]

Phân bổ

Nguồn gốc: Phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ.

Tại Việt Nam: Mọc hoang ở khắp nơi, từ vùng đồi núi thấp đến đồng bằng, thường thấy ở các bụi rậm, ven đường hoặc trên các vách đá ẩm ướt.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính trong Bòng bong bao gồm:

Flavonoids: Các hợp chất chống oxy hóa mạnh giúp kháng viêm đường tiết niệu.

Axit hữu cơ: Axit lygodic và các dẫn xuất khác.

Axit béo: Thường có trong phần bào tử.

Các hợp chất Phenolic: Hỗ trợ quá trình giải độc gan và thận.

Công thức hóa học tiêu biểu (Lygodin): C15H14O6

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng trị sỏi thận: Các nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất từ Lygodium japonicum có khả năng ức chế sự hình thành tinh thể Canxi oxalat (thành phần chính của sỏi thận) và hỗ trợ bài tiết các mảnh sỏi nhỏ qua đường nước tiểu. [3]

Hoạt tính kháng khuẩn: Dịch chiết Bòng bong thể hiện khả năng ức chế một số vi khuẩn gây viêm bàng quang và viêm niệu đạo.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu lâm sàng: Tại các bệnh viện YHCT Việt Nam, Bòng bong thường được phối hợp trong bài thuốc “Hải kim sa tán” để điều trị sỏi niệu quản và viêm đường tiết niệu thể thấp nhiệt, mang lại kết quả tích cực mà ít gây tác dụng phụ lên chức năng thận. [2]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Lợi niệu thông lâm: Trị tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đỏ.

Bài thạch: Hỗ trợ làm mòn và đẩy sỏi đường tiết niệu ra ngoài.

Thanh nhiệt giải độc: Trị mụn nhọt, lở ngứa và các vết thương ngoài da.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa sỏi thận, sỏi bàng quang, sỏi mật

Thành phần: Bòng bong (Hải kim sa) 30g, Kim tiền thảo 30g, Rễ cỏ tranh 20g.

Cách dùng: Sắc với 1 lít nước còn 400ml, chia uống 3 lần trong ngày.

Công dụng: Lợi mật, lợi niệu, bài thạch.

Chủ trị: Các loại sỏi đường tiết niệu và sỏi mật.

Bài thuốc 2: Chữa tiểu buốt, tiểu dắt, nước tiểu đục

Thành phần: Bòng bong khô 20g, Mã đề 15g, Râu ngô 15g.

Cách dùng: Sắc nước uống thay trà hằng ngày.

Công dụng: Thanh nhiệt bàng quang.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 12 – 30g khô/ngày (nếu dùng bào tử tinh khiết thì liều dùng thấp hơn, khoảng 6 – 12g).

Kiêng kỵ:

Người tạng hàn: Người thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy không nên dùng liều cao kéo dài.

Thận dương hư: Người đi tiểu đêm nhiều lần do thận yếu (không phải do sỏi) cần thận trọng.

Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều có thể gây mất nước do tác dụng lợi tiểu quá mạnh.

Bảo quản: Dược liệu rất dễ bị ẩm mốc. Cần phơi thật khô, để trong lọ kín hoặc túi nilon buộc chặt.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Lithontriptic activity of Lygodium japonicum. [3]

Bòng bong

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)