Cam thảo

Trong Y học cổ truyền, Cam thảovị ngọt, tính bình (khi dùng sống – Sinh cam thảo) hoặc tính ấm (khi sao – Chích cam thảo); quy vào 12 kinh lạc, nhưng chủ yếu là các kinh Tâm, Phế, Tỳ và Vị. Đây là vị thuốc “Sứ” kinh điển, giúp dẫn thuốc, hòa hoãn tính dược và giải độc cho cơ thể.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Glycyrrhiza uralensis Fisch. hoặc Glycyrrhiza glabra L..

Họ: Đậu (Fabaceae).

Tên gọi khác: Bắc cam thảo, Lộ thảo, Quốc lão.

Bộ phận dùng: Thân rễ và rễ phơi hay sấy khô (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae).

Mô tả hình thái chi tiết và Phân bổ (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Đặc điểm hình thái

Thân: Là loại cây cỏ sống lâu năm, cao từ 0.5m đến 1.5m. Thân có xương, mọc đứng, có lông rất nhỏ và các vảy nhựa.

Lá: Lá kép lông chim lẻ, gồm 9 đến 17 lá chét hình trứng. Mặt lá có nhiều lông và nhựa dính.

Hoa: Hoa hình cánh bướm, màu tím nhạt hoặc xanh nhạt, mọc thành chùm ở nách lá.

Quả và Hạt: Quả đậu dẹt, cong hình lưỡi liềm, màu nâu sẫm, chứa từ 2 đến 8 hạt nhỏ màu xám nâu.

Rễ: Rễ dài, hình trụ, vỏ ngoài màu đỏ nâu hoặc xám nâu, bẻ ra có màu vàng nhạt, vị rất ngọt đặc trưng.

Phân bổ

Nguồn gốc: Mọc nhiều ở các vùng khô hạn như Nội Mông, Cam Túc (Trung Quốc), Nga và các nước vùng Trung Á.

Tại Việt Nam: Trước đây phải nhập khẩu hoàn toàn. Hiện nay đã được di nhập và trồng thử nghiệm tại một số vùng núi cao có khí hậu mát mẻ như Lào Cai, Vĩnh Phúc và Lâm Đồng, tuy nhiên sản lượng chính vẫn dựa vào nhập liệu chất lượng cao.

Thành phần hóa học (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Cam thảo chứa các nhóm hoạt chất chính quyết định dược tính:

Saponin triterpenoid: Thành phần quan trọng nhất là Glycyrrhizin (axit glycyrrhizic), chiếm từ 6% đến 14%. Đây là hoạt chất tạo nên vị ngọt gấp 50 lần đường và có tác dụng kháng viêm mạnh.

Flavonoid: Bao gồm Liquiritin, Isoliquiritin và Licoricidin. Nhóm chất này có tác dụng chống co thắt cơ trơn và bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Các thành phần khác: Chứa tinh bột, đường đơn, nhựa và các vitamin.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Hoạt tính kháng virus và bảo vệ hô hấp: Các nghiên cứu chỉ ra rằng Glycyrrhizin có khả năng ức chế sự nhân lên của nhiều loại virus gây bệnh đường hô hấp bằng cách ngăn cản quá trình bám dính của virus vào tế bào vật chủ.

Tác dụng trên dạ dày: Chiết xuất flavonoid từ cam thảo (DGL – Deglycyrrhizinated Licorice) được chứng minh giúp làm tăng nồng độ prostaglandin trong niêm mạc dạ dày, hỗ trợ chữa lành vết loét mà không gây tác dụng phụ tăng huyết áp.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Tác dụng giải độc bách độc: Các nghiên cứu tại Viện Dược liệu chứng minh Cam thảo có khả năng giảm độc tính của các vị thuốc có độc (như Phụ tử, Mã tiền) khi được phối ngũ đúng cách, đồng thời hỗ trợ giải độc kim loại nặng.

Chống dị ứng: Cam thảo được ứng dụng rộng rãi trong các chế phẩm hỗ trợ điều trị viêm họng và dị ứng nhờ khả năng làm dịu niêm mạc và ức chế các chất gây viêm.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc tham khảo

Tác dụng chính

Hòa hoãn tính dược: Làm giảm tính quá nóng hoặc quá lạnh của các vị thuốc khác trong phương thang.

Bổ tỳ ích khí: Chữa tỳ vị hư nhược, mệt mỏi, ăn uống kém.

Giải độc, chỉ khái: Giải độc thức ăn, thuốc; chữa ho, viêm họng và làm loãng đờm.

Hoãn cấp chỉ thống: Giảm các cơn đau do co thắt cơ trơn (đau bụng, đau chân).

Bài thuốc/Cách dùng tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế 2020)

Bài thuốc 1: Cát cánh cam thảo thang (Trị viêm họng, ho nhiều đờm)

Thành phần: Cam thảo 4g, Cát cánh 8g.

Cách dùng: Sắc với 400ml nước còn 200ml, chia uống 2 lần trong ngày hoặc ngậm nuốt dần.

Công dụng: Tuyên phế, khứ đàm, lợi yết.

Chủ trị: Ho, đau họng, khản tiếng, cổ họng sưng đau.

Bài thuốc 2: Chích cam thảo thang (Bồi bổ tỳ vị, điều hòa nhịp tim)

Thành phần: Chích cam thảo (cam thảo tẩm mật sao) 12g, Sinh khương 12g, Quế chi 12g, Nhân sâm 8g, Đại táo 10 quả.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang.

Công dụng: Ích khí dưỡng huyết, thông dương phục mạch.

Chủ trị: Người mệt mỏi, tim đập nhanh, mạch kết đại.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Dùng từ 4g đến 12g mỗi ngày. Không nên sử dụng liều cao liên tục trong thời gian dài (trên 4-6 tuần).

Kiêng kỵ:

Người cao huyết áp: Cam thảo có tác dụng giữ nước và natri, đào thải kali, có thể gây phù và làm tăng huyết áp.

Người bị phù nề: Không dùng cho người có biểu hiện thấp trệ, bụng đầy trướng hoặc phù thũng.

Tương tác thuốc: Không dùng chung với Cam toại, Đại kích, Nguyên hoa và Hải tảo (theo quy tắc Thập bát phản).

Phân biệt: Cần phân biệt rõ giữa Sinh cam thảo (dùng sống để giải độc, thanh nhiệt) và Chích cam thảo (sao với mật để bồi bổ, kiện tỳ).

Bảo quản: Cam thảo rất dễ bị mọt và mốc. Cần sấy khô, bảo quản trong hũ kín, đặt nơi khô ráo.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

NCBI/PubMed – Hệ thống dữ liệu khoa học quốc tế.

Cam thảo

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)