Cao gắm

Cao gắm là sản phẩm được cô nấu từ thân và rễ của cây Gắm (Vương tôn), vị thuốc “khắc tinh” của bệnh Gout và các chứng đau nhức xương khớp. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng hỗ trợ đào thải axit uric và bồi bổ can thận cho người cao tuổi. [1][2]

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị đắng, tính bình.

Quy kinh: Quy vào kinh Can và Thận.

Công năng chủ chốt: Khu phong trừ thấp, hoạt huyết thông kinh, giải độc, tiêu viêm, sát trùng. [1][2]

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Gnetum montanum Markgr. (tên đồng nghĩa: Gnetum latifolium Parl.).

Họ: Gắm (Gnetaceae).

Tên gọi khác: Vương tôn, dây Gắm, cây Gắm, dây Sót, dây Mấu.

Bộ phận dùng: Thân và rễ (Caulis et Radix Gneti). Thường thu hái quanh năm, thái lát, phơi khô hoặc cô thành cao đặc.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Loại dây leo lớn, thân gỗ, dài tới 10 – 12m hoặc hơn. Thân có nhiều đốt phình to đặc trưng tại các mấu lá, trông như khớp xương. Vỏ ngoài màu nâu xám hoặc xanh thẫm.

Lá: Lá mọc đối, hình trứng hoặc bầu dục dài, đầu nhọn. Phiến lá dày, bóng, dài 10 – 20cm, rộng 5 – 10cm. Gân lá hình lông chim nổi rõ ở mặt dưới.

Hoa: Cây đơn tính khác gốc. Cụm hoa mọc ở nách lá hoặc đầu cành thành các vòng đồng tâm (nón). Hoa đực và hoa cái khác nhau về cấu tạo nón.

Quả: Quả có cuống ngắn, hình bầu dục, khi chín có màu vàng rồi chuyển sang đỏ tươi hoặc cam. Bên trong chứa một hạt lớn.

Rễ, Củ: Rễ cọc phát triển, ăn sâu vào lòng đất; thường được kết hợp cùng thân để nấu cao do chứa hàm lượng hoạt chất ổn định.

Phân bổ

Nguồn gốc: Các vùng rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á.

Tại Việt Nam: Mọc hoang phổ biến tại các vùng núi cao phía Bắc như Yên Bái, Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang. Đây cũng là nơi có truyền thống nấu cao gắm của các dân tộc thiểu số (như người Tày).

Thành phần dược chất & hóa học

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy Cao gắm chứa các nhóm chất quý:

Resveratrol và dẫn xuất: Hoạt chất chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ bảo vệ mạch máu và giảm viêm.

Alkaloids: Góp phần vào tác dụng giảm đau và ức chế các chất trung gian gây viêm.

Flavonoids: Giúp tăng cường sức bền thành mạch.

Saponins & Tannins: Hỗ trợ quá trình thanh lọc cơ thể và giải độc.

Công thức hóa học tiêu biểu (Resveratrol): C14H12O3

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng hạ axit uric: Các nghiên cứu trên chi Gnetum chỉ ra rằng chiết xuất từ cây này có khả năng ức chế enzyme xanthine oxidase – enzyme đóng vai trò chủ chốt trong việc tổng hợp axit uric trong cơ thể. [3]

Kháng viêm khớp: Hoạt chất Resveratrol trong Gắm giúp giảm sưng tấy và đau nhức tại các khớp xương thông qua việc ức chế các cytokine gây viêm.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu lâm sàng: Các đề tài nghiên cứu tại vùng núi phía Bắc và các bệnh viện YHCT cho thấy người bệnh Gout sử dụng Cao gắm kết hợp với chế độ ăn kiêng có chỉ số axit uric máu giảm rõ rệt sau 30 – 60 ngày sử dụng, giảm tần suất các cơn đau Gout cấp. [1]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Hỗ trợ điều trị Gout: Thúc đẩy quá trình hòa tan tinh thể muối urat và đào thải qua đường tiết niệu.

Trị phong thấp: Giảm đau nhức xương khớp, tê bì chân tay do phong hàn thấp.

Điều hòa kinh nguyệt: Giúp lưu thông khí huyết cho phụ nữ.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa đau nhức xương khớp do phong thấp

Thành phần: Cao gắm 10 – 20g (hoặc rễ Gắm khô 20 – 30g), Ngũ gia bì 15g, Hy thiêm 15g.

Cách dùng: Sắc nước uống hằng ngày hoặc hòa cao vào nước ấm/rượu.

Công dụng: Khu phong, mạnh gân cốt.

Chủ trị: Đau mỏi lưng, gối, tê thấp.

Bài thuốc 2: Hỗ trợ giảm axit uric (Hòa tan cao)

Thành phần: Cao gắm nguyên chất.

Cách dùng: Lấy khoảng 5 – 10g cao đặc, hòa tan với nước nóng 80°C. Uống sau bữa ăn khoảng 30 phút.

Công dụng: Lợi tiểu, đào thải axit uric.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 10 – 15g cao đặc/ngày. Nếu dùng dược liệu khô là 20 – 40g/ngày.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai và cho con bú: Không nên dùng nếu không có chỉ định từ bác sĩ.

Người tạng hàn: Nếu uống vào thấy đi ngoài phân lỏng thì nên thêm 1 – 2 lát gừng khi hãm nước.

Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp, chủ yếu là kích ứng tiêu hóa nhẹ nếu dùng quá liều.

Chế độ ăn: Khi dùng Cao gắm trị Gout, cần hạn chế tối đa thực phẩm giàu purin (hải sản, nội tạng, thịt đỏ) và rượu bia để đạt hiệu quả cao nhất.

Bảo quản: Cao đặc cần để nơi khô ráo, thoáng mát hoặc trong ngăn mát tủ lạnh để tránh nấm mốc.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Gnetum montanum extracts and uric acid regulation. [3]

Cao gắm

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)