Chè dây (hay còn gọi là Thau rả) là vị thuốc có tính bình, vị ngọt, hơi đắng, quy vào kinh Vị, Tỳ. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, kháng khuẩn và đặc biệt là công năng diệt vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) giúp điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng và hỗ trợ tiêu hóa [1][3].
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Ampelopsis cantoniensis (Hook. et Arn.) Planch.
Họ: Nho (Vitaceae).
Tên gọi khác: Thau rả (tiếng Tày), khau rả, hồng huyết long, điền bồ đào.
Bộ phận dùng: Thân và lá (Herba Ampelopsis). Dược liệu sau khi thu hái được thái nhỏ, ủ cho lên men rồi phơi khô. Trên bề mặt lá khô thường có những đốm trắng như mốc (thực chất là nhựa của cây tiết ra trong quá trình chế biến, là dấu hiệu của loại chè tốt).
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Thân: Loại cây leo, thân và cành hình trụ cứng cáp, có thể dài đến hàng mét. Thân cây có các tua cuốn mọc đối diện với lá để bám leo.
Lá: Lá kép lông chim, mọc so le. Phiến lá chép hình trứng, mép có răng cưa thưa, mặt trên xanh thẫm, mặt dưới nhạt hơn.
Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc xanh nhạt, mọc thành chùm ở kẽ lá.
Quả: Quả mọng, hình trái xoan, khi chín có màu đen hoặc đỏ thẫm.
Đặc điểm dược liệu: Chè dây khô có mùi thơm nhẹ, lá có những vết trắng như mốc nhưng không phải là hỏng, đó là phấn của hoạt chất flavonoid kết tinh.
Phân bổ
Nguồn gốc: Khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.
Tại Việt Nam: Mọc hoang nhiều ở các vùng núi cao phía Bắc như Sapa (Lào Cai), Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh. Hiện nay đã được đưa vào quy hoạch trồng trọt để chiết xuất hoạt chất làm thuốc dạ dày.
Thành phần dược chất & hóa học
Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Chè dây bao gồm:
Flavonoid: Thành phần quan trọng nhất là Myricetin và Quercetin, chiếm tỷ lệ rất cao trong lá.
Tannin: Có tác dụng làm se niêm mạc, bảo vệ vết loét.
Đường và các acid hữu cơ.
Công thức hóa học tiêu biểu (Myricetin): C15H10O8.
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)
Kháng khuẩn H. pylori: Các nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất Flavonoid từ Chè dây có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn pylori – tác nhân chính gây viêm loét và ung thư dạ dày [3].
Chống oxy hóa: Myricetin giúp bảo vệ tế bào niêm mạc dạ dày khỏi sự tấn công của các gốc tự do gây viêm [3].
Dẫn chứng tại Việt Nam
Đề tài cấp Nhà nước của GS.TS. Phạm Thanh Kỳ: Nghiên cứu đã chứng minh Chè dây có tác dụng cắt cơn đau dạ dày rất nhanh, làm sạch vi khuẩn H. pylori và làm liền sẹo ổ loét mà không gây tác dụng phụ, không gây nhiễm độc cấp tính.
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
Diệt khuẩn và kháng viêm: Đặc trị vi khuẩn H. pylori, giảm sưng viêm niêm mạc dạ dày.
Giảm acid dịch vị: Trung hòa lượng acid thừa, giảm triệu chứng ợ chua, ợ nóng.
An thần nhẹ: Giúp ngủ ngon, giảm căng thẳng (một yếu tố gây đau dạ dày).
Giải độc gan: Thanh nhiệt cơ thể.
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)
Bài thuốc 1: Chữa viêm loét dạ dày, hành tá tràng
Thành phần: Chè dây khô 30g – 50g.
Cách dùng: Hãm với nước sôi (như pha trà) uống hàng ngày thay nước lọc. Nên uống vào buổi sáng trước khi ăn khoảng 30 phút để hoạt chất bao phủ niêm mạc dạ dày tốt nhất.
Công dụng: Giảm đau, làm lành vết loét.
Bài thuốc 2: Hỗ trợ tiêu hóa, trị mất ngủ
Thành phần: Chè dây 20g, Lá sen 15g.
Cách dùng: Sắc uống hàng ngày.
Chủ trị: Ăn uống không tiêu, người hay lo âu mất ngủ.
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: Mức dùng an toàn trong ngày từ 30g đến 50g khô.
Kiêng kỵ:
Người huyết áp thấp: Chè dây có tác dụng hạ áp nhẹ, do đó người huyết áp thấp nên dùng liều thấp hơn hoặc thêm vài lát gừng để cân bằng.
Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp, chủ yếu là do dùng quá liều dẫn đến đầy bụng.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát. Chè dây rất dễ bị ẩm mốc nếu không được bảo quản kín sau khi mở bao bì.
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]
Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Pharmacological properties of Ampelopsis cantoniensis in gastrointestinal health. [3]



















