Dạ giao đằng là vị thuốc có tính Bình, vị Ngọt (Cam), hơi Đắng (Khổ), quy vào kinh Tâm, Can. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng dưỡng tâm, an thần, thông kinh lạc và đặc biệt là công năng dưỡng huyết giúp điều trị mất ngủ, mộng mị, giảm lo âu và hỗ trợ điều trị các chứng đau nhức xương khớp, ngứa ngoài da do huyết hư [1][2][4].
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Fallopia multiflora (Thunb.) Haraldson (tên đồng nghĩa: Polygonum multiflorum Thunb.).
Họ: Rau răm (Polygonaceae).
Tên gọi khác: Dây Hà thủ ô đỏ, Giao đằng, Dạ hợp.
Bộ phận dùng: Thân già và cành khô của cây Hà thủ ô đỏ phơi hoặc sấy khô (Caulis Fallopiae multiflorae).
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Thân: Thuộc loại dây leo bằng thân quấn, sống lâu năm. Thân rễ mọc dài, quấn vặn vào nhau (nên có tên là Dạ giao đằng – dây quấn nhau ban đêm). Vỏ ngoài màu nâu tím hoặc nâu xanh, có các nốt sần li ti và rãnh dọc.
Lá: Lá mọc so le, hình tim, đầu nhọn, dài 5-8cm, rộng 3-5cm. Cuống lá dài, có bẹ chìa mỏng màu nâu nhạt.
Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành chùm nhiều nhánh ở nách lá hoặc ngọn cành.
Quả: Quả bế hình ba cạnh, màu đen, nhẵn bóng, nằm trong lá đài còn lại.
Rễ, Củ: Phần dưới mặt đất phát triển thành củ (Hà thủ ô đỏ). Dạ giao đằng là phần thân leo phía trên [1].
Phân bổ
Nguồn gốc: Phổ biến ở vùng Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản).
Tại Việt Nam: Mọc hoang nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Hà Giang, Lai Châu, Sơn La và hiện nay được trồng nhiều ở các vùng dược liệu để khai thác cả củ và dây [1].
Thành phần dược chất & hóa học
Các nhóm hoạt chất chính trong Dạ giao đằng bao gồm:
Stilbene Glycosides: Đặc biệt là 2,3,5,4’-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG), hoạt chất chủ đạo trong việc chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh.
Anthranoid: Bao gồm Emodin, Chrysophanol, Physcion (hàm lượng thấp hơn trong củ).
Flavonoids: Các hợp chất giúp tăng cường sức bền thành mạch và kháng viêm.
Phospholipid: Như Lecithin, tốt cho tế bào não.
Công thức hóa học tiêu biểu (THSG): C20H22O9
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)
Tác dụng an thần và bảo vệ thần kinh: Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất Dạ giao đằng có khả năng điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh (GABA, Serotonin), giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và làm giảm các tổn thương tế bào não do stress oxy hóa [3].
Chống viêm và chống dị ứng: Dược liệu giúp ức chế các chất gây viêm trung gian, hỗ trợ giảm ngứa trong các bệnh lý da liễu mạn tính [3].
Dẫn chứng tại Việt Nam
Nghiên cứu trong nước: Dạ giao đằng được ghi nhận chính thức trong Dược điển Việt Nam V về tiêu chuẩn chất lượng. Trong thực hành YHCT, đây là vị thuốc phối hợp kinh điển trong các bài thuốc trị suy nhược thần kinh và phong thấp tại các bệnh viện Y học cổ truyền [4].
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
An thần: Trị mất ngủ, tâm thần bất an, hay mơ, hay quên.
Dưỡng huyết khứ phong: Trị các chứng ngứa ngoài da, nổi mề đay do huyết hư.
Thông kinh hoạt lạc: Hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp, tê bì tay chân.
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)
Bài thuốc 1: Trị mất ngủ, lo âu, hồi hộp
Thành phần: Dạ giao đằng 30g, Táo nhân (sao đen) 15g, Viễn chí 6g.
Cách dùng: Sắc với 600ml nước còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày (nên uống 1 lần trước khi ngủ).
Công dụng: Dưỡng tâm an thần.
Chủ trị: Mất ngủ kéo dài, cơ thể suy nhược, tâm thần hốt hoảng.
Bài thuốc 2: Trị phong thấp, đau nhức tay chân
Thành phần: Dạ giao đằng 20g, Kê huyết đằng 20g, Hy thiêm 15g.
Cách dùng: Sắc uống hằng ngày.
Công dụng: Hoạt huyết, thông lạc, chỉ thống.
Chủ trị: Đau mỏi gân xương, tê thấp.
Bài thuốc 3: Trị ngứa ngoài da (Dùng ngoài)
Thành phần: Dạ giao đằng tươi hoặc khô lượng vừa đủ.
Cách dùng: Nấu nước đặc, để ấm rồi tắm hoặc ngâm rửa vùng da bị ngứa.
Công dụng: Sát trùng, chỉ dưỡng (hết ngứa).
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 12 – 30g/ngày dưới dạng thuốc sắc.
Kiêng kỵ:
Người tỳ vị hư hàn: Thường xuyên đi ngoài phân lỏng, đầy bụng nên thận trọng khi dùng.
Người có thấp nhiệt: Không nên dùng đơn độc.
Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp, tuy nhiên nếu dùng quá liều kéo dài có thể gây kích ứng nhẹ đường tiêu hóa do có chứa nhóm Anthranoid.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc để bảo toàn dược chất [1][4].
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]
Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Chemical and biological studies of Polygonum multiflorum stem. [3]
Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]





