Đan sâm

Đan sâm được mệnh danh là “thần dược” trong điều trị các bệnh lý về huyết với câu nói nổi tiếng trong giới y học cổ truyền: “Nhất vị Đan sâm ẩm, cộng đồng Tứ vật thang” (Một vị Đan sâm cũng có tác dụng ngang với bài thuốc Tứ vật). Vị thuốc này đóng vai trò then chốt trong việc hành huyết, thông kinh và an thần. [1]

Tính vị: Vị đắng (khổ), tính hơi hàn (vi hàn).

Quy kinh: Vào hai kinh Tâm và Can.

Công năng chủ chốt: Hoạt huyết hóa ứ, lương huyết tiêu ung, dưỡng huyết an thần.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Salvia miltiorrhiza Bunge.

Họ: Hoa môi (Lamiaceae).

Tên gọi khác: Huyết sâm, Xích sâm, Tử đan sâm.

Bộ phận dùng: Rễ khô phơi hoặc sấy khô (Radix Salviae miltiorrhizae). Rễ có đặc điểm nổi bật là lớp vỏ ngoài màu đỏ nâu (Đan có nghĩa là đỏ).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Mô tả hình thái:

Thân: Cây cỏ, sống lâu năm, cao khoảng 30–80cm. Thân vuông, có lông mịn ngắn.

Lá: Lá kép lông chim, thường gồm 3–5 lá chép. Lá chép hình trứng, mép có răng cưa nhỏ, mặt lá có lông mịn.

Hoa: Mọc thành chùm ở đầu cành. Hoa màu xanh tím nhạt hoặc tím phớt hồng, tràng hoa chia hai môi rõ rệt (đặc trưng họ Hoa môi).

Rễ: Rễ hình trụ, dài, đường kính 0,5–1,5cm, vỏ ngoài màu đỏ tía hoặc đỏ nâu.

Phân bổ:

Thế giới: Mọc hoang và được trồng nhiều tại các tỉnh của Trung Quốc như An Huy, Giang Tô, Tứ Xuyên.

Việt Nam: Cây được di thực và trồng tại các vùng có khí hậu mát mẻ như Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Sa Pa (Lào Cai) và các vườn dược liệu tại Hà Nội. [1]

Thành phần hóa học

Các hoạt chất trong Đan sâm được chia làm hai nhóm chính:

Nhóm Tanshinone (Diterpenoid): Đây là nhóm hoạt chất tan trong lipid, tạo nên màu đỏ của rễ, bao gồm Tanshinone I, Tanshinone IIA, Tanshinone IIB, Cryptotanshinone.

Công thức hóa học Tanshinone IIA: C19H18O3.

Nhóm Axit Phenolic: Là các hợp chất tan trong nước, quan trọng nhất là Axit Salvianolic B và Axit Danshensu.

Công thức hóa học Danshensu: C9H10O5.

Thành phần khác: Vitamin E, các hợp chất steroid.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế: Theo các báo cáo trên PubMed, Đan sâm có tác dụng làm giãn mạch vành, tăng lưu lượng máu mạch vành và cải thiện chức năng cơ tim. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy hoạt chất Tanshinone IIA giúp ức chế sự ngưng tập tiểu cầu và bảo vệ tế bào nội mạc mạch máu, ngăn ngừa hình thành xơ vữa động mạch. [3]

Dẫn chứng tại Việt Nam: Nghiên cứu tại Viện Dược liệu và các bệnh viện YHCT chứng minh Đan sâm có hiệu quả cao trong việc điều trị hỗ trợ đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và phục hồi sau tai biến mạch máu não. Các chế phẩm từ Đan sâm thường được phối hợp với Tam thất để tăng hiệu quả điều trị bệnh lý tim mạch. [2]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng chính

YHCT: Thông kinh, chỉ thống (giảm đau), thanh tâm trừ phiền (giảm bứt rứt, lo âu), tiêu ung thủng.

Y học hiện đại: Giãn mạch ngoại vi, hạ huyết áp, chống hình thành huyết khối và bảo vệ gan.

Các bài thuốc tiêu biểu

Bài thuốc Đan sâm ẩm (Chữa đau thắt vùng tim):

Thành phần: Đan sâm 30g, Đàn hương 3g, Sa nhân 3g.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang.

Công dụng: Hoạt huyết, hành khí, chỉ thống.

Chủ trị: Đau tức vùng ngực, đau nhói vùng tim do huyết ứ khí trệ. [1]

Bài thuốc chữa kinh nguyệt không đều, bế kinh:

Thành phần: Đan sâm 12g, Đương quy 12g, Hương phụ 8g.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang trước kỳ kinh 5–7 ngày.

Công dụng: Điều kinh, hoạt huyết.

Chủ trị: Phụ nữ kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh.

Bài thuốc an thần, chữa mất ngủ:

Thành phần: Đan sâm 12g, Huyền sâm 12g, Viễn chí 8g.

Cách dùng: Sắc uống hàng ngày.

Công dụng: Dưỡng tâm an thần.

Chủ trị: Tâm phiền, mất ngủ, hồi hộp đánh trống ngực.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng thông thường từ 6g – 15g mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột.

Kiêng kỵ:

Tương phản: Không dùng chung Đan sâm với vị thuốc Lê lô (Veratrum) theo quy tắc “Thập bát phản”.

Phụ nữ có thai: Cần thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của thầy thuốc do tác dụng hoạt huyết mạnh.

Rối loạn đông máu: Người đang bị chảy máu cấp tính hoặc đang dùng thuốc chống đông máu (Warfarin, Heparin) cần tham vấn bác sĩ để tránh nguy cơ xuất huyết.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc để bảo vệ các hoạt chất phenolic dễ bị phân hủy.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

Hệ thống dữ liệu PubMed/NCBI. [3]

Đan sâm

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)