Đào nhân

Đào nhân là vị thuốc quý được chiết xuất từ nhân hạt của quả Đào chín, nổi tiếng trong Y học cổ truyền với khả năng “phá huyết hành ứ” mạnh mẽ, thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc điều trị tắc kinh, chấn thương tụ máu và táo bón. [1][2]

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị đắng (Khổ), ngọt (Cam), tính bình.

Quy kinh: Quy vào các kinh Tâm, Can, Phế, Đại tràng.

Công năng chủ chốt: Hoạt huyết khứ ứ, nhuận tràng thông tiện, chỉ khái bình suyễn (giảm ho). [1][2]

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Prunus persica (L.) Batsch. (tên đồng nghĩa: Amygdalus persica L.).

Họ: Hoa hồng (Rosaceae).

Tên gọi khác: Nhân hạt đào, Thoát hạch.

Bộ phận dùng: Nhân hạt khô (Semen Persicae). Quả chín được thu hái, bỏ thịt quả và vỏ cứng, lấy nhân hạt bên trong phơi hoặc sấy khô.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ nhỏ, cao từ 3 – 4m, cành nhỏ nhẵn, màu đỏ nhạt hoặc xanh lục.

Lá: Lá đơn, mọc so le, hình mác, mép lá có răng cưa nhỏ và đều. Lá dài 5 – 15cm, rộng 2 – 3cm.

Hoa: Hoa mọc đơn độc, màu hồng hoặc trắng, xuất hiện trước khi ra lá vào mùa xuân.

Quả: Quả hạch, hình cầu, đầu quả có mũi nhọn, có rãnh dọc rõ rệt. Vỏ quả có lông mịn hoặc nhẵn (đào mận). Thịt quả dày, vị chua ngọt.

Nhân hạt: Hạt đào (hạch) rất cứng, vỏ ngoài xù xì có nhiều lỗ li ti. Nhân hạt bên trong hình trứng dẹt, dài khoảng 1,2 – 1,8cm, rộng 0,8 – 1,2cm. Vỏ lụa của nhân màu nâu đỏ, bên trong màu trắng, chứa nhiều dầu béo.

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Trung Quốc và khu vực Trung Á.

Tại Việt Nam: Được trồng nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lào Cai, Cao Bằng, Hà Giang, Lạng Sơn. Các vùng cao nguyên lạnh như Đà Lạt (Lâm Đồng) cũng trồng nhiều đào lấy quả.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Đào nhân bao gồm:

Amygdalin: Glucoside chính (chiếm khoảng 3,5%), khi thủy phân sẽ giải phóng axit cyanhydric có tác dụng ức chế trung khu hô hấp nhẹ để giảm ho.

Dầu béo: Chiếm từ 45 – 50%, bao gồm axit oleic và axit linoleic, có tác dụng nhuận tràng.

Emulsin: Một loại enzyme hỗ trợ quá trình thủy phân Amygdalin.

Các thành phần khác: Vitamin E, các axit hữu cơ.

Công thức hóa học tiêu biểu (Amygdalin): C20H27NO11

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng kháng đông và chống huyết khối: Các nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất Đào nhân có khả năng kéo dài thời gian đông máu và ức chế sự ngưng tập tiểu cầu, giúp ngăn ngừa sự hình thành các cục máu đông trong lòng mạch. [3]

Chống xơ hóa: Một số thử nghiệm lâm sàng cho thấy Đào nhân có khả năng hỗ trợ cải thiện lưu thông máu ở gan, góp phần làm chậm quá trình xơ hóa gan.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Đào nhân được ghi nhận chính thức trong Dược điển Việt Nam là vị thuốc hoạt huyết tiêu ứ tiêu biểu. Các nghiên cứu phối hợp Đông – Tây y tại các bệnh viện YHCT trung ương cho thấy hiệu quả rõ rệt của Đào nhân khi kết hợp với Hồng hoa trong việc điều trị các bệnh lý mạch vành và phục hồi sau tai biến mạch máu não thể ứ trệ. [2]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Phá huyết, tán ứ: Làm tan máu bầm, thông kinh mạch.

Nhuận tràng: Thành phần dầu béo giúp làm trơn đại tràng, trị táo bón do huyết hư, tân dịch khô.

Giảm ho, long đờm: Nhờ cơ chế ức chế nhẹ trung khu hô hấp của Amygdalin.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: “Đào nhân thừa khí thang” chữa ứ huyết, bế kinh

Thành phần: Đào nhân 12g, Đại hoàng 12g, Quế chi 6g, Cam thảo 4g, Mang tiêu 6g.

Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.

Công dụng: Tả nhiệt, phá ứ.

Chủ trị: Phụ nữ bế kinh do huyết ứ, đau bụng dưới dữ dội, đại tiện táo kết.

Bài thuốc 2: Chữa chấn thương tụ máu, đau nhức

Thành phần: Đào nhân 12g, Hồng hoa 6g, Đương quy 12g, Xuyên khung 6g.

Cách dùng: Sắc uống hoặc tán bột trộn rượu.

Công dụng: Hoạt huyết, chỉ thống.

Chủ trị: Các trường hợp ngã, va đập gây bầm tím, sưng đau cơ khớp.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 6 – 12g/ngày.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không dùng do tác dụng phá huyết mạnh có thể gây sảy thai.

Người không có huyết ứ: Tránh dùng lạm dụng.

Tác dụng phụ: Đào nhân chứa Amygdalin, nếu dùng liều quá cao (ăn quá nhiều hạt tươi chưa qua chế biến) có thể gây ngộ độc xyanua dẫn đến hoa mắt, nôn mửa, khó thở.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng. Đào nhân có nhiều dầu béo nên dễ bị ôi thiu hoặc nấm mốc, cần đậy kín.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Pharmacological activities of Semen Persicae. [3]

Đào nhân

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)