Diệp hạ châu

Trong Y học cổ truyền, Diệp hạ châutính mát, vị đắng, hơi ngọt; quy vào hai kinh Can và Đởm. Vị thuốc này nổi tiếng với công năng thanh can, lợi tiểu, sát trùng và đặc biệt là khả năng tiêu độc, phục hồi chức năng gan bị tổn thương.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Phyllanthus amarus Schum. et Thonn. (loại đắng) hoặc Phyllanthus urinaria L. (loại ngọt/chó đẻ răng cưa).

Họ: Thầu dầu (Euphorbiaceae).

Tên gọi khác: Cây chó đẻ răng cưa, Cây cau trời, Trân châu thảo.

Bộ phận dùng: Toàn cây trên mặt đất, dùng tươi hoặc phơi khô.

Mô tả hình thái chi tiết và Phân bổ (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Đặc điểm hình thái

Thân: Là loại cây cỏ mọc đứng, cao chừng 30cm – 60cm. Thân nhẵn, có thể có màu xanh hoặc đỏ tía tùy loại. Cành nhánh mọc so le, nhìn xa trông giống như lá kép lông chim.

Lá: Lá nhỏ hình bầu dục, mọc so le thành hai hàng sít nhau. Mặt trên màu xanh sẫm, mặt dưới màu xanh nhạt. Khi chạm vào lá thường có xu hướng xếp lại.

Hoa và Quả: Hoa rất nhỏ, màu trắng vàng, mọc ở kẽ lá. Đặc điểm quan trọng nhất là quả hình cầu nhỏ, xếp thành hàng dưới gân lá (tên gọi “Diệp hạ châu” nghĩa là ngọc dưới lá). Quả không có cuống hoặc cuống rất ngắn.

Phân bổ

Nguồn gốc: Mọc phổ biến ở các vùng nhiệt đới châu Á như Việt Nam, Ấn Độ, Trung Quốc.

Tại Việt Nam: Cây mọc hoang ở khắp nơi, từ vườn nhà, bãi hoang đến ven đường đi. Do giá trị dược liệu cao, hiện nay Diệp hạ châu được trồng thành những vùng chuyên canh dược liệu lớn tại Phú Yên, Quảng Nam và một số tỉnh miền Bắc để phục vụ bào chế thuốc.

Thành phần hóa học (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Theo GS. Đỗ Tất Lợi và các nghiên cứu chuyên sâu, Diệp hạ châu chứa các hoạt chất quý giá:

Lignan: Đây là thành phần quan trọng nhất, bao gồm PhyllanthinHypophyllanthin. Nhóm chất này có tác dụng bảo vệ tế bào gan và ức chế sự nhân lên của virus viêm gan.

Flavonoid: Quercetin, Rutin giúp chống oxy hóa và kháng viêm.

Alcaloid: Phyllanthine.

Các axit hữu cơ: Axit ascorbic (Vitamin C), axit geraniic.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Ức chế virus viêm gan B (HBV): Nhiều nghiên cứu đăng tải trên PubMed khẳng định chiết xuất Diệp hạ châu (đặc biệt là loài P. amarus) có khả năng ức chế enzyme DNA polymerase của virus viêm gan B, giúp ngăn chặn sự sao chép của virus và làm giảm nồng độ HBsAg trong máu.

Chống oxy hóa và bảo vệ gan: Nghiên cứu cho thấy Diệp hạ châu bảo vệ gan khỏi các độc tố như Carbon tetrachloride ($CCl_4$) và rượu bằng cách duy trì nồng độ Glutathione nội sinh – chất chống oxy hóa quan trọng nhất của gan.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108: Các thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân viêm gan virus B cho thấy nhóm sử dụng trà Diệp hạ châu có tỷ lệ âm tính hóa virus và phục hồi men gan nhanh hơn nhóm đối chứng.

Ứng dụng trong bào chế: Viện Dược liệu Việt Nam đã chuẩn hóa quy trình chiết xuất Phyllanthin để sản xuất các loại thuốc hạ men gan và hỗ trợ điều trị viêm gan phổ biến hiện nay (như Hamega, Diệp hạ châu vạn xuân).

Tác dụng dược lý và Bài thuốc tham khảo

Tác dụng chính

Giải độc và hạ men gan: Bảo vệ gan khỏi tác hại của rượu bia và hóa chất độc hại.

Hỗ trợ trị viêm gan: Đặc hiệu cho viêm gan virus (B, C), vàng da, viêm túi mật.

Tán sỏi: Hỗ trợ điều trị sỏi thận, sỏi mật (phá vỡ cấu trúc sỏi).

Trị bệnh ngoài da: Chữa mụn nhọt, lở ngứa, viêm da cơ địa.

Bài thuốc/Cách dùng tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế 2020)

Bài thuốc 1: Hỗ trợ điều trị viêm gan virus B

Thành phần: Diệp hạ châu (sao vàng) 30g, Nhân trần 12g, Cỏ nhọ nồi 12g, Hạ khô thảo 12g.

Cách dùng: Sắc với 1 lít nước còn 300ml, chia uống 3 lần trong ngày.

Công dụng: Thanh nhiệt giải độc, lợi thấp, hạ men gan.

Chủ trị: Viêm gan virus B cấp và mãn tính, vàng da.

Bài thuốc 2: Chữa mụn nhọt, mẩn ngứa do nóng gan

Thành phần: Diệp hạ châu tươi 40g – 60g (hoặc khô 20g).

Cách dùng: Rửa sạch, giã nát với một ít muối, thêm nước đun sôi để nguội rồi chắt lấy nước uống, bã đắp vào chỗ mụn nhọt.

Công dụng: Sát trùng, tiêu viêm, giải độc.

Chủ trị: Mụn nhọt, đinh râu, mẩn ngứa toàn thân.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Dùng từ 10g đến 20g dược liệu khô mỗi ngày. Không nên sử dụng quá 40g/ngày trong thời gian dài.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không dùng vì Diệp hạ châu có tác dụng gây co bóp tử cung, dễ dẫn đến sảy thai.

Người tạng hàn (Hư hàn): Người thường xuyên lạnh bụng, phân lỏng không nên dùng đơn độc hoặc dùng liều cao vì thuốc có tính mát mạnh làm nặng thêm tình trạng hư hàn.

Sử dụng đúng mục đích: Không nên uống thay nước trà hàng ngày đối với người khỏe mạnh để “phòng bệnh” vì có thể gây mất cân bằng chức năng gan và làm cơ thể bị nhiễm lạnh.

Bảo quản: Dược liệu Diệp hạ châu rất dễ bị nấm mốc và mất chất nếu phơi không kỹ. Cần bảo quản trong túi kín, để nơi khô ráo, thoáng mát.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

NCBI/PubMed – Hệ thống dữ liệu khoa học quốc tế.

Diệp hạ châu

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)