Đơn kim

Đơn kim (Xuyến chi) là vị thuốc nam phổ biến với khả năng thanh nhiệt, giải độc và tiêu viêm mạnh mẽ. Trong dân gian, đây là dược liệu “cứu cánh” cho các bệnh lý viêm họng, sưng nướu và các tình trạng nhiễm trùng ngoài da nhờ hoạt tính kháng sinh tự nhiên dồi dào. [1][2]

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị đắng, nhạt, tính mát.

Quy kinh: Quy vào các kinh Can, Thận, Đại tràng.

Công năng chủ chốt: Thanh nhiệt giải độc, tán ứ tiêu thũng, sát trùng, chỉ tả (cầm tiêu chảy). [1][2]

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Bidens pilosa L.

Họ: Cúc (Asteraceae).

Tên gọi khác: Xuyến chi, Cỏ đĩ, Song nha lông, Cúc áo, Quỷ châm thảo.

Bộ phận dùng: Toàn cây trên mặt đất (Herba Bidentis pilosae). Thu hái quanh năm, tốt nhất là vào mùa hè khi cây đang ra hoa.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo hằng năm, mọc đứng, cao từ 0,3 – 1m. Thân hình vuông, màu xanh lục hoặc hơi tím đỏ, có lông thưa ở phần non.

Lá: Lá mọc đối, cuống dài. Phiến lá kép gồm 3 – 5 lá chét hình trứng thuôn, mép có răng cưa to. Gân lá nổi rõ ở mặt dưới.

Hoa: Cụm hoa hình đầu, mọc đơn độc ở kẽ lá hoặc đầu cành. Mỗi cụm hoa có các lá bắc bao quanh; hoa vòng ngoài hình lưỡi màu trắng, hoa ở giữa hình ống màu vàng.

Quả: Quả bế hình thoi, có cạnh, đỉnh quả có 2 – 3 gai nhỏ có móc (nên dễ bám vào quần áo, lông động vật để phát tán, vì vậy có tên là Cỏ đĩ).

Rễ: Rễ chùm phát triển mạnh, bám chắc vào đất.

Phân bổ

Nguồn gốc: Các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới.

Tại Việt Nam: Mọc hoang khắp nơi từ vùng núi đến đồng bằng, ven đường, bãi cỏ, bờ ruộng. Cây có sức sống mãnh liệt, chịu được nhiều điều kiện thổ nhưỡng khác nhau.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Đơn kim bao gồm:

Polyynes: Thành phần đặc trưng nhất, đặc biệt là Cytopiloyne, có tác dụng hạ đường huyết và điều hòa miễn dịch.

Flavonoids: Quercetin, Luteolin hỗ trợ chống oxy hóa và kháng viêm.

Tinh dầu: Chứa các hợp chất tạo mùi thơm nhẹ và có tính sát khuẩn.

Khác: Chứa nhiều khoáng chất và vitamin cần thiết.

Công thức hóa học tiêu biểu (Luteolin): C15H10O6

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng hạ đường huyết: Nhiều nghiên cứu trên NCBI chỉ ra rằng hợp chất Polyynes trong Đơn kim giúp bảo vệ tế bào beta tuyến tụy và cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ tốt cho bệnh nhân tiểu đường tuýp 2. [3]

Hoạt tính kháng khuẩn: Chiết xuất Đơn kim có khả năng ức chế mạnh các vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) như Staphylococcus aureus, Bacillus subtilisEscherichia coli.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu ứng dụng: Tại Việt Nam, Đơn kim được Viện Dược liệu ghi nhận là vị thuốc có tác dụng chống viêm cấp và mãn tính hiệu quả trong các mô hình thực nghiệm lâm sàng, được ứng dụng rộng rãi trong các bài thuốc trị viêm họng và mụn nhọt. [1]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Kháng viêm, giảm đau: Đặc hiệu với viêm họng, viêm lợi, đau răng.

Giải độc, tiêu thũng: Trị mụn nhọt, lở loét, vết thương do rắn cắn (dân gian).

Hỗ trợ tiêu hóa: Trị tiêu chảy, kiết lỵ do nhiễm khuẩn đường ruột.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa viêm họng, viêm amidan

Thành phần: Đơn kim 15 – 20g (khô) hoặc 50g (tươi), Sài đất 20g, Cam thảo đất 15g.

Cách dùng: Sắc với nước uống hằng ngày, chia làm 2 – 3 lần.

Công dụng: Thanh nhiệt hầu họng, tiêu viêm.

Bài thuốc 2: Chữa đau nhức răng, viêm lợi

Thành phần: Đơn kim tươi 50g hoặc ngâm rượu.

Cách dùng: Giã nát với một chút muối đắp vào chỗ đau hoặc ngậm rượu ngâm Đơn kim trong 5 – 10 phút rồi nhổ bỏ.

Công dụng: Sát khuẩn tại chỗ, giảm sưng đau.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 15 – 30g khô/ngày hoặc 50 – 100g tươi.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Nên thận trọng, không nên dùng liều cao kéo dài nếu không có chỉ dẫn của bác sĩ.

Cảnh báo môi trường: Đơn kim có đặc tính hút các kim loại nặng từ đất rất mạnh. Tránh thu hái cây mọc ở những vùng ô nhiễm, gần bãi rác hoặc khu công nghiệp để tránh ngộ độc kim loại nặng.

Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp ở liều thông thường. Nếu dùng ngoài da có thể gây kích ứng nhẹ đối với người có cơ địa quá nhạy cảm.

Bảo quản: Phơi khô, để nơi thoáng mát, tránh ẩm mốc.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Bidens pilosa L.: A Review of Ethnobotany, Phytochemistry and Pharmacology. [3]

Đơn kim

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)