Bạch quả (Ginkgo Biloba) là vị thuốc có tính bình, vị ngọt, đắng, chát, quy vào kinh Phế. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng liễm phế, định suyễn, hóa đờm và đặc biệt là công năng hoạt huyết, hóa ứ giúp tăng cường tuần hoàn máu não, cải thiện trí nhớ và bảo vệ hệ thần kinh.
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Ginkgo biloba L..
Họ: Bạch quả (Ginkgoaceae).
Tên gọi khác: Công tôn thụ, Ngân hạnh.
Bộ phận dùng: * Lá: (Folium Ginkgo) – Chủ yếu dùng chiết xuất cao khô để làm thuốc tuần hoàn não.
Hạt: (Semen Ginkgo) – Nhân bên trong quả chín phơi hay sấy khô.
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Thân: Cây gỗ lớn, có thể cao tới 20–30m. Thân phân nhánh nhiều, cành dài, vòng cành rõ rệt.
Lá: Có hình quạt, cuống lá dài. Gân lá phân nhánh theo lối lưỡng phân. Mùa thu lá chuyển sang màu vàng rực rỡ và rụng.
Hoa: Cây đơn tính khác gốc (cây đực và cây cái riêng biệt). Hoa đực mọc thành hoa tự hình đuôi sóc, hoa cái mọc trên cuống dài.
Quả: Thực tế là hạt có vỏ ngoài thịt (nhục tía) trông giống quả hạch, đường kính 1,5–2cm, có mùi hôi khó chịu khi chín.
Hạt: Vỏ hạt cứng, màu trắng (nên gọi là Bạch quả), bên trong có nhân chứa nhiều tinh bột.
Phân bổ
Nguồn gốc: Là loại cây “hóa thạch sống”, nguồn gốc từ Trung Quốc.
Tại Việt Nam: Cây được di thực và trồng thử nghiệm tại một số vùng có khí hậu mát mẻ như Sapa (Lào Cai) hoặc Đà Lạt, tuy nhiên sản lượng chưa lớn, chủ yếu vẫn phải nhập khẩu.
Thành phần dược chất & hóa học
Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Ginkgo Biloba bao gồm:
Flavonoid: Chiếm khoảng 24%, gồm quercetin, kaempferol và isorhamnetin giúp chống oxy hóa mạnh.
Terpenoid (Lactone): Chiếm khoảng 6%, bao gồm Ginkgolides (A, B, C, J) và Bilobalide – đây là các hoạt chất đặc hữu giúp tăng tuần hoàn máu.
Acid Ginkgolic: Một thành phần có độc tính nhẹ thường được loại bỏ trong quá trình bào chế cao chuẩn hóa.
Công thức hóa học tiêu biểu (Ginkgolide B): C20H24O10.
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)
Cải thiện chức năng nhận thức: Các thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng chiết xuất chuẩn hóa (EGb 761) có hiệu quả trong việc làm chậm quá trình suy giảm nhận thức ở bệnh nhân Alzheimer và sa sút trí tuệ mạch máu.
Điều trị ù tai và chóng mặt: Ginkgo Biloba giúp cải thiện vi tuần hoàn ở tai trong, từ đó giảm triệu chứng ù tai và các cơn chóng mặt do rối loạn tiền đình.
Chống oxy hóa và bảo vệ mạch máu: Hoạt chất flavone glycoside giúp dọn dẹp các gốc tự do, bảo vệ thành mạch và ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.
Dẫn chứng tại Việt Nam
Nghiên cứu trong nước: Được ghi nhận chính thức trong Dược điển Việt Nam V. Nhiều nghiên cứu tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương khẳng định Ginkgo giúp cải thiện tình trạng thiểu năng tuần hoàn não, giảm đau đầu và mất ngủ ở người cao tuổi.
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
Y học cổ truyền: Liễm phế khí, bình suyễn, chỉ đới, ích tỳ. Chủ trị ho hen, di tinh, bạch đới.
Y học hiện đại: Giãn mạch máu, hạ cholesterol, cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung và chống kết tập tiểu cầu.
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi)
| Mục đích điều trị | Thành phần | Cách dùng |
| Chữa ho hen, đờm suyễn | Bạch quả (nhân) 7 quả. | Nướng chín, ăn mỗi ngày. Hoặc sắc cùng Ma hoàng 10g, Cam thảo 4g. |
| Chữa đi tiểu quá nhiều | Bạch quả 10 hạt. | 5 hạt để sống, 5 hạt nướng chín. Ăn trong ngày. |
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: * Hạt: 4–9g/ngày.
Cao lá khô: Thường dùng 120–240mg/ngày chia làm 2–3 lần.
Kiêng kỵ:
Người đang chảy máu: Do tác dụng chống kết tập tiểu cầu, người đang bị xuất huyết hoặc chuẩn bị phẫu thuật tuyệt đối không dùng.
Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo sử dụng.
Trẻ em: Không dùng hạt sống vì chứa độc tố 4-methoxypyridoxine có thể gây co giật.
Tác dụng phụ: Có thể gây đau đầu nhẹ, rối loạn tiêu hóa hoặc dị ứng da ở một số ít người.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp làm phân hủy các flavonoid.
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.
Hội đồng Dược điển Việt Nam, Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học.
Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database.



















