Hạt sen

Hạt sen (còn gọi là Liên nhục) là vị thuốc có tính bình, vị ngọt, hơi chát, quy vào các kinh Tâm, Tỳ, Thận. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng kiện Tỳ, sáp trường, ích Thận, cố tinh và đặc biệt là công năng dưỡng Tâm, an thần giúp cải thiện giấc ngủ, bồi bổ cơ thể và trị các chứng tiêu chảy mãn tính [1][2].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Nelumbo nucifera Gaertn. (tên đồng nghĩa: Nelumbium speciosum Willd.).

Họ: Sen (Nelumbonaceae).

Tên gọi khác: Liên tử, Liên thực, Tương liên, Quỳ.

Bộ phận dùng: Hạt (quả) đã bóc vỏ quả, bỏ hoặc để nguyên tâm sen, phơi hay sấy khô của cây Sen. Theo Dược điển Việt Nam, hạt đã bỏ màng vỏ và tâm gọi là Liên nhục [2].

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Thân rễ (thường gọi là Ngó sen – Liên ngẫu) mọc trong bùn, hình trụ, có nhiều đốt, giữa các đốt có nhiều lỗ rỗng.

Lá: Hình khiên, đường kính 60-70cm, mặt trên xanh lục, mặt dưới màu nhạt hơn. Cuống lá dài, có nhiều gai nhỏ xung quanh.

Hoa: Hoa to, đơn độc, màu hồng hoặc trắng, mùi thơm nhẹ. Nhiều cánh hoa xếp đồng tâm.

Quả (Gương sen): Đế hoa loe ra thành hình nón ngược gọi là gương sen (Liên phòng), chứa nhiều quả (hạt sen) nằm trong các hốc nhỏ.

Hạt: Hình trái xoan, dài 1,1cm – 1,3cm. Vỏ ngoài màu nâu nhạt có vân dọc. Bên trong gồm hai lá mầm màu trắng ngà, giữa có chồi mầm màu xanh lục (Tâm sen – Liên tâm).

Phân bổ

Nguồn gốc: Cây bản địa của vùng Đông Nam Á và được trồng phổ biến tại các vùng nhiệt đới.

Tại Việt Nam: Mọc hoang và được trồng khắp cả nước để lấy hoa, hạt và ngó sen. Các vùng trồng trọng điểm gồm Đồng Tháp, Hưng Yên, Bắc Ninh.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Hạt sen bao gồm:

Nhóm Carbohydrate: Tinh bột chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 62%), cung cấp năng lượng lớn.

Nhóm Protein: Chiếm khoảng 16,6%, bao gồm các acid amin thiết yếu như Threonin, Leucin, Isoleucin, Methionin, Phenylalanin.

Nhóm Flavonoid: Đặc biệt là Kaempferol, có tác dụng kháng viêm mạnh.

Nhóm Alkaloid (Chủ yếu ở Tâm sen): Liensinine, Isoliensinine, Neferine.

Công thức hóa học tiêu biểu (Liensinine): C37H42N2O6.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (NCBI – PubMed)

Chống lão hóa: Hạt sen chứa enzyme L-isoaspartyl methyltransferase, có tác dụng sửa chữa các protein bị hư tổn trong tế bào, giúp kéo dài tuổi thọ tế bào và chống lão hóa da [3].

Kháng viêm: Hoạt chất Kaempferol trong hạt sen được chứng minh có khả năng ức chế các chất gây viêm, giúp giảm đau trong các trường hợp viêm khớp mãn tính [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Theo các nghiên cứu của Viện Dược liệu, hạt sen có tác dụng an thần rõ rệt thông qua việc thúc đẩy sản sinh 5-hydroxytryptamine (serotonin), giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ mà không gây độc tính đáng kể.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

An thần, trị mất ngủ: Do chứa các thành phần giúp làm dịu hệ thần kinh.

Kiện tỳ, chỉ tả: Giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt, cầm tiêu chảy kéo dài do tỳ hư.

Cố tinh, ích thận: Hỗ trợ điều trị di tinh, mộng tinh ở nam giới và khí hư ở nữ giới.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa mất ngủ, hồi hộp, tâm phiền (Thang táo nhân)

Thành phần: Liên nhục 12g, Toan táo nhân (sao) 12g, Viễn chí 12g, Phục thần 12g, Hoàng kỳ 12g, Đảng sâm 12g.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang.

Công dụng: Dưỡng tâm, an thần, giúp ngủ sâu giấc.

Bài thuốc 2: Chữa tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém (Kiện tỳ chỉ tả)

Thành phần: Liên nhục 16g, Đảng sâm 12g, Bạch truật 12g, Phục linh 10g, Cam thảo 4g.

Cách dùng: Sắc uống hoặc tán bột làm viên hoàn.

Chủ trị: Tỳ vị hư nhược, đại tiện lỏng nát, tiêu hóa kém.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn trong ngày từ 10g đến 30g (dạng khô).

Kiêng kỵ:

Người bị táo bón: Do hạt sen có tính sáp (thu liễm), người đang bị táo bón nặng không nên dùng nhiều.

Phụ nữ có thai: Dùng được, rất tốt để an thai và bồi bổ, nhưng tránh dùng quá nhiều tâm sen (vị đắng, tính hàn).

Tác dụng phụ: Hầu như không có tác dụng phụ nếu dùng đúng liều lượng. Nếu dùng quá nhiều tâm sen có thể gây hạ huyết áp hoặc ảnh hưởng đến chức năng sinh lý.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ẩm để ngăn ngừa nấm mốc phát triển trên bề mặt hạt.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2017), Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Lotus seeds (Nelumbinis semen) as an emerging therapeutic seed. [3]

Hạt sen

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)