Hoa hoè

Trong Y học cổ truyền, Hoa hòetính hàn (mát), vị đắng; quy vào các kinh Can và Đại tràng. Vị thuốc này nổi tiếng với công năng thanh nhiệt, lương huyết (làm mát máu), chỉ huyết (cầm máu) và đặc biệt là khả năng làm bền thành mạch.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Sophora japonica L. (hay Styphnolobium japonicum (L.) Schott).

Họ: Đậu (Fabaceae).

Tên gọi khác: Hòe mễ, Hòe hoa.

Bộ phận dùng: Nụ hoa chưa nở (Hòe hoa) và quả (Hòe giác). Nụ hoa có hàm lượng hoạt chất cao nhất và được ưa chuộng nhất trong y học.

Mô tả hình thái chi tiết và Phân bổ (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Đặc điểm hình thái

Thân: Là loại cây gỗ cao, có thể đạt từ 7m đến 15m hoặc hơn. Cành nhỏ màu xanh lục, có những nốt mụn trắng (lỗ bì).

Lá: Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, gồm từ 7 đến 17 lá chét hình trứng nhọn. Mặt trên lá màu xanh đậm, mặt dưới màu nhạt hơn và có lông mịn.

Hoa: Hoa mọc thành chùm ở đầu cành, màu trắng vàng. Nụ hoa hình trứng, có cuống ngắn, đài hoa hình chuông màu xanh.

Quả: Quả đậu không mở, dày, thắt lại giữa các hạt trông như một chuỗi hạt, màu đen xám khi chín.

Phân bổ

Nguồn gốc: Mọc phổ biến ở các nước Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam.

Tại Việt Nam: Hoa hòe được trồng khắp nơi để lấy bóng mát và làm thuốc. Tuy nhiên, vùng trồng nổi tiếng nhất với chất lượng dược liệu tốt và hàm lượng Rutin cao nhất là Thái Bình và Nam Định.

Thành phần hóa học (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Theo GS. Đỗ Tất Lợi, trong nụ hoa hòe chứa các nhóm hoạt chất quan trọng:

Glycosid Flavonoid: Thành phần chủ chốt là Rutin (còn gọi là vitamin P). Hàm lượng Rutin trong nụ hoa rất cao, có thể đạt từ 6% đến 30%. Đây là hoạt chất quyết định khả năng làm bền thành mạch.

Quercetin: Được hình thành khi thủy phân Rutin, có tác dụng chống oxy hóa mạnh.

Các hợp chất khác: Chứa Betulin, Sophoradiol, các axit hữu cơ và một lượng nhỏ tinh dầu.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng bảo vệ tim mạch: Các nghiên cứu trên PubMed chứng minh Rutin trong Hoa hòe giúp làm giảm tính thẩm thấu của mao mạch, tăng cường sức bền thành mạch, từ đó ngăn ngừa nguy cơ vỡ mạch máu não và các tai biến mạch máu.

Hoạt tính chống viêm và hạ mỡ máu: Rutin và Quercetin được khẳng định có khả năng ức chế sự oxy hóa LDL-cholesterol, giúp phòng ngừa xơ vữa động mạch và hỗ trợ ổn định chỉ số huyết áp.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu hàm lượng Rutin: Các kiểm nghiệm tại Viện Dược liệu cho thấy Hoa hòe Việt Nam (đặc biệt là vùng Thái Bình) có hàm lượng Rutin vượt trội so với nhiều vùng khác trên thế giới, đạt tiêu chuẩn xuất khẩu và bào chế thuốc điều trị huyết áp cao.

Ứng dụng lâm sàng: Hoa hòe được sử dụng phổ biến trong điều trị các chứng xuất huyết như chảy máu cam, trĩ ra máu và phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc tham khảo

Tác dụng chính

Hạ huyết áp và làm bền thành mạch: Chữa cao huyết áp, ngăn ngừa xơ cứng động mạch.

Lương huyết chỉ huyết: Cầm máu trong các trường hợp xuất huyết.

Thanh can hỏa: Giải độc gan, chữa đau mắt đỏ, nhức đầu.

Bài thuốc/Cách dùng tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế 2020)

Bài thuốc 1: Trị cao huyết áp và phòng ngừa tai biến

Thành phần: Hoa hòe (sao vàng) 15g, Thảo quyết minh (sao cháy) 15g.

Cách dùng: Hãm với nước sôi như trà uống hàng ngày.

Công dụng: Thanh nhiệt, bình can, hạ huyết áp.

Chủ trị: Người cao huyết áp, đau đầu, hoa mắt, mất ngủ.

Bài thuốc 2: Hòe hoa tán (Trị đại tiện ra máu, trĩ xuất huyết)

Thành phần: Hoa hòe (sao cháy) 12g, Trắc bách diệp (sao cháy) 12g, Kinh giới tuệ (sao cháy) 8g.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang.

Công dụng: Lương huyết, chỉ huyết.

Chủ trị: Đi ngoài ra máu tươi, trĩ nội, trĩ ngoại xuất huyết.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Dùng từ 8g đến 20g mỗi ngày dưới dạng hãm hoặc sắc.

Cách sơ chế: Để có tác dụng cầm máu tốt nhất, hoa hòe phải được sao cháy (Hòe hoa thán). Để trị huyết áp, nên sao vàng để giữ được hàm lượng Rutin tốt nhất.

Kiêng kỵ:

Người có tạng Tỳ vị hư hàn (thường xuyên đau bụng phân lỏng, người lạnh) không nên dùng do thuốc có tính hàn mạnh.

Phụ nữ có thai cần thận trọng và tham khảo ý kiến thầy thuốc trước khi dùng liều cao.

Bảo quản: Dược liệu hoa hòe rất dễ bị ẩm mốc và giảm hàm lượng Rutin nếu để lâu. Cần bảo quản trong hũ kín, để nơi khô ráo và thoáng mát.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

NCBI/PubMed – Hệ thống dữ liệu khoa học quốc tế.

Hoa hoè

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)