Huyền sâm

Mẫu đơn bì là vị thuốc có tính hơi hàn, vị cay, khổ (đắng), quy vào các kinh Tâm, Can và Thận. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết hóa ứ và đặc biệt là công năng thanh thấu phục hỏa giúp điều trị các chứng sốt cao về đêm, nhức xương, kinh nguyệt không đều và các vết sang chấn ứ huyết hiệu quả.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Paeonia suffruticosa Andrews (tên đồng nghĩa: Paeonia moutan Sims).

Họ: Mẫu đơn (Paeoniaceae).

Tên gọi khác: Đơn bì, Phấn đơn bì, Thượng đơn bì.

Bộ phận dùng: Vỏ rễ phơi hay sấy khô (Cortex Paeoniae Suffruticosae). Những mảnh vỏ có màu nâu đỏ, nhiều phấn trắng, mùi thơm nồng được coi là loại tốt.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây nhỏ, sống lâu năm, cao khoảng 1–1,5m. Thân rễ mọc thành củ, có nhiều rễ phụ.

Lá: Mọc so le, là loại lá kép lông chim 2 lần. Lá chét có thùy xẻ sâu, mặt trên xanh lục, mặt dưới màu trắng nhạt do có lông.

Hoa: Hoa mọc đơn độc ở đầu cành, kích thước rất lớn (đường kính 15–20cm). Cánh hoa có màu trắng, hồng hoặc đỏ tía, xếp thành nhiều lớp. Nhị nhiều, màu vàng.

Quả: Quả nang gồm 5 đại, có lông mịn, chứa nhiều hạt màu đen bóng.

Rễ (Bộ phận chính): Vỏ rễ có mặt ngoài màu xám nâu hoặc tím đỏ, mặt trong màu trắng phấn hoặc hồng nhạt, rất thơm và có vị cay đắng.

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng núi cao phía Tây Trung Quốc.

Tại Việt Nam: Chủ yếu vẫn là dược liệu nhập khẩu. Hiện nay, cây đã được di thực và trồng thành công tại một số vùng có khí hậu lạnh như Sa Pa (Lào Cai) và vùng núi cao tỉnh Hà Giang.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Mẫu đơn bì bao gồm:

Hợp chất Phenol: Thành phần chủ yếu là Paeonol (chiếm khoảng 2–3%). Đây là hoạt chất quyết định mùi thơm và tác dụng kháng viêm.

Monoterpene Glycoside: Bao gồm Paeoniflorin, Oxypaeoniflorin, Benzoylpaeoniflorin.

Các hợp chất khác: Phytosterol, acid hữu cơ và tinh dầu.

Công thức hóa học tiêu biểu (Paeonol): C9H10O3

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng kháng viêm và ức chế kết tập tiểu cầu: Các nghiên cứu chỉ ra rằng Paeonol có khả năng ức chế các chất gây viêm như NO và PGE2, đồng thời ngăn chặn sự hình thành huyết khối, hỗ trợ bảo vệ mạch máu.

Bảo vệ hệ thần kinh: Chiết xuất Mẫu đơn bì được chứng minh có tiềm năng trong việc làm giảm tổn thương tế bào não do thiếu máu cục bộ và giảm các triệu chứng thoái hóa thần kinh trong các mô hình thực nghiệm.

Tác dụng hạ huyết áp: Dược liệu giúp giãn mạch ngoại vi và hạ huyết áp một cách từ từ.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Mẫu đơn bì là vị thuốc quan trọng được ghi nhận trong Dược điển Việt Nam V. Vị thuốc thường được sử dụng trong các bài thuốc bổ thận âm và điều trị các bệnh lý phụ khoa tại các bệnh viện YHCT lớn.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Y học cổ truyền: Thanh nhiệt lương huyết, hoạt huyết hóa ứ. Chủ trị nhiệt nhập huyết phận, phát ban, kinh bế, thống kinh, ung nhọt.

Y học hiện đại: Kháng khuẩn (tụ cầu vàng, trực khuẩn lỵ), hạ sốt, giảm đau, an thần và chống co thắt.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Mục đích điều trị Thành phần Cách dùng
“Lục vị địa hoàng hoàn” (Bổ thận âm) Thục địa 32g, Hoài sơn 16g, Sơn thù 16g, Phục linh 12g, Trạch tả 12g, Mẫu đơn bì 12g. Tán bột làm viên hoặc sắc uống. Mẫu đơn bì giúp thanh hư nhiệt ở thận.
Chữa kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh Mẫu đơn bì 12g, Đương quy 12g, Xích thược 12g, Đào nhân 8g. Sắc uống trước kỳ kinh 5–7 ngày giúp hoạt huyết, điều kinh.
Chữa sốt cao kéo dài về đêm Mẫu đơn bì 12g, Thanh cao 12g, Sinh địa 16g, Tri mẫu 10g. Sắc uống ngày một thang giúp thanh nhiệt ở sâu trong xương.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 6–12g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối thận trọng hoặc không dùng do tác dụng hoạt huyết mạnh có thể gây sảy thai.

Người tạng hư hàn: Người hay bị lạnh bụng, tiêu chảy hoặc kinh nguyệt quá nhiều (không do ứ huyết) nên hạn chế dùng.

Tương tác: Không nên dùng chung với các thuốc chống đông máu nếu không có sự giám sát của bác sĩ.

Bảo quản: Dễ bị mốc mọt, cần phơi khô, bảo quản nơi kín, khô ráo. Mẫu đơn bì để lâu thường thấy lốm đốm phấn trắng (do Paeonol kết tinh), đây là hiện tượng bình thường.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Hội đồng Dược điển Việt Nam, Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database.

Huyền sâm

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)