Hy thiêm

Hy thiêm là vị thuốc có tính hàn, vị đắng, cay, quy vào kinh Can, Thận. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng khu phong, trừ thấp, lợi khớp và đặc biệt là công năng thông kinh lạc giúp điều trị các chứng phong thấp tê bại, đau nhức xương khớp và bán thân bất toại [1][2].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Siegesbeckia orientalis L. (tên đồng nghĩa: Minyranthes heterophylla Turcz.).

Họ: Cúc (Asteraceae).

Tên gọi khác: Cỏ đĩ, Hy kiểm thảo, Chó đẻ hoa vàng, Hy tiên, Niêm hồ thái.

Bộ phận dùng: Phần trên mặt đất phơi hay sấy khô của cây Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae). Dược liệu thường được thu hái vào lúc cây chưa ra hoa hoặc mới bắt đầu ra hoa.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo hằng năm, cao khoảng 30cm – 100cm, thân hình trụ, có rãnh dọc và nhiều lông mềm, phân cành đối xứng.

Lá: Lá mọc đối, hình tam giác hoặc hình quả trám, mép có răng cưa to và không đều. Hai mặt lá đều có lông, mặt dưới có 3 gân chính nổi rõ. Cuống lá ngắn, có cánh ở phía trên.

Hoa: Cụm hoa hình đầu màu vàng, mọc ở kẽ lá hoặc đầu cành. Lá bắc có lông dính, dễ bám vào quần áo nên dân gian còn gọi là “cỏ đĩ”.

Quả: Quả bế hình trứng, màu đen, nhẵn.

Rễ: Rễ nhỏ, mọc chùm, thường được loại bỏ khi thu hái lấy phần trên mặt đất.

Phân bổ

Nguồn gốc: Các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Phi.

Tại Việt Nam: Mọc hoang ở khắp các tỉnh từ Bắc chí Nam, đặc biệt nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai, Hà Giang và các vùng quanh Hà Nội.

Thành phần hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Hy thiêm bao gồm:

Diterpenoid: Hoạt chất chính là Kirenol, có tác dụng kháng viêm và giảm đau mạnh.

Bitter principle: Darutin (một loại glucoside đắng).

Khác: Chứa Alkaloid, Melampolide, tinh dầu và các Flavonoid.

Công thức hóa học tiêu biểu (Kirenol): C20H34O4.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng kháng viêm và hạ Acid Uric: Các nghiên cứu trên PubMed cho thấy chiết xuất từ Hy thiêm (giàu Kirenol) có khả năng ức chế các Cytokine gây viêm như $TNF-\alpha$ và $IL-1\beta$. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra tiềm năng của Hy thiêm trong việc hạ nồng độ acid uric máu, hỗ trợ điều trị bệnh Gout.

Tác dụng hạ huyết áp: Thử nghiệm trên động vật cho thấy dịch chiết nước của Hy thiêm có tác dụng gây giãn mạch và hạ huyết áp rõ rệt [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Viện Dược liệu đã có nhiều đề tài nghiên cứu về quy trình chiết xuất hoạt chất Kirenol từ Hy thiêm để sản xuất các loại thuốc điều trị phong thấp mạn tính và các bệnh lý về xương khớp tại Việt Nam.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng chính

Khu phong thấp, lợi khớp: Đặc trị đau nhức khớp, chân tay tê bại.

Thanh nhiệt, giải độc: Trị mụn nhọt, lở ngứa do huyết nhiệt.

Hạ huyết áp: Hỗ trợ điều trị cao huyết áp.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa phong thấp, đau nhức gân xương (Viên Hy thiêm)

Thành phần: Hy thiêm (chế mật) 100g.

Cách dùng: Tán bột, làm viên với mật ong. Ngày uống 2 lần, mỗi lần 10g – 15g.

Công dụng: Trừ phong thấp, làm mạnh gân cốt.

Chủ trị: Đau lưng, mỏi gối, tê bại chân tay.

Bài thuốc 2: Chữa cao huyết áp

Thành phần: Hy thiêm 12g, Huyền sâm 12g, Muồng muồng (sao) 12g, Ngưu tất 12g, Hy thiêm 12g.

Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.

Công dụng: Bình can, giáng nghịch.

Chủ trị: Huyết áp cao kèm đau đầu, hoa mắt.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn 9g – 15g (khô) dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột.

Kiêng kỵ:

Người huyết hư không có phong thấp: Không được dùng vì vị thuốc có tính hàn dễ gây tổn thương thêm.

Phụ nữ có thai: Cần thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ: Dùng quá liều hoặc dùng trong thời gian quá dài có thể gây nôn nao do tính đắng quá đậm.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ẩm để bảo vệ dược chất Kirenol và ngăn ngừa nấm mốc.

Lưu ý: Hy thiêm có đặc tính “dính” do các lông tuyến trên lá bắc, cần làm sạch tạp chất trước khi bào chế.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database. [3]

Hy thiêm

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)