Kim tiền thảo

Kim tiền thảo là vị thuốc có tính mát (hàn), vị ngọt, nhạt, quy vào các kinh Can, Thận, Đởm, Bàng quang. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt, lợi thấp, lợi niệu và đặc biệt là công năng bài thạch (tống sỏi) giúp điều trị sỏi thận, sỏi bàng quang, sỏi mật và các chứng phù thũng, tiểu buốt [1][2].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Desmodium styracifolium (Osbeck) Merr.

Họ: Đậu (Fabaceae).

Tên gọi khác: Cây mắt trâu, đồng tiền lông, mắt rồng, vảy rồng.

Bộ phận dùng: Phần trên mặt đất (Herba Desmodii styracifolii) phơi hoặc sấy khô.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo mọc bò, sau đứng thẳng, cao khoảng 30 – 50cm. Thân hình trụ, có nhiều lông tơ màu trắng xám bao phủ.

Lá: Lá mọc so le, gồm 1 hoặc 3 lá chép (thường lá ở gốc có 1 lá chép, lá trên có 3). Lá chép hình tròn hoặc bầu dục, trông giống như đồng tiền cổ (nên gọi là Kim tiền). Mặt dưới lá có nhiều lông tơ màu trắng bạc, mặt trên xanh lục có gân rõ.

Hoa: Hoa màu hồng tím, mọc thành chùm ở kẽ lá hoặc đầu cành. Mỗi chùm có nhiều hoa nhỏ đặc trưng của họ Đậu.

Quả: Quả đậu, hơi cong, chia thành 4 – 5 đốt nhỏ chứa hạt.

Rễ: Rễ cọc chắc khỏe, giúp cây bám trụ tốt trên các vùng đồi núi.

Phân bổ

Nguồn gốc: Phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.

Tại Việt Nam: Mọc hoang nhiều trên các đồi cỏ, vùng núi thấp và trung du như Phú Thọ, Lạng Sơn, Bắc Giang, Quảng Ninh. Hiện nay, cây được trồng quy mô lớn tại các vùng dược liệu để phục vụ sản xuất thuốc điều trị sỏi.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Kim tiền thảo bao gồm:

Flavonoid: Đặc biệt là Isovitexin, Vicenin-2, Quercetin giúp chống viêm và lợi tiểu.

Alkaloid: Desmodimine, desmodilactone.

Tinh dầu và Tanin: Hỗ trợ kháng khuẩn đường tiết niệu.

Các chất khác: Triterpenoid, Lupeol.

Công thức hóa học tiêu biểu (Quercetin): C15H10O7.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Cơ chế bài thạch: Nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất Kim tiền thảo làm tăng lưu lượng nước tiểu, ức chế sự hình thành tinh thể Canxi oxalat (thành phần chính của sỏi thận) và làm giãn cơ trơn đường niệu để sỏi dễ dàng bị tống ra ngoài [3].

Chống viêm: Hoạt chất Flavonoid giúp giảm sưng nề niêm mạc niệu quản, giảm tình trạng đau rát khi sỏi di chuyển [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Các nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương cho thấy sử dụng Kim tiền thảo phối hợp giúp tăng tỷ lệ sạch sỏi sau tán sỏi qua da và giảm tái phát sỏi đường tiết niệu một cách đáng kể.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Lợi niệu thông lâm: Chữa tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đỏ.

Tiêu thũng, bài thạch: Đánh tan và đẩy sỏi đường tiết niệu, sỏi mật ra ngoài.

Thanh can lợi đởm: Hỗ trợ điều trị vàng da (hoàng đản), viêm gan, viêm túi mật.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa sỏi tiết niệu, sỏi bàng quang

Thành phần: Kim tiền thảo 30g, Xa tiền tử 15g, Tỳ giải 15g, Trạch tả 12g, Kim ngân hoa 12g.

Cách dùng: Sắc uống ngày một thang. Khi uống nên uống nhiều nước lọc để tăng hiệu quả đào thải.

Công dụng: Lợi niệu, bài thạch.

Bài thuốc 2: Chữa sỏi mật, viêm đường mật

Thành phần: Kim tiền thảo 30g, Nhân trần 20g, Chi tử 12g, Uất kim 8g.

Cách dùng: Sắc uống hàng ngày.

Chủ trị: Đau hạ sườn phải, vàng da, sỏi túi mật.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn trong ngày từ 15g đến 30g (dạng khô), có thể dùng đến 60g trong trường hợp cần tác dụng mạnh.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Nên thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ.

Người tỳ vị hư hàn: Người hay bị đầy bụng, tiêu chảy, sợ lạnh không nên dùng liều cao kéo dài do vị thuốc có tính mát.

Lời khuyên dược sĩ: Khi điều trị sỏi bằng Kim tiền thảo, bệnh nhân cần uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày để tạo lực đẩy cơ học hỗ trợ thuốc tống sỏi ra ngoài.

Bảo quản: Dễ bị ẩm mốc. Cần phơi thật khô, bảo quản trong túi nilon kín hoặc hũ thủy tinh, để nơi khô ráo, thoáng mát.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học, trang 215. [1]

Bộ Y tế (2017), Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Antilithic effects of Desmodium styracifolium on calcium oxalate stones. [3]

Kim tiền thảo

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)