Lá dâu tằm

Lá dâu tằm (thường gọi là Tang diệp) là vị thuốc có tính Hàn, vị Ngọt, Đắng, quy vào kinh Phế, Can [1][2]. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng sơ phong thanh nhiệt, lương huyết và đặc biệt là công năng minh mục giúp làm sáng mắt, điều trị cảm mạo phong nhiệt và hỗ trợ ổn định đường huyết [1][3].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Morus alba L. (tên đồng nghĩa: Morus indica L.).

Họ: Dâu tằm (Moraceae).

Tên gọi khác: Tang diệp, lá Dâu.

Bộ phận dùng: Lá tươi hoặc lá đã phơi, sấy khô của cây Dâu tằm (Folium Mori) [1].

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao từ 2 – 3m, có thể cao tới 15m nếu mọc hoang lâu năm. Thân cành có nhiều nhựa mủ trắng như sữa.

Lá: Mọc so le, phiến lá hình trứng rộng hoặc hình tim, gốc lá tròn hoặc hình tim, đầu lá nhọn. Mép lá có răng cưa to và đều. Bề mặt lá màu xanh lục sẫm, đôi khi chia thùy không đều trên các cây non [1].

Hoa: Đơn tính cùng gốc. Cụm hoa đực dạng bông, cụm hoa cái dạng khối hình cầu hoặc hình trứng.

Quả: Quả phức (do lá đài mọng nước tạo thành), khi chín màu đỏ sau chuyển đen tím, vị ngọt hơi chua.

Rễ: Vỏ rễ (Tang bạch bì) cũng là một vị thuốc quý.

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng ôn đới và cận nhiệt đới châu Á.

Tại Việt Nam: Được trồng khắp nơi trên cả nước, từ vùng đồng bằng ven sông đến vùng núi cao, chủ yếu để lấy lá nuôi tằm và làm thuốc [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các hoạt chất trong Lá dâu tằm mang lại giá trị dược lý đặc thù:

Alkaloids: Đặc biệt là 1-Deoxynojirimycin (1-DNJ) – hoạt chất quan trọng giúp ức chế enzym alpha-glucosidase, hỗ trợ hạ đường huyết [3][5].

Flavonoid: Quercetin, Rutin, Isoquercitrin giúp chống oxy hóa và bảo vệ mạch máu.

Acid amin & Vitamin: Chứa nhiều acid amin tự do, Vitamin C, B1, D và Carotene.

Sterol: beta-sitosterol, Campesterol.

Công thức hóa học tiêu biểu (1-Deoxynojirimycin): C6H13NO4.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Kiểm soát đường huyết: Các nghiên cứu lâm sàng khẳng định hoạt chất 1-DNJ trong lá dâu làm chậm quá trình hấp thụ đường ở ruột non, từ đó ngăn chặn sự gia tăng đột ngột của đường huyết sau ăn ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 [3].

Chống oxy hóa và kháng khuẩn: Chiết xuất Flavonoid từ lá dâu có khả năng loại bỏ các gốc tự do, bảo vệ tế bào thần kinh và ức chế một số vi khuẩn gây viêm đường hô hấp [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Ứng dụng: Tang diệp được ghi nhận trong Dược điển Việt Nam V là vị thuốc chủ đạo trong các bài thuốc trị cảm mạo phong nhiệt, hoa mắt, chóng mặt và đau mắt đỏ [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Y học hiện đại: Hạ đường huyết, hạ huyết áp, giảm mỡ máu, kháng viêm và bảo vệ gan.

YHCT: Sơ phong thanh nhiệt, thanh phế nhuận táo, bình can minh mục. Chủ trị: Cảm mạo phong nhiệt, ho khan, đau mắt đỏ, quáng gà [1][2].

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Tang cúc ẩm (Trị cảm mạo giai đoạn đầu, ho, sốt nhẹ)

Thành phần: Tang diệp 10g, Hoa cúc 4g, Liên kiều 6g, Cát cánh 8g, Bạc hà 3g, Cam thảo 3g.

Cách dùng: Sắc với 500ml nước, chia uống 2 lần trong ngày.

Công dụng: Giải cảm, thanh nhiệt vùng đầu mặt [1].

Bài thuốc 2: Chữa đau mắt đỏ, mắt khô mờ

Thành phần: Lá dâu tằm tươi 20g, Hoa cúc 12g.

Cách dùng: Sắc lấy nước uống hoặc dùng nước đó xông mắt lúc còn nóng.

Chủ trị: Viêm kết mạc, mắt đỏ sưng đau.

Bài thuốc 3: Hỗ trợ giảm đường huyết

Thành phần: Lá dâu tằm khô 10 – 15g.

Cách dùng: Hãm trà uống hàng ngày sau bữa ăn.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 6g – 12g/ngày (khô) hoặc 20g – 30g (tươi) [1].

Kiêng kỵ:

Người tạng hàn: Người hay bị đau bụng đi ngoài, phân lỏng hoặc có cơ địa quá lạnh nên dùng thận trọng [1].

Phụ nữ cho con bú: Theo kinh nghiệm dân gian, dùng quá nhiều lá dâu có thể gây giảm tiết sữa (mất sữa).

Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp, tuy nhiên dùng liều quá cao có thể gây hạ đường huyết quá mức hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.

Bảo quản: Lá thu hái tốt nhất vào mùa sương giáng (sau khi có sương muối), phơi trong râm hoặc sấy nhẹ để giữ màu xanh và dược chất.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Morus alba L. and blood glucose control. [3]

Dược điển Việt Nam V (2017). [4]

Lá dâu tằm

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)