Lô hội (Aloe vera)

Lô hội là vị thuốc có tính Hàn, vị Đắng (Khổ), quy vào kinh Can, Vị, Đại trường. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh hỏa, sát trùng và đặc biệt là công năng tả hạ (nhuận tràng) giúp thông đại tiện, trị táo bón và đào thải độc tố do nhiệt tích tụ [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Aloe sp. Thường dùng là Aloe vera L. (tên đồng nghĩa: Aloe barbadensis Mill.) hoặc Aloe ferox Mill. [4].

Họ: Lô hội (Asphodelaceae) – trước đây thường được xếp vào họ Hành (Liliaceae) [1].

Tên gọi khác: Nha đam, Tượng đảm, Du thông, Hồi thảo.

Bộ phận dùng: * Nhựa của lá cây cô đặc lại và sấy khô (được gọi là Lô hội – Aloe).

Lá tươi (thường dùng trong dân gian và mỹ phẩm).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây sống dai, thân có thể rất ngắn hoặc không có thân (ở loài Aloe vera), hoặc thân cao từ 2-5m (ở loài Aloe ferox).

Lá: Mọc thành vòng hố, rất sát nhau. Lá không có cuống, hình ba cạnh, dày, mọng nước, mép lá có răng cưa cứng, nhọn. Phiến lá dài từ 20-50cm, rộng 5-10cm.

Hoa: Hoa mọc thành chùm dài trên một cán dài từ giữa vòng lá. Hoa màu vàng hoặc đỏ, hình ống, rủ xuống.

Quả: Quả nang, hình trứng thuôn, khi chín mở thành 3 ngăn.

Rễ, Củ: Hệ rễ chùm, phát triển nông. Phần thịt lá tươi có chứa chất gel trong suốt, vị đắng [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi (vùng mũi Hảo Vọng).

Tại Việt Nam: Cây được trồng phổ biến khắp nơi để làm cảnh, làm thuốc hoặc lấy lá tươi. Vùng trồng trọt trọng điểm thường ở các tỉnh Ninh Thuận, Bình Thuận và các tỉnh phía Nam [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Lô hội bao gồm:

Nhóm Anthranoid (Anthraquinones): Chiếm 10-30%, quan trọng nhất là Aloin (hỗn hợp của Aloin A và Aloin B – còn gọi là Barbaloin). Ngoài ra còn có Aloe-emodin, Chrysophanol.

Nhóm Polysaccharides: Đặc biệt là Acemannan, có tác dụng kích thích miễn dịch và làm lành vết thương.

Các hợp chất khác: Enzyme (Amylase, Lipase), Vitamin (A, C, E), và các nguyên tố vi lượng.

Công thức hóa học tiêu biểu (Aloin/Barbaloin): C21H22O9

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng nhuận tràng: Các dẫn xuất anthraquinone (Aloin) kích thích nhu động đại tràng và tăng lượng nước trong lòng ruột, tạo hiệu quả tẩy xổ mạnh [3].

Làm lành vết thương và kháng viêm: Gel Lô hội (Acemannan) được chứng minh giúp tăng tốc độ tái tạo biểu mô, hỗ trợ điều trị bỏng độ 1 và độ 2 [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Viện Dược liệu và các đơn vị y học cổ truyền đã ứng dụng Lô hội trong các bài thuốc trị bệnh ngoài da (vẩy nến, chàm) và thuốc hỗ trợ tiêu hóa. Lô hội cũng được ghi nhận trong Dược điển Việt Nam V về tiêu chuẩn hàm lượng Aloin không được thấp hơn 18% [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Tả hạ (Tẩy xổ): Dùng liều thấp (0,02-0,05g) giúp kiện vị, kích thích tiêu hóa. Liều cao (0,1-0,5g) gây nhuận tràng, thông tiện.

Thanh can, giải độc: Trị đau đầu, chóng mặt, táo bón do can hỏa vượng.

Sát trùng: Dùng ngoài để trị mụn nhọt, ghẻ lở, bỏng nhiệt.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Trị táo bón, tiêu hóa kém

Thành phần: Lô hội 20g.

Cách dùng: Tán bột, làm viên hoàn hoặc chia nhỏ liều. Mỗi lần dùng 0,1-0,2g.

Công dụng: Nhuận tràng, thông đại tiện.

Chủ trị: Táo bón kinh niên, ăn uống không tiêu.

Bài thuốc 2: Trị trẻ em cam tích, giun sán

Thành phần: Lô hội 1g, Sử quân tử 3g, Nhục đậu khấu 2g.

Cách dùng: Tán bột mịn, uống với nước ấm.

Công dụng: Sát trùng, tiêu tích.

Chủ trị: Trẻ em gầy yếu, bụng ỏng, có giun.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Liều nhuận tràng thường từ 0,05-0,2g nhựa khô/ngày. Không dùng quá liều vì có thể gây đau bụng quặn và tiêu chảy mất nước.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không dùng do Lô hội gây sung huyết các cơ quan vùng chậu, có thể dẫn đến sẩy thai.

Đối tượng đặc biệt: Không dùng cho người tỳ vị hư hàn (hay tiêu chảy, lạnh bụng), người bị bệnh trĩ hoặc suy thận nặng.

Tác dụng phụ: Dùng lâu ngày có thể gây lệ thuộc thuốc nhuận tràng, làm mất cân bằng điện giải (hạ kali máu).

Bảo quản: Nhựa khô cần để nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Gel tươi nên dùng ngay hoặc bảo quản lạnh trong thời gian ngắn [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học. [4]

Lô hội (Aloe vera)

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)