Ma hoàng

Ma hoàng là vị thuốc “đầu bảng” trong nhóm Tân ôn giải biểu, nổi tiếng với khả năng phát hãn (gây ra mồ hôi) cực mạnh để giải cảm hàn, đồng thời là dược liệu kinh điển trong điều trị hen suyễn và viêm phế quản nhờ tác dụng giãn phế quản vượt trội. [1][2]

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị cay, hơi đắng (Tân, khổ), tính ấm (Ôn).

Quy kinh: Quy vào các kinh Phế và Bàng quang.

Công năng chủ chốt: Phát hãn giải biểu, tuyên phế bình suyễn, lợi thủy tiêu thũng. [1][2]

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Ephedra sinica Stapf (Thảo ma hoàng), Ephedra equisetina Bunge (Mộc ma hoàng), hoặc Ephedra intermedia Schrenk et Mey (Trung gian ma hoàng).

Họ: Ma hoàng (Ephedraceae).

Tên gọi khác: Mao hoàng, Cẩu cốt, Tuyệt tiết.

Bộ phận dùng: Phần cành non đã bỏ đốt hoặc không (Herba Ephedrae). Rễ ma hoàng (Ma hoàng căn) có tác dụng ngược lại (cầm mồ hôi) nên cần phân biệt kỹ.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo mọc thành bụi, cao khoảng 30 – 70cm. Thân có nhiều đốt, mỗi đốt dài 3 – 6cm. Thân non màu xanh lục, có rãnh dọc, đường kính khoảng 2mm.

Lá: Lá thoái hóa chỉ còn là những vảy nhỏ màu nâu hoặc trắng màng, mọc đối hoặc mọc vòng ở các đốt thân, phía dưới dính nhau thành bẹ.

Hoa: Hoa đơn tính khác gốc. Cụm hoa hình bông, hoa đực có nhiều nhị, hoa cái có 2 lá noãn.

Quả: Quả mọng, khi chín có màu đỏ tươi, bên trong chứa 2 hạt.

Rễ: Rễ dài, hóa gỗ, màu nâu đỏ.

Phân bổ

Nguồn gốc: Chủ yếu ở các vùng có khí hậu khô cằn, vùng núi cao của Trung Quốc (Nội Mông, Cam Túc), Mông Cổ và vùng Trung Á.

Tại Việt Nam: Ma hoàng chủ yếu là dược liệu nhập khẩu. Hiện nay, Việt Nam chưa trồng phổ biến loại dược liệu này do yêu cầu khắt khe về khí hậu và thổ nhưỡng.

Thành phần dược chất & hóa học

Giá trị dược lý của Ma hoàng quyết định bởi nhóm Alkaloid:

L-Ephedrine: Chiếm 40 – 90% tổng lượng alkaloid, là hoạt chất chính gây giãn phế quản và kích thích thần kinh giao cảm.

D-Pseudoephedrine: Có tác dụng lợi tiểu và co mạch nhẹ tại niêm mạc mũi.

Các thành phần khác: Norephedrine, Ephedroxane, Tannin và tinh dầu.

Công thức hóa học tiêu biểu (Ephedrine): C10H15NO

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng trên hệ hô hấp: Ephedrine hoạt động như một chất cường giao cảm trực tiếp và gián tiếp, kích thích thụ thể $\beta_2$-adrenergic ở cơ trơn phế quản, làm giãn đường thở nhanh chóng. [3]

Tác dụng trên hệ tim mạch: Nghiên cứu chỉ ra Ma hoàng làm tăng nhịp tim, tăng huyết áp và co mạch ngoại vi, do đó cần được kiểm soát liều lượng chặt chẽ để tránh biến cố tim mạch.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu phối hợp: Ma hoàng được sử dụng phổ biến trong các chế phẩm Đông dược trị hen suyễn (như Siro Ma hạnh thạch cam). Các nhà khoa học Việt Nam luôn khuyến cáo phải loại bỏ đốt của vị thuốc này (bỏ đốt lấy dóng) để giảm bớt tác dụng phụ gây bứt rứt, mất ngủ. [1]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Giải cảm lạnh: Kích thích tuyến mồ hôi, hạ sốt khi cảm không có mồ hôi.

Bình suyễn: Cắt cơn hen, giảm co thắt phế quản.

Lợi tiểu: Hỗ trợ giảm phù thũng trong các trường hợp viêm thận cấp.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: “Ma hoàng thang” – Chữa cảm mạo phong hàn

Thành phần: Ma hoàng (bỏ đốt) 6g, Quế chi 4g, Hạnh nhân 6g, Cam thảo 4g.

Cách dùng: Sắc Ma hoàng trước, vớt bỏ bọt rồi mới cho các vị khác vào. Uống khi thuốc còn nóng, đắp chăn cho ra mồ hôi.

Công dụng: Phát hãn giải biểu.

Chủ trị: Sốt cao, sợ lạnh, đau đầu, không có mồ hôi, mạch phù khẩn.

Bài thuốc 2: “Ma hạnh thạch cam thang” – Trị hen suyễn thể nhiệt

Thành phần: Ma hoàng 4 – 8g, Hạnh nhân 8 – 12g, Thạch cao (sống) 16 – 40g, Cam thảo 4g.

Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.

Công dụng: Tuyên phế thanh nhiệt, bình suyễn.

Chủ trị: Hen suyễn, ho khan, sốt, miệng khát.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 2 – 9g/ngày. Không dùng quá liều quy định.

Kiêng kỵ:

Bệnh lý nền: Người bị tăng huyết áp, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, cường giáp tuyệt đối không dùng.

Triệu chứng: Người ra mồ hôi trộm (đạo hãn) hoặc tự ra mồ hôi (tự hãn), người mất ngủ thường xuyên.

Vận động viên: Ephedrine nằm trong danh mục các chất bị cấm (Doping) trong thể thao.

Tác dụng phụ: Gây hồi hộp, tim đập nhanh, tăng huyết áp, vã mồ hôi quá mức dẫn đến mất nước, mất ngủ, bí tiểu (đặc biệt ở người phì đại tiền liệt tuyến).

Bảo quản: Để nơi khô ráo, đậy kín để giữ tinh dầu và alkaloid.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Ephedra alkaloids and cardiovascular safety. [3]

Ma hoàng

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)