Ngũ vị tử

Ngũ vị tử là vị thuốc có tính Ôn (Ấm), quy vào kinh Phế, Thận, Tâm. Đúng như tên gọi “quả năm vị”, dược liệu này hội tụ đủ: vị Chua, Ngọt, Đắng, Cay, Mặn, trong đó vị Chua (Toan) là nổi bật nhất. Ngũ vị tử nổi tiếng với khả năng liễm Phế, bổ Thận, sinh tân, chỉ hãn và đặc biệt là công năng Sáp tinh, chỉ tả giúp điều trị chứng di tinh, tiêu chảy kéo dài vào sáng sớm và bồi bổ cơ thể suy nhược [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Schisandra chinensis (Turcz.) Baill. (thường gọi là Bắc ngũ vị tử).

Họ: Ngũ vị tử (Schisandraceae).

Tên gọi khác: Ngũ vị, Huyền cập.

Bộ phận dùng: Quả chín phơi hay sấy khô (Fructus Schisandrae).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thuộc loại dây leo gỗ, có thể dài tới 8m. Thân cành có nốt sần, vỏ màu nâu nhạt.

Lá: Lá mọc so le, hình trứng hoặc bầu dục rộng, dài 5-11cm, rộng 3-7cm. Mép lá có răng cưa nhỏ, thưa. Cuống lá dài, mảnh.

Hoa: Hoa đơn tính, cùng gốc. Hoa có 6-9 cánh màu trắng hoặc hồng nhạt, mùi thơm nhẹ.

Quả: Quả mọng hình cầu, đường kính khoảng 5-7mm. Khi chín quả có màu đỏ thẫm hoặc đen tía, tập trung thành từng chùm dài.

Đặc điểm “Ngũ vị”: Vỏ và thịt quả có vị chua, ngọt; hạt có vị cay, đắng; toàn bộ quả khi nhai kỹ có vị mặn [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Phân bố chủ yếu ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, vùng Viễn Đông của Nga, Triều Tiên và Nhật Bản.

Tại Việt Nam: Trong nước có loài “Nam ngũ vị” (Kadsura sp.) mọc hoang ở các vùng núi cao như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng. Tuy nhiên, vị Bắc ngũ vị tử nhập khẩu vẫn được đánh giá cao hơn về giá trị dược liệu [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Ngũ vị tử bao gồm:

Lignans: Đây là nhóm hoạt chất đặc trưng nhất với hơn 30 dẫn xuất, tiêu biểu là Schisandrin, Schisandrol, Deoxyschisandrin, Gomisin.

Acid hữu cơ: Acid citric, acid malic, acid tartaric.

Vitamin & Khoáng chất: Giàu Vitamin C, Vitamin E và tinh dầu.

Đường và chất béo: Chiếm tỷ lệ đáng kể trong thịt quả.

Công thức hóa học tiêu biểu (Schisandrin): C24H32O7

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng bảo vệ gan: Các Lignans trong Ngũ vị tử (đặc biệt là Schisandrin B) được chứng minh có khả năng làm giảm men gan (ALT, AST), bảo vệ tế bào gan khỏi các tổn thương do độc tố và rượu thông qua việc tăng cường mức độ glutathione trong gan [3].

Tác dụng thích nghi (Adaptogen): Ngũ vị tử giúp cơ thể tăng khả năng chịu đựng đối với stress, mệt mỏi và cải thiện hiệu suất làm việc trí óc cũng như thể lực [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Dược điển Việt Nam V quy định hàm lượng Schisandrin trong Ngũ vị tử không được thấp hơn 0,4%. Các nghiên cứu tại Học viện Quân y cũng ứng dụng Ngũ vị tử trong các chế phẩm hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho người lao động nặng và vận động viên [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Liễm Phế chỉ khái: Trị ho lâu ngày, hen suyễn do phế hư.

Bổ Thận sáp tinh: Trị di tinh, hoạt tinh, liệt dương.

Chỉ tả: Trị tiêu chảy kéo dài, đặc biệt là chứng “Ngũ canh tả” (đi ngoài vào lúc tảng sáng).

An thần: Trị mất ngủ, hay quên, hồi hộp đánh trống ngực.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Trị ho lâu ngày, khí suyễn (Ngũ vị tử thang)

Thành phần: Ngũ vị tử 6g, Mạch môn 12g, Đảng sâm 12g.

Cách dùng: Sắc nước uống hằng ngày.

Công dụng: Ích khí, liễm phế, chỉ khái.

Chủ trị: Ho khan, hơi thở ngắn, người mệt mỏi sau khi ốm dậy.

Bài thuốc 2: Trị tiêu chảy sáng sớm (Tứ thần hoàn)

Thành phần: Ngũ vị tử (sao) 6g, Phá cố chỉ 12g, Nhục đậu khấu 6g, Ngô thù du 4g.

Cách dùng: Tán bột, làm viên hoàn với gừng và đại táo. Mỗi ngày uống 8-12g trước khi đi ngủ.

Công dụng: Ôn thận, chỉ tả.

Chủ trị: Tỳ thận dương hư gây tiêu chảy lúc tờ mờ sáng.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 2 – 6g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc hãm trà.

Kiêng kỵ:

Cảm mạo mới phát: Không dùng khi đang có triệu chứng sốt cao, ho do phong hàn hoặc phong nhiệt mới phát (ngoại tà chưa giải).

Phế có thực nhiệt: Người đang bị viêm nhiễm cấp tính ở phổi không nên dùng do tính thu liễm của vị thuốc có thể “nhốt” tà khí bên trong.

Tác dụng phụ: Một số ít người có thể gặp triệu chứng ợ nóng hoặc khó chịu dạ dày nếu dùng liều quá cao.

Bảo quản: Dược liệu dễ bị mốc và biến màu do lượng đường cao, cần bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh độ ẩm cao [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Schisandra chinensis: A comprehensive review on its phytochemistry and pharmacology. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]

Ngũ vị tử

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)