Nha đảm tử

Trong Y học cổ truyền, Nha đảm tửtính hàn (lạnh), vị cực đắng; quy vào hai kinh Đại tràng và Can. Vị thuốc này nổi tiếng với công năng sát trùng, tiệt ngược (trị sốt rét), thanh nhiệt và giải độc, đặc biệt hiệu quả trong điều trị lỵ amip và các loại mụn cơm, mụn cóc.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Brucea javanica (L.) Merr. (tên đồng nghĩa Brucea sumatrana Roxb.).

Họ: Thanh thất (Simaroubaceae).

Tên gọi khác: Sầu đâu rừng, Khổ sâm cho lá, Hạt khổ sâm, Cây cứt chuột, Xoan rừng.

Bộ phận dùng: Quả chín phơi hay sấy khô (Fructus Bruceae).

Mô tả hình thái chi tiết và Phân bổ (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Đặc điểm hình thái

Thân: Là loại cây bụi nhỏ, cao khoảng 1.5m – 2.5m. Thân yếu, cành non có nhiều lông mềm màu vàng nhạt hoặc màu tro.

Lá: Lá kép lông chim lẻ, mọc so le, dài 20cm – 40cm. Mỗi lá kép gồm 7 – 11 lá chét. Lá chét hình trứng dài, mép có răng cưa thô, mặt dưới có nhiều lông mịn.

Hoa: Hoa đơn tính khác gốc, mọc thành chùm xim mảnh ở nách lá. Hoa rất nhỏ, màu trắng xanh hoặc vàng nhạt.

Quả: Quả hạch, hình trứng, dài 6mm – 10mm, rộng 4mm – 7mm. Khi chín quả có màu đen, vỏ ngoài nhăn nheo, rất đắng. Bên trong chứa một hạt màu nâu đen, chứa nhiều dầu.

Phân bổ

Nguồn gốc: Mọc phổ biến ở các nước Đông Nam Á, Nam Trung Quốc và Ấn Độ.

Tại Việt Nam: Cây mọc hoang ở khắp nơi, đặc biệt nhiều ở các tỉnh miền Trung như Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế và các tỉnh phía Nam. Cây cũng thường xuất hiện trên các đảo như đảo Phú Quốc, Côn Đảo.

Thành phần hóa học (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Theo GS. Đỗ Tất Lợi, Nha đảm tử chứa các nhóm hoạt chất chính quyết định độc tính và dược tính:

Dầu béo: Chiếm khoảng 23% – 50% trong hạt. Dầu có màu vàng nhạt, mùi đặc trưng, không có tác dụng trị lỵ nhưng có tác dụng nhuận tràng.

Glucosid đắng: Đây là thành phần quan trọng nhất, bao gồm Brucein A, B, C, D, E, F, G. Nhóm chất này có tác dụng diệt amip mạnh mẽ và ức chế ký sinh trùng sốt rét.

Các hoạt chất khác: Chứa Quassin, Saponin, Tannin, các axit hữu cơ và một lượng nhỏ Alcaloid (Brucamarine).

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng diệt Amip: Các nghiên cứu khẳng định Brucein trong Nha đảm tử có khả năng tiêu diệt thể hoạt động của Entamoeba histolytica (amip gây lỵ) ngay ở nồng độ thấp bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của ký sinh trùng.

Tiềm năng chống ung thư: Nhiều nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng dầu Nha đảm tử và các dẫn xuất Quassinoid có tác dụng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư (như ung thư phổi, ung thư đại trực tràng) thông qua cơ chế kích hoạt chu trình chết tự nhiên của tế bào (apoptosis).

Dẫn chứng tại Việt Nam

Điều trị lỵ amip: Trong kháng chiến và các nghiên cứu y học quân sự, Nha đảm tử được sử dụng rộng rãi như một thay thế hiệu quả cho Emetine (thuốc tây y trị lỵ) khi bị khan hiếm, với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 80% mà không gây tích lũy độc tính cho tim mạch như Emetine.

Trị mụn cóc, mụn cơm: Ứng dụng bôi ngoài da tại các khoa da liễu cho thấy dịch chiết Nha đảm tử có khả năng làm tiêu biến các nốt sùi do virus HPV gây ra mà không để lại sẹo lớn.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc tham khảo

Tác dụng chính

Sát trùng chỉ tả: Đặc trị lỵ amip, lỵ trực khuẩn, tiêu chảy mãn tính.

Tiệt ngược: Chữa sốt rét cấp và mãn tính, kể cả sốt rét kháng thuốc.

Ăn mòn mụn cơm: Dùng ngoài da để trị mụn cóc, chai chân, nốt ruồi sùi.

Sát khuẩn ngoài da: Trị mẩn ngứa, ghẻ lở.

Bài thuốc nguyên văn (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế 2020)

Bài thuốc 1: Trị lỵ Amip (Theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thành phần: Hạt Nha đảm tử (đã bóc vỏ lấy nhân).

Cách dùng: Mỗi ngày ăn từ 10 – 15 nhân (trẻ em dùng 2 – 5 nhân). Để tránh vị cực đắng gây buồn nôn, nên cho nhân hạt vào trong viên nang hoặc bọc bằng cùi nhãn để nuốt chửng. Uống sau bữa ăn, liên tục trong 3 – 7 ngày.

Công dụng: Diệt amip, cầm lỵ.

Chủ trị: Đi ngoài ra máu, mủ, mót rặn (lỵ amip).

Bài thuốc 2: Trị mụn cóc, mụn cơm (Dùng ngoài da)

Thành phần: Nhân hạt Nha đảm tử.

Cách dùng: Giã nát nhân hạt, đắp trực tiếp lên nốt mụn cóc (nên bảo vệ vùng da lành xung quanh bằng cách dán băng dính). Sau 12 – 24 giờ thì thay thuốc mới.

Công dụng: Ăn mòn nốt sùi, tiêu diệt virus tại chỗ.

Chủ trị: Mụn cơm, mụn cóc, chai chân.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Tuyệt đối không dùng quá liều. Người lớn không quá 20 hạt/ngày; trẻ em không quá 5 hạt/ngày.

Độc tính: Thuốc có độc tính nhẹ, có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày dẫn đến buồn nôn, nôn hoặc đau bụng nếu dùng không đúng cách.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai và cho con bú: Tuyệt đối không dùng.

Người có bệnh lý về gan, thận, dạ dày: Thận trọng hoặc không nên sử dụng.

Người tỳ vị hư yếu: Dễ gây tiêu chảy nặng thêm.

Cách uống: Do vị cực đắng, tuyệt đối không nên nhai. Nên nuốt chửng toàn bộ nhân hạt hoặc dùng viên bao để thuốc tan tại ruột.

Bảo quản: Quả và hạt chứa nhiều dầu nên dễ bị ôi hỏng và mốc. Cần phơi thật khô, bảo quản trong lọ kín, để nơi khô ráo hoàn toàn.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

NCBI/PubMed – Hệ thống dữ liệu khoa học quốc tế.

Nha đảm tử

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)