Nhục quế

Nhục quế (thường gọi là vỏ Quế) là vị thuốc có tính Đại nhiệt (Rất nóng), vị Cay (Tân), Ngọt (Cam), quy vào kinh Tâm, Can, Tỳ, Thận. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng ôn trung, tán hàn, thông huyết mạch và đặc biệt là công năng Bổ hỏa trợ dương (Bổ mệnh môn hỏa) giúp phục hồi dương khí, trị các chứng chân tay lạnh ngắt, đau bụng do hàn và hỗ trợ điều trị các bệnh lý do thận dương hư suy [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Cinnamomum cassia Presl (tên đồng nghĩa: Cinnamomum aromaticum Nees).

Họ: Long não (Lauraceae).

Tên gọi khác: Quế đơn, Quế Thanh, Quế Quảng, Quế nhục.

Bộ phận dùng: Vỏ thân hoặc vỏ cành to của cây Quế đã phơi hoặc sấy khô (Cortex Cinnamomi).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ to, cao trung bình từ 10 – 20m. Vỏ thân nạc, dày, màu nâu sẫm, khi bóc ra có mùi thơm nồng và vị cay ngọt đặc trưng.

Lá: Lá mọc so le, phiến lá dày và cứng. Đặc điểm nhận dạng quan trọng là có 3 gân hình cung chạy dọc từ gốc đến đầu lá. Mặt trên lá xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn.

Hoa: Hoa màu trắng vàng hoặc xanh nhạt, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành, thường nở vào mùa hạ.

Quả: Quả hạch hình trứng dài khoảng 1,2 – 1,5cm, khi chín có màu tím sẫm, nhẵn bóng.

Dược liệu: Vỏ quế có mặt ngoài màu nâu xám, mặt trong màu nâu đỏ đến nâu sẫm. Độ dày vỏ càng lớn và lượng tinh dầu càng cao thì chất lượng quế càng quý [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới châu Á.

Tại Việt Nam: Quế mọc hoang và được trồng rất nhiều để khai thác vỏ, tinh dầu. Các vùng quế nổi tiếng nhất là Thanh Hóa (Quế Thanh), Yên Bái (Quế Văn Yên) và Quảng Nam (Quế Trà My) [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Nhục quế bao gồm:

Tinh dầu (Essential oil): Chiếm từ 1 – 3%, trong đó thành phần chủ đạo là Cinnamaldehyde (Aldehyde cinnamic), chiếm khoảng 70 – 90% lượng tinh dầu.

Diterpenoids: Gồm cinncassiol, cinnamozeylanol.

Tannins: Giúp tạo vị chát và tính thu liễm.

Flavonoids và Polyphenols: Có tác dụng chống oxy hóa mạnh.

Công thức hóa học tiêu biểu (Cinnamaldehyde): C9H8O

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Kiểm soát đường huyết: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Nhục quế có khả năng cải thiện độ nhạy của insulin và làm chậm quá trình hấp thụ carbohydrate trong đường tiêu hóa, giúp ổn định đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 [3].

Kháng khuẩn và chống viêm: Cinnamaldehyde có tác dụng ức chế mạnh sự phát triển của vi khuẩn và nấm, đồng thời làm giảm các phản ứng viêm trong cơ thể [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Nhục quế là vị thuốc đứng thứ ba trong “Tứ đại danh dược” (Sâm, Nhung, Quế, Phụ). Dược điển Việt Nam V quy định rất khắt khe về hàm lượng tinh dầu và tro không tan trong acid để đảm bảo chất lượng dược liệu lưu thông trên thị trường [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Bổ hỏa trợ dương: Trị các chứng thận dương hư, mệnh môn hỏa suy (liệt dương, tử cung lạnh).

Tán hàn chỉ thống: Trị đau bụng lạnh, nôn mửa, tiêu chảy, đau lưng mỏi gối do hàn.

Ôn kinh thông mạch: Giúp huyết mạch lưu thông, trị bế kinh, đau kinh do lạnh.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Bát vị địa hoàng hoàn (Trị thận dương hư)

Thành phần: Nhục quế 4g, Phụ tử chế 4g, Thục địa 16g, Sơn thù 8g, Hoài sơn 8g, Phục linh 6g, Đơn bì 6g, Trạch tả 6g.

Cách dùng: Tán bột làm viên hoàn hoặc sắc uống.

Công dụng: Ôn bổ thận dương.

Chủ trị: Người già yếu, chân tay lạnh, tiểu đêm nhiều, mạch trầm nhược.

Bài thuốc 2: Trị đau bụng quặn do lạnh (Thống kinh, đau dạ dày)

Thành phần: Nhục quế tán bột 2-3g.

Cách dùng: Uống với nước ấm hoặc nước cháo nóng.

Công dụng: Ôn trung tán hàn, giảm đau.

Chủ trị: Đau bụng do lạnh, tiêu chảy không cầm.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 2 – 5g/ngày. Lưu ý: Nhục quế chứa nhiều tinh dầu, nếu sắc thuốc thì nên cho vào sau (hậu hạ) để tránh bay hơi hoạt chất.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không dùng do tính đại nhiệt và tác dụng hoạt huyết mạnh có thể gây sẩy thai.

Âm hư hỏa vượng: Người có tạng nóng, hay ra mồ hôi trộm, sốt nhẹ về chiều, má đỏ không được dùng.

Huyết áp cao: Thận trọng khi sử dụng vì quế có thể làm tăng nhịp tim và áp lực máu cục bộ.

Bảo quản: Gói kín trong giấy thiếc hoặc lọ thủy tinh, để nơi khô ráo, thoáng mát để giữ mùi thơm và tinh dầu [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Cinnamon: Potential role in the management of diabetes. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]

Nhục quế

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)