Nữ lang

Nữ lang là vị thuốc có tính Bình, vị Ngọt, Đắng, quy vào kinh Tâm, Can. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng An thần, lý khí, chỉ thống và đặc biệt là công năng Ninh tâm an thần giúp điều trị mất ngủ, giảm lo âu và cải thiện chất lượng giấc ngủ một cách tự nhiên [1][3][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Valeriana officinalis L.

Họ: Nữ lang (Valerianaceae).

Tên gọi khác: cây Sì tòng (tiếng Mông), Kozak (Nga), Sâm phù.

Bộ phận dùng: Thân rễ và rễ đã phơi hoặc sấy khô (Radix et Rhizoma Valerianae).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo sống lâu năm, cao từ 0,6m đến 1m hoặc hơn. Thân rễ ngắn, thô, từ đó mọc ra nhiều rễ con hình trụ. Thân đứng, có rãnh dọc, ít phân nhánh, phần gốc có lông mịn.

Lá: Lá kép lông chim lẻ, mọc đối. Lá ở gốc thường có cuống dài, lá ở ngọn không cuống hoặc cuống rất ngắn. Phiến lá chia thành nhiều thùy (7-11 thùy), mép thùy có răng cưa không đều.

Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng hoặc hồng nhạt, mọc thành xim dạng ngù ở ngọn thân. Hoa có mùi thơm đặc trưng nhưng rễ lại có mùi nồng hắc (mùi acid isovaleric).

Quả: Quả bế, hình trứng dẹt, có lông mào ở đỉnh.

Rễ, Củ: Thân rễ ngắn, từ đó tỏa ra rất nhiều rễ phụ nhỏ, màu nâu nhạt. Khi khô rễ có mùi đặc trưng rất mạnh và nồng [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ các vùng ôn đới châu Âu và châu Á.

Tại Việt Nam: Cây mọc hoang và được trồng tại một số vùng núi cao có khí hậu mát mẻ như Sa Pa (Lào Cai), vùng núi thuộc Hà Giang và cao nguyên Lang Biang (Lâm Đồng) [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Nữ lang bao gồm:

Tinh dầu (Essential oils): Chiếm 0,5 – 2%, bao gồm acid valerenic, valeranone, và bornyl acetate. Acid valerenic là hoạt chất quan trọng nhất giúp định danh dược liệu.

Valepotriates (Iridoids): Gồm valtrate, isovaltrate, có tác dụng an thần và chống co thắt.

Alkaloids: Một lượng nhỏ actinidine, chatinine.

Công thức hóa học tiêu biểu (Acid Valerenic): C15H22O2

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Cải thiện giấc ngủ: Các nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất Nữ lang tương tác với hệ thống thụ thể GABA (Gamma-aminobutyric acid) trong não, giúp giảm thời gian đi vào giấc ngủ và cải thiện độ sâu của giấc ngủ mà không gây cảm giác mệt mỏi khi thức dậy như các thuốc an thần hóa học [3].

Giảm lo âu: Hoạt chất valerenic acid ức chế sự phân hủy GABA, duy trì trạng thái thư giãn cho hệ thần kinh trung ương [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Dược liệu Nữ lang đã được đưa vào chuyên luận trong Dược điển Việt Nam V. Các nghiên cứu lâm sàng tại một số bệnh viện y học cổ truyền cho thấy Nữ lang hỗ trợ tốt trong việc điều trị các chứng rối loạn thần kinh thực vật và tim đập nhanh do lo âu [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

An thần: Làm giảm sự hưng phấn của vỏ não, giúp dễ ngủ và ngủ sâu.

Chống co thắt: Làm giãn cơ trơn, hỗ trợ điều trị đau bụng do co thắt hoặc đau kinh.

Hỗ trợ tim mạch: Giúp ổn định nhịp tim và hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ ở người cao huyết áp do căng thẳng.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Trị mất ngủ, lo âu, thần kinh suy nhược

Thành phần: Rễ Nữ lang khô 10g – 15g.

Cách dùng: Sắc uống hằng ngày hoặc hãm như trà uống trước khi đi ngủ 30 phút – 1 giờ. Có thể dùng dạng bột (1-4g/ngày) hoặc rượu thuốc.

Công dụng: Dưỡng tâm an thần.

Chủ trị: Mất ngủ, tâm thần bất an, hay hồi hộp.

Bài thuốc 2: Trị đau bụng co thắt, đau dạ dày do thần kinh

Thành phần: Nữ lang 10g, Cam thảo 6g.

Cách dùng: Sắc nước uống trong ngày.

Công dụng: Hoãn cấp chỉ thống, giảm co thắt cơ trơn.

Chủ trị: Đau bụng kinh, co thắt dạ dày nhẹ.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 10 – 15g dược liệu khô mỗi ngày dưới dạng sắc hoặc hãm.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn tuyệt đối.

Đối tượng đặc biệt: Không nên dùng chung với các thuốc an thần khác (Benzodiazepines) hoặc rượu vì có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh quá mức.

Tác dụng phụ: Một số ít trường hợp có thể gặp đau đầu nhẹ hoặc rối loạn tiêu hóa nếu dùng liều quá cao.

Bảo quản: Dược liệu có mùi rất mạnh nên cần để trong lọ kín, tránh làm ảnh hưởng đến các vị thuốc khác [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Valerian for Sleep: A Systematic Review and Meta-Analysis. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]

Nữ lang

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)