Núc nác

Núc nác là vị thuốc có tính mát, vị đắng, quy vào kinh Phế, Tỳ và Can. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt, lợi thấp, giải độc và đặc biệt là công năng chống dị ứng, trị ho giúp điều trị viêm họng, khàn tiếng, viêm da dị ứng và các bệnh về gan mật vô cùng hiệu quả.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Oroxylum indicum (L.) Vent..

Họ: Núc nác (Bignoniaceae).

Tên gọi khác: Mộc hồ điệp (tên gọi của hạt), Nam hoàng bá (tên gọi của vỏ thân), Lim tặc, Ung ca.

Bộ phận dùng: * Vỏ thân: (Cortex Oroxyli) phơi hay sấy khô.

Hạt: (Semen Oroxyli) lấy từ quả chín, phơi khô.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ nhỏ, cao khoảng 7–12m. Thân nhẵn, ít phân nhánh, vỏ thân màu xám nâu, có nhiều nốt sần của lỗ bì.

Lá: Lá kép lông chim 2–3 lần, rất lớn, dài tới 1,5m. Các lá chét hình trứng, đầu nhọn, mép nguyên.

Hoa: Cụm hoa mọc ở đầu cành trên một cán dài. Hoa lớn, hình chuông, màu nâu đỏ sẫm hoặc tím sẫm, thường nở về đêm và có mùi hơi hôi.

Quả: Quả nang rất lớn, dài 40–80cm, rộng 5–7cm, dẹt và thẳng trông như một thanh gươm. Khi chín quả tự nứt thành hai mảnh.

Hạt (Mộc hồ điệp): Hạt dẹt, xung quanh có màng mỏng bao bọc màu trắng bóng như cánh bướm, dài khoảng 3cm, rộng 5cm.

Vỏ thân (Nam hoàng bá): Vỏ dày khoảng 0,5–1cm. Mặt ngoài màu xám, mặt cắt bên trong màu vàng hoặc xanh vàng, vị đắng.

Phân bổ

Nguồn gốc: Khu vực Đông Nam Á, Nam Trung Quốc và Ấn Độ.

Tại Việt Nam: Mọc hoang phổ biến ở các vùng đồi núi thấp, ven rừng ẩm hoặc được trồng làm cây cảnh, lấy quả non làm thức ăn tại nhiều tỉnh miền Bắc và miền Trung.

Thành phần dược chất & hóa học

Giá trị dược lý của Núc nác tập trung chủ yếu ở nhóm Flavonoid:

Flavonoid: Thành phần chính là Baicalein, Oroxylin A, Chrysin. Ngoài ra còn có Oroxin A và Oroxin B.

Saponin & Alkaloid: Chứa lượng nhỏ trong vỏ thân giúp tăng cường khả năng kháng viêm.

Chất béo: Trong hạt chứa nhiều acid oleic và acid palmitic.

Công thức hóa học tiêu biểu (Baicalein): C15H10O5.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng kháng viêm và chống dị ứng: Các flavonoid như Oroxylin A được chứng minh có khả năng ức chế các tế bào mast giải phóng histamine, hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh dị ứng và hen suyễn.

Bảo vệ gan: Nghiên cứu cho thấy chiết xuất Núc nác có tác dụng hạ men gan và chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào gan khỏi các độc tố sinh học.

Tiềm năng chống ung thư: Baicalein trong dược liệu có khả năng thúc đẩy quá trình tự chết (apoptosis) của một số dòng tế bào ung thư phổi và ung thư vú trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Núc nác được ghi nhận chính thức trong Dược điển Việt Nam V. Vỏ thân Núc nác (Nam hoàng bá) thường được sử dụng để thay thế cho vị thuốc Hoàng bá (Bắc) trong các bài thuốc thanh nhiệt, giải độc gan và trị mẩn ngứa ngoài da.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Y học cổ truyền: Thanh phế chỉ khái (mát phổi, dừng ho), thư can hòa vị (dịu gan, tốt cho dạ dày), lợi thấp giải độc.

Y học hiện đại: Kháng khuẩn, kháng nấm, chống co thắt cơ trơn phế quản và trung hòa các gốc tự do.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Mục đích điều trị Thành phần Cách dùng
Trị khàn tiếng, viêm họng Hạt Núc nác (Mộc hồ điệp) 2-3g, Cam thảo 2g. Sắc với 300ml nước, uống ngậm rồi nuốt dần dần.
Trị mề đay, dị ứng ngoài da Vỏ Núc nác 16g, Kim ngân hoa 12g, Sài đất 16g. Sắc uống ngày một thang. Kết hợp lấy vỏ núc nác nấu nước tắm.
Trị đau dạ dày (Vị nhiệt) Hạt Núc nác (sao vàng) 5g. Tán bột uống hằng ngày hoặc sắc uống giúp giảm đau, trung hòa acid.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: * Vỏ thân: 5–15g/ngày.

Hạt: 2–6g/ngày.

Kiêng kỵ:

Người tạng hư hàn: Người đang bị tiêu chảy, bụng lạnh, phân lỏng hoặc sợ lạnh không nên dùng liều cao vì tính chất mát của vị thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng hư hàn.

Phụ nữ có thai: Cần tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc. Hạt Núc nác rất mỏng và dễ hút ẩm làm mất đi độ bóng của màng.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Hội đồng Dược điển Việt Nam, Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database.

Núc nác

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)