Ô tặc cốt (còn gọi là Mai mực) là vị thuốc có tính hơi ấm (ôn), vị mặn, chát, quy vào kinh Can, Thận. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thông huyết, chỉ huyết, cố tinh chỉ đới và đặc biệt là công năng chế toan, chỉ thống giúp trung hòa acid dịch vị, điều trị viêm loét dạ dày và cầm máu hiệu quả [1][2].
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Sepia esculenta Hoyle hoặc Sepia officinalis L.
Họ: Mực nang (Sepiidae).
Tên gọi khác: Mai mực, hải phiêu tiêu (vì mai mực nhẹ nổi trên mặt nước như bọt biển).
Bộ phận dùng: Vỏ trong (mai) phơi khô của các loại mực nang.
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Đặc điểm sinh học: Mực nang có thân hình bầu dục, có 8 chân ngắn và 2 chân dài (xúc tu). Bên trong cơ thể có một tấm vỏ vôi cứng gọi là mai mực.
Mai mực (Ô tặc cốt): Có hình bầu dục dài, dẹt, ở giữa dày và hai bên mép mỏng. Mặt lưng có màu trắng hoặc trắng ngà, có các vân nổi hình sóng. Mặt bụng màu trắng, xốp, có nhiều lớp vân ngang li ti.
Trạng thái dược liệu: Chất giòn, dễ bẻ gãy, khi bẻ thấy cấu trúc xốp như bọt biển, mùi hơi tanh của cá, vị hơi mặn.
Phân bổ
Nguồn gốc: Sống phổ biến ở các vùng biển nhiệt đới và ôn đới.
Tại Việt Nam: Mực nang phân bố dọc theo bờ biển từ Bắc chí Nam, tập trung nhiều nhất ở các tỉnh Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa và Kiên Giang. Mai mực thường được thu gom sau khi ngư dân chế biến thịt mực.
Thành phần dược chất & hóa học
Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Ô tặc cốt bao gồm:
Muối vô cơ: Chủ yếu là Canxi cacbonat (CaCO3) chiếm tới 80 – 85%.
Các nguyên tố vi lượng: Canxi photphat, Natri clorua, Magie, Silic, Sắt.
Chất hữu cơ: Các hợp chất keo và Chitin (giúp bao phủ niêm mạc dạ dày).
Công thức hóa học chủ đạo: CaCO3.
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)
Tác dụng cầm máu: Nghiên cứu cho thấy cấu trúc xốp và thành phần chitin trong mai mực có khả năng kích hoạt quá trình đông máu tại chỗ nhanh chóng, thường được ứng dụng trong các loại vật liệu băng bó cầm máu hiện đại [3].
Trung hòa acid: Canxi cacbonat trong Ô tặc cốt phản ứng trực tiếp với acid HCl trong dạ dày, làm giảm nồng độ acid, từ đó giảm triệu chứng ợ chua và đau rát thượng vị.
Dẫn chứng tại Việt Nam
Ô tặc cốt là thành phần chủ chốt trong nhiều chế phẩm Đông dược trị dạ dày đã được kiểm nghiệm lâm sàng tại các bệnh viện YHCT, cho thấy khả năng làm lành vết loét và giảm xung huyết niêm mạc rất tốt.
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
Kháng acid dạ dày: Giảm nồng độ acid dịch vị, bao phủ vết loét.
Cầm máu: Dùng cho các trường hợp xuất huyết tiêu hóa, chảy máu cam, trĩ ra máu hoặc vết thương ngoài da.
Cố tinh, chỉ đới: Hỗ trợ điều trị di tinh ở nam giới và khí hư (huyết trắng) ở nữ giới.
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)
Bài thuốc 1: Chữa đau dạ dày, ợ chua (Phối hợp với Bối mẫu)
Thành phần: Ô tặc cốt 85%, Bối mẫu 15%.
Cách dùng: Tán bột mịn. Mỗi lần uống 4g với nước ấm trước bữa ăn.
Công dụng: Giảm đau, trung hòa acid, chữa loét dạ dày hành tá tràng.
Bài thuốc 2: Cầm máu tại chỗ (Vết thương ngoài da)
Thành phần: Ô tặc cốt lượng vừa đủ.
Cách dùng: Tán bột thật mịn, rắc trực tiếp vào vết thương rồi băng lại.
Chủ trị: Vết thương nhỏ chảy máu không ngừng.
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 4g đến 12g mỗi ngày (dưới dạng thuốc bột hoặc sắc).
Kiêng kỵ:
Người nhiệt kết: Người âm hư hỏa vượng (người nóng, táo bón nặng) không nên dùng kéo dài.
Sử dụng lâu ngày: Vì chứa hàm lượng canxi rất cao, việc lạm dụng quá mức có thể gây ra tình trạng táo bón.
Bảo quản: Rửa sạch muối, phơi khô kiệt, để nơi khô ráo. Tránh ẩm ướt vì dược liệu dễ hút ẩm và sinh mùi tanh nồng.
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học, trang 918. [1]
Bộ Y tế (2017), Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [2]
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Cuttlebone as a natural resource for bone regeneration and hemostasis. [3]



















