Ớt cayenne

Trong Y học cổ truyền, Ớt cayenne, Ớt (nói chung) có tính nóng (đại nhiệt), vị cay; quy vào các kinh Tâm và Tỳ. Ớt Cayenne nổi tiếng với công năng ôn trung tán hàn (làm ấm bụng, trừ lạnh), kiện tỳ vị, kích thích tiêu hóa và hoạt huyết chỉ thống (giảm đau).

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Capsicum annuum L. var. acuminatum (hoặc các giống thuộc nhóm Cayenne).

Họ: Cà (Solanaceae).

Tên gọi khác: Ớt chỉ thiên dài, Ớt sừng bàng, Capsicum fruit.

Bộ phận dùng: Quả chín phơi hay sấy khô (Fructus Capsici).

Mô tả hình thái chi tiết và Phân bổ (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Đặc điểm hình thái

Thân: Là loại cây bụi nhỏ, sống hàng năm hoặc sống dai (nếu ở vùng nhiệt đới). Thân cây có tiết diện vuông, phân cành nhiều, nhẵn hoặc hơi có lông, cao từ 0.5m đến 1m.

Lá: Lá đơn, mọc so le hoặc mọc thành cụm. Phiến lá hình trứng, đầu nhọn, mép lá nguyên, cuống lá dài.

Hoa: Hoa mọc đơn độc ở nách lá, ít khi mọc thành đôi. Tràng hoa màu trắng hoặc xanh nhạt, chia 5 thùy.

Quả: Quả mọng, hình nón thuôn dài (đặc trưng của nhóm Cayenne). Khi còn non màu xanh, khi chín chuyển sang màu đỏ tươi rực rỡ. Vỏ quả nhẵn bóng, bên trong chứa nhiều hạt hình thận màu vàng nhạt. Vị quả rất cay và hăng nồng.

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ (vùng Cayenne thuộc Guiana).

Tại Việt Nam: Được trồng phổ biến ở khắp các tỉnh thành để làm gia vị và xuất khẩu. Cây ưa ánh sáng, chịu được hạn và mọc tốt trên đất phù sa hoặc đất thịt nhẹ.

Thành phần hóa học (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Theo GS. Đỗ Tất Lợi, dược tính của ớt tập trung chủ yếu ở các nhóm chất sau:

Alcaloid (Capsaicinoid): Thành phần quan trọng nhất là Capsaicin (chiếm khoảng 0.05% – 0.2%). Đây là chất gây ra vị cay nồng đặc trưng, có tác dụng kích thích mạnh và giảm đau.

Vitamin: Hàm lượng Vitamin C rất cao (có thể lên tới 200mg%), Vitamin A, B1, B2.

Sắc tố (Carotenoid): Capsanthin, Capsorubin tạo nên màu đỏ của quả chín.

Các thành phần khác: Chứa tinh dầu, đường, và các axit hữu cơ (axit citric, axit malic).

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Giảm đau ngoại vi: Các nghiên cứu chỉ ra rằng Capsaicin trong ớt Cayenne làm cạn kiệt “Chất P” (Substance P) – một chất dẫn truyền cảm giác đau từ các sợi thần kinh ngoại vi về não. Do đó, cao dán hoặc mỡ chứa capsaicin được dùng rộng rãi để trị đau khớp và đau dây thần kinh.

Thúc đẩy chuyển hóa: Nghiên cứu khẳng định ớt Cayenne có khả năng sinh nhiệt (thermogenesis), giúp tăng cường trao đổi chất và hỗ trợ quá trình đốt cháy mỡ thừa trong cơ thể.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Tác dụng trên hệ tiêu hóa: Các nghiên cứu trong nước khẳng định dùng ớt với liều lượng vừa phải giúp tăng tiết dịch vị, sát khuẩn đường ruột và hỗ trợ tiêu hóa thức ăn khó tiêu.

Hoạt huyết: Ớt Cayenne được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ lưu thông máu, ngăn ngừa hình thành cục máu đông nhờ tác dụng làm giãn mạch nhẹ.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc tham khảo

Tác dụng chính

Kích thích tiêu hóa: Chữa ăn uống không tiêu, đầy bụng, nôn mửa do lạnh bụng.

Giảm đau ngoài da: Chữa đau nhức xương khớp, phong thấp, đau dây thần kinh.

Sát trùng, giải độc: Chữa các chứng lỵ, tiêu chảy do nhiễm khuẩn.

Bài thuốc nguyên văn (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế 2020)

Bài thuốc 1: Chữa đau bụng, tiêu hóa kém do lạnh (Ôn trung)

Thành phần: Ớt khô (Cayenne) 1g – 2g.

Cách dùng: Tán bột hoặc thái nhỏ dùng trong các món ăn hàng ngày hoặc sắc nhẹ.

Công dụng: Ấm vị, tán hàn, kích thích tiêu hóa.

Chủ trị: Đau bụng do lạnh, tiêu chảy, đầy hơi.

Bài thuốc 2: Thuốc xoa bóp giảm đau xương khớp

Thành phần: Ớt Cayenne khô 10g, Rượu trắng 40 độ 100ml.

Cách dùng: Ngâm ớt trong rượu khoảng 15-20 ngày. Dùng rượu này xoa bóp nhẹ nhàng vào vùng khớp đau nhức.

Công dụng: Hoạt huyết, chỉ thống.

Chủ trị: Phong thấp, đau lưng, mỏi gối do hàn thấp.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Chỉ nên dùng từ 0.5g đến 2g quả khô mỗi ngày. Việc lạm dụng quá nhiều có thể gây viêm loét dạ dày.

Kiêng kỵ:

Người thể trạng “Âm hư hỏa vượng”: Người hay nóng trong, táo bón, mụn nhọt, cao huyết áp không nên dùng.

Bệnh lý dạ dày: Người đang bị viêm loét dạ dày, tá tràng nghiêm trọng tuyệt đối không dùng ớt liều cao.

Bệnh trĩ: Ớt có thể làm trầm trọng thêm tình trạng đau rát và chảy máu ở người bị trĩ.

Tiếp xúc ngoài da: Tinh chất ớt (Capsaicin) có thể gây bỏng rát da và niêm mạc mắt. Cần rửa tay sạch sau khi tiếp xúc với dược liệu tươi.

Bảo quản: Quả khô rất dễ bị mốc và mất màu. Cần bảo quản trong túi nilon kín hoặc hũ thủy tinh, đặt nơi khô ráo hoàn toàn.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

NCBI/PubMed – Hệ thống dữ liệu khoa học quốc tế.

Ớt cayenne

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)