Quế chi là vị thuốc quý được thu hái từ những cành non của cây Quế, đóng vai trò chủ chốt trong nhóm Tân ôn giải biểu với khả năng giải cơ, thông dương và ấm kinh thông mạch, thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc điều trị cảm lạnh và đau nhức xương khớp. [1][2]
Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):
Tính, Vị: Vị cay, ngọt (Tân, cam), tính ấm (Ôn).
Quy kinh: Quy vào các kinh Tâm, Phế và Bàng quang.
Công năng chủ chốt: Giải cơ phát hãn (gây mồ hôi), thông dương hóa khí, ôn thông kinh mạch, hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau. [1][2]
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Cinnamomum cassia Presl (tên đồng nghĩa: Cinnamomum aromaticum Nees).
Họ: Long não (Lauraceae).
Tên gọi khác: Quế thanh, Quế đơn.
Bộ phận dùng: Cành non của cây Quế đã phơi hoặc sấy khô (Ramulus Cinnamomi).
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Thân cành (Quế chi): Là những mẩu cành non hình trụ tròn, dài ngắn không đều, đường kính thường từ 0,5 – 2,5cm. Mặt ngoài màu nâu đỏ hoặc nâu nhạt, có các đường vân dọc và vết sẹo của lá, cành con. Thể chất giòn, dễ bẻ gãy.
Lá: Lá mọc so le, phiến lá dày, cứng, hình bầu dục dài. Đặc trưng có 3 gân hình cung chạy dọc từ cuống đến đầu lá.
Hoa: Cụm hoa hình tán mọc ở kẽ lá hoặc đầu cành, hoa màu trắng hoặc vàng nhạt.
Quả: Quả hạch, hình trứng, khi chín có màu tím sẫm.
Mùi vị: Quế chi có mùi thơm đặc trưng nồng nàn, vị ngọt sau đó hơi cay nhẹ. Mặt cắt ngang thấy lớp vỏ màu nâu và phần gỗ màu vàng nhạt. [1]
Phân bổ
Nguồn gốc: Các vùng nhiệt đới châu Á.
Tại Việt Nam: Quế mọc hoang và được trồng diện tích lớn tại các vùng có truyền thống lâu đời như Yên Bái (Văn Yên), Quảng Nam (Trà My), Thanh Hóa (Thường Xuân). Đây là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của nước ta.
Thành phần dược chất & hóa học
Thành phần hóa học của Quế chi chủ yếu nằm trong tinh dầu:
Andehit cinnamic (Cinnamic aldehyde): Chiếm từ 70 – 95% trong tinh dầu, quyết định mùi thơm và tác dụng dược lý chính.
Axit cinnamic: Có tác dụng kháng khuẩn.
Cinnamic acetate: Góp phần tạo hương vị.
Các thành phần khác: Coumarin, chất nhầy, tannin và đường.
Công thức hóa học tiêu biểu (Cinnamic aldehyde): C9H8O
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)
Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm: Các nghiên cứu trên PubMed chỉ ra rằng tinh dầu Quế chi có khả năng ức chế mạnh các vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như các loại nấm gây bệnh đường hô hấp. [3]
Khả năng giãn mạch: Cinnamic aldehyde có tác dụng làm giãn mạch ngoại vi, giúp cải thiện tuần hoàn máu và hỗ trợ hạ sốt thông qua cơ chế bài tiết mồ hôi.
Dẫn chứng tại Việt Nam
Nghiên cứu ứng dụng: Tại Việt Nam, Quế chi là thành phần cốt yếu trong các bài thuốc cổ phương được Bộ Y tế công nhận để điều trị cảm mạo phong hàn, phong thấp và phục hồi chức năng sau tai biến nhờ khả năng “ôn thông kinh mạch”. [2]
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
Phát hãn giải cơ: Giúp ra mồ hôi để hạ sốt, giảm đau cơ khi bị cảm lạnh.
Ôn thông kinh lạc: Giảm đau nhức xương khớp, tê bì tay chân do lạnh.
Trợ dương hóa khí: Giúp bàng quang bài tiết nước tốt hơn, giảm phù thũng.
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)
Bài thuốc 1: “Quế chi thang” – Trị cảm mạo phong hàn (có mồ hôi)
Thành phần: Quế chi 12g, Bạch thược 12g, Sinh khương 12g, Đại táo 3 quả, Cam thảo 6g.
Cách dùng: Sắc nước uống hằng ngày. Sau khi uống nên ăn thêm bát cháo nóng để hỗ trợ ra mồ hôi.
Công dụng: Giải cơ phát hãn, điều hòa dinh vệ.
Chủ trị: Cảm mạo có sốt, sợ gió, đau đầu, ra mồ hôi không dứt.
Bài thuốc 2: Chữa đau nhức khớp xương khi trời lạnh
Thành phần: Quế chi 12g, Phụ tử (chế) 8g, Cam thảo 6g, Sinh khương 8g.
Cách dùng: Sắc uống hằng ngày.
Công dụng: Ôn kinh tán hàn, chỉ thống.
Chủ trị: Đau các khớp xương tăng lên khi gặp lạnh.
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: 4 – 12g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc bột.
Kiêng kỵ:
Âm hư hỏa vượng: Người có triệu chứng nóng trong, đỏ mặt, họng khô hoặc sốt cao do huyết nhiệt không được dùng.
Phụ nữ có thai: Cần hết sức thận trọng và chỉ dùng khi có chỉ định, do Quế chi có tính ấm, hoạt huyết mạnh.
Các chứng xuất huyết: Không dùng khi đang bị chảy máu cam, băng huyết.
Bào chế: Thường dùng dạng lát mỏng hoặc đoạn ngắn. Khi sắc thuốc không nên sắc quá lâu (cho vào sau) để tránh làm mất hoạt chất tinh dầu.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, đậy kín trong lọ thủy tinh hoặc túi nilon dày để giữ mùi thơm.
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]
Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Biological activities of Cinnamomum cassia. [3]



















