Quế nhục

Quế nhục (thường gọi là Quế) là vị thuốc có tính Đại nhiệt (Rất nóng), vị Cay (Tân), Ngọt (Cam), quy vào kinh Tâm, Thận, Can, Tỳ. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng ôn trung, tán hàn, thông huyết mạch và đặc biệt là công năng Bổ hỏa trợ dương giúp điều trị các chứng thận dương hư, chân tay lạnh ngắt (quyết nghịch), đau bụng do hàn và các chứng kinh nguyệt không đều do huyết hàn [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Cinnamomum cassia Presl (tên đồng nghĩa: Cinnamomum aromaticum Nees).

Họ: Long não (Lauraceae).

Tên gọi khác: Nhục quế, Quế đơn, Quế Thanh, Quế Quảng.

Bộ phận dùng: Vỏ thân hoặc vỏ cành to của cây Quế, phơi hoặc sấy khô (Cortex Cinnamomi). Dược liệu quý nhất thường là quế từ 15 năm tuổi trở lên [1].

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ to, cao 10-20m. Vỏ thân nạc, dày, màu nâu sẫm, mặt ngoài xù xì, mặt trong nhẵn. Khi bóc vỏ có mùi thơm nồng đặc trưng.

Lá: Lá mọc so le, phiến lá dày, cứng và giòn. Lá có hình bầu dục dài, đầu nhọn hoặc hơi tù. Đặc điểm điển hình là có 3 gân hình cung chạy dọc từ gốc lá đến đầu lá, mặt trên xanh bóng.

Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng vàng hoặc hơi xanh, mọc thành chùm ở nách lá hoặc đầu cành.

Quả: Quả hạch, hình trứng dài, khi chín có màu tím sẫm, nhẵn bóng.

Rễ, Củ: Hệ rễ cọc phát triển, vỏ rễ cũng có chứa tinh dầu nhưng ít được dùng làm thuốc hơn vỏ thân [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Vùng nhiệt đới châu Á.

Tại Việt Nam: Quế mọc hoang và được trồng tại nhiều vùng núi. Các vùng quế nổi tiếng nhất là Quế Thanh Hóa (Quế Thanh), Quế Yên Bái, Quế Quảng Nam (Quế Quảng) [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Quế nhục bao gồm:

Tinh dầu (Essential oil): Chiếm 1 – 3%, trong đó thành phần chủ yếu là Cinnamaldehyde (Aldehyt cinnamic) chiếm trên 70-90%.

Diterpenoids: Gồm cinncassiol, cinnamozeylanol.

Tannins: Giúp săn se niêm mạc.

Các hợp chất khác: Coumarin, acid cinnamic, các flavonoid và đường.

Công thức hóa học tiêu biểu (Cinnamaldehyde): C9H8O

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Hỗ trợ điều trị đái tháo đường: Các nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất Quế nhục có khả năng bắt chước tác dụng của insulin, giúp tăng cường vận chuyển glucose vào tế bào và cải thiện tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 [3].

Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm: Tinh dầu Quế (giàu Cinnamaldehyde) có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả đối với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh và nấm mốc [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu quế hàng đầu. Các nghiên cứu tại Viện Dược liệu tập trung vào việc chuẩn hóa chất lượng “Quế Thanh” – loại quế được đánh giá có hàm lượng tinh dầu và độ ngọt cao nhất thế giới. Dược điển Việt Nam V quy định hàm lượng tinh dầu trong Quế nhục không được ít hơn 1,0% [4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Bổ hỏa trợ dương: Dùng cho người thận dương hư suy, mệnh môn hỏa túc (chân tay lạnh, tiểu đêm, liệt dương).

Tán hàn chỉ thống: Trị đau bụng lạnh, đau lưng mỏi gối do hàn thấp.

Ôn kinh thông mạch: Trị bế kinh, đau kinh do huyết hàn.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Trị mệnh môn hỏa suy, chân tay lạnh ngắt (Bát vị địa hoàng hoàn)

Thành phần: Quế nhục 2-4g, Phụ tử chế 2-4g, Thục địa 16g, Sơn thù 8g, Hoài sơn 8g, Phục linh 6g, Đơn bì 6g, Trạch tả 6g.

Cách dùng: Tán bột, làm viên hoàn hoặc sắc uống.

Công dụng: Ôn bổ thận dương.

Chủ trị: Thận dương hư, người già yếu, chân tay lạnh, tiểu tiện không tự chủ.

Bài thuốc 2: Trị đau bụng do lạnh, tiêu chảy

Thành phần: Quế nhục tán bột 2-3g.

Cách dùng: Hòa với nước ấm hoặc nước cháo uống, hoặc dùng rượu quế.

Công dụng: Ôn trung tán hàn.

Chủ trị: Đau bụng quặn do lạnh, nôn mửa, tiêu chảy.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 2 – 5g/ngày. Không nên sắc quá lâu vì tinh dầu dễ bay hơi, thường cho vào sau khi thuốc đã sắc sắp xong (hậu hạ).

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không dùng hoặc hết sức thận trọng vì Quế có tính đại nhiệt, hoạt huyết mạnh, dễ gây sẩy thai hoặc xuất huyết.

Người âm hư hỏa vượng: (Người gầy, hay nóng trong, má đỏ, ra mồ hôi trộm) tuyệt đối không dùng.

Huyết áp cao: Cần thận trọng vì Quế làm tăng nhịp tim và áp lực máu.

Tương kỵ: Không dùng chung với Xích thạch chỉ.

Bảo quản: Gói kín, để nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh để chung với các vị thuốc có mùi khác để không làm mất mùi quế đặc trưng [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Cinnamon: Mystic powers of a minute ingredient. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]

Quế nhục

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)