Sơn thù

Sơn thù (hay Sơn thù du) là vị thuốc có tính Ôn, vị Chua (Toan), Sáp, quy vào kinh Can, Thận. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng ôn bổ Can Thận, thu liễm cố sáp và đặc biệt là công năng Sáp tinh, chỉ hãn giúp điều trị di tinh, liệt dương, tiểu tiện nhiều lần và mồ hôi vã ra quá mức (hư hãn) [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Cornus officinalis Sieb. et Zucc.

Họ: Sơn thù du (Cornaceae).

Tên gọi khác: Sơn thù nhục, Thù nhục, Táo nhục.

Bộ phận dùng: Cùi quả (thịt quả) chín đã bỏ hạt và phơi hoặc sấy khô (Fructus Corni).

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao khoảng 4m. Vỏ thân màu nâu nứt nẻ, cành nhỏ không có lông.

Lá: Lá mọc đối, hình trứng hoặc hình bầu dục dài 5-12cm. Đầu lá nhọn, gốc lá tròn hoặc hình nêm. Mặt dưới lá có lông ở các nách gân.

Hoa: Hoa nhỏ, màu vàng, xuất hiện trước khi ra lá. Hoa mọc thành tán đơn ở nách lá, mỗi tán có khoảng 20-30 hoa.

Quả: Quả hạch hình trứng dài khoảng 1,2-1,5cm. Khi chín quả có màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, nhẵn bóng. Bên trong chứa một hạt cứng.

Dược liệu: Cùi quả sau khi bỏ hạt có hình dạng không đều, nhăn nheo, màu đỏ tím đến đen tía. Vị chua, hơi đắng và sáp [1][4].

Phân bổ

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Đông Á (Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản).

Tại Việt Nam: Hiện nay nước ta vẫn chưa tự túc được nguồn dược liệu này, chủ yếu phải nhập khẩu từ Trung Quốc. Các thử nghiệm trồng ở vùng núi cao phía Bắc vẫn đang được cập nhật [1].

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Sơn thù bao gồm:

Iridoid Glycosides: Đây là nhóm hoạt chất quan trọng nhất, bao gồm Loganin, Morroniside, Sweroside.

Tanin: Chiếm hàm lượng cao (Isoterchebin, Tellimagrandin I, II), tạo nên vị sáp và tính thu liễm.

Acid hữu cơ: Acid malic, acid tartaric, acid gallic.

Saponins và Vitamin A: Hỗ trợ bồi bổ cơ thể.

Công thức hóa học tiêu biểu (Loganin): C17H26O10

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng chống tiểu đường: Các nghiên cứu chỉ ra rằng Iridoids trong Sơn thù giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm đường huyết và bảo vệ thận khỏi các biến chứng do tiểu đường (Diabetic nephropathy) [3].

Chống oxy hóa và bảo vệ thần kinh: Morroniside và Loganin giúp giảm stress oxy hóa, hỗ trợ ngăn ngừa sự suy giảm trí nhớ và bảo vệ tế bào não [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Sơn thù là thành phần không thể thiếu trong bài thuốc kinh điển “Lục vị địa hoàng hoàn” được Bộ Y tế đưa vào hướng dẫn điều trị bệnh Can thận âm hư. Dược điển Việt Nam V quy định hàm lượng Loganin trong dược liệu không được thấp hơn 0,6% tính theo dược liệu khô kiệt [2][4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Bổ Can Thận: Trị đau lưng, mỏi gối, hoa mắt, chóng mặt, ù tai.

Thu liễm cố sáp: Cầm mồ hôi, cầm máu, trị di tinh, đi tiểu đêm nhiều lần.

Kháng khuẩn: Có tác dụng ức chế nhất định đối với tụ cầu vàng và một số nấm gây bệnh ngoài da.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Trị di tinh, liệt dương, tiểu đêm (Bát vị địa hoàng hoàn)

Thành phần: Sơn thù 8g, Thục địa 16g, Hoài sơn 8g, Đơn bì 6g, Phục linh 6g, Trạch tả 6g, Quế chi 2g, Phụ tử chế 2g.

Cách dùng: Sắc uống hoặc làm viên hoàn.

Công dụng: Ôn bổ thận dương.

Chủ trị: Thận dương hư, người lạnh, đau lưng, tiểu đêm nhiều.

Bài thuốc 2: Trị chứng tự ra mồ hôi hoặc mồ hôi vã sau khi ốm nặng

Thành phần: Sơn thù 40g, Đảng sâm 20g, Mẫu lệ (nướng) 12g.

Cách dùng: Sắc nước uống hằng ngày.

Công dụng: Chỉ hãn (cầm mồ hôi), phục hồi chính khí.

Chủ trị: Cơ thể suy nhược, mồ hôi ra không dứt (vã mồ hôi).

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Mức dùng thông thường 6 – 12g/ngày. Trường hợp cấp cứu (cấp cứu hư thoát) có thể dùng đến 30g.

Kiêng kỵ:

Người có hỏa vượng (Dương thịnh): Không nên dùng đơn độc do tính ôn của vị thuốc.

Người bị tiểu tiện đau buốt (Tiểu rắt, tiểu buốt): Không nên dùng vì tính thu liễm có thể làm tình trạng tích trệ nặng hơn.

Tác dụng phụ: Rất hiếm gặp nếu dùng đúng liều lượng. Tuy nhiên, do chứa nhiều tanin, dùng liều quá cao có thể gây táo bón.

Bảo quản: Đậy kín, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng để hạn chế sự oxy hóa các Iridoids [1][4].

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Cornus officinalis: A review of its phytochemistry and pharmacology. [3]

Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [4]

Sơn thù

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)