Sơn tra là vị thuốc có tính ấm (ôn), vị chua, ngọt, quy vào các kinh Tỳ, Vị, Can. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng tiêu thực hóa tích, hành khí tán ứ và đặc biệt là công năng tiêu nhục tích (giúp tiêu hóa các chất thịt, dầu mỡ) giúp cải thiện tình trạng đầy bụng, khó tiêu và hỗ trợ ổn định mỡ máu, bảo vệ tim mạch [1][2].
Lưu ý chuyên môn: Trong y học, cần phân biệt Bắc Sơn tra (Trung Quốc) và Nam Sơn tra (thường gọi là Táo mèo tại Việt Nam). Cả hai đều có tác dụng tiêu hóa nhưng Bắc Sơn tra thường được đánh giá cao hơn về mặt dược lý tim mạch trong các nghiên cứu quốc tế.
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học:
Bắc Sơn tra: Crataegus pinnatifida Bunge.
Nam Sơn tra (Táo mèo): Docynia indica (Wall.) Decne.
Họ: Hoa hồng (Rosaceae).
Tên gọi khác: Táo mèo, dã sơn tra, chua chát, co tấu (Thái).
Bộ phận dùng: Quả chín thái mỏng phơi hoặc sấy khô (Fructus Crataegi). Dược liệu có thể dùng sống (Sinh Sơn tra) hoặc sao cháy (Sơn tra thán) để tăng tác dụng chỉ tả.
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Thân: Cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi, cao từ 2 – 6m. Thân có nhiều cành, cành non thường có gai.
Lá: Lá đơn, mọc so le, mép có răng cưa không đều. Lá Bắc Sơn tra thường xẻ thùy sâu (3 – 5 thùy), trong khi lá Táo mèo Việt Nam thường nguyên hoặc xẻ thùy rất nông ở cây non.
Hoa: Hoa màu trắng, mọc thành tán ở đầu cành. Mỗi hoa có 5 cánh, nhiều nhị.
Quả: Quả thịt, hình cầu hoặc trứng. Quả Bắc Sơn tra có màu đỏ tươi, đường kính 1 – 2,5cm, có nhiều đốm trắng li ti trên vỏ. Quả Táo mèo Việt Nam khi chín có màu vàng xanh hoặc hơi hồng, vị chua chát.
Rễ, Củ: Không dùng làm thuốc chủ đạo, chủ yếu dùng quả.
Phân bổ
Nguồn gốc: Khu vực ôn đới Bắc bán cầu (Trung Quốc, Châu Âu).
Tại Việt Nam: Táo mèo (Nam Sơn tra) mọc hoang và được trồng rất nhiều ở các vùng núi cao phía Bắc như Yên Bái (Mù Cang Chải), Lào Cai (Sapa), Sơn La.
Thành phần dược chất & hóa học
Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Sơn tra bao gồm:
Acid hữu cơ: Acid citric, acid tartaric, acid crataegic.
Vitamin: Hàm lượng Vitamin C rất cao, cùng với Vitamin B2 và Carotene.
Flavonoid: Chủ yếu là Quercetin, Hyperoside, và Rutin.
Triterpenoids: Acid ursolic, acid oleanolic giúp bảo vệ tim mạch.
Tannin: Tạo vị chát đặc trưng.
Công thức hóa học tiêu biểu (Acid Citric): C6H8O7.
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)
Hạ lipid máu: Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất Sơn tra làm tăng sự bài tiết cholesterol và ức chế sự tổng hợp cholesterol tại gan, giúp giảm đáng kể nồng độ LDL-cholesterol trong máu [3].
Trợ tim: Flavonoid trong Sơn tra giúp làm giãn mạch vành, tăng lưu lượng máu nuôi tim và cải thiện khả năng co bóp của cơ tim [3].
Dẫn chứng tại Việt Nam
Các nghiên cứu lâm sàng tại bệnh viện Y học cổ truyền cho thấy Sơn tra hỗ trợ điều trị hiệu quả chứng rối loạn tiêu hóa do ăn quá nhiều đạm và chất béo, đồng thời hỗ trợ giảm cân an toàn cho người béo phì.
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
Tiêu thực: Đặc biệt là tiêu hóa thịt (protein) và mỡ (lipid).
Hạ huyết áp và mỡ máu: Giảm xơ vữa động mạch.
Kháng khuẩn: ức chế trực khuẩn lỵ và tụ cầu vàng.
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)
Bài thuốc 1: Bảo hòa hoàn (Chữa ăn uống không tiêu, bụng đầy chướng)
Thành phần: Sơn tra 12g, Thần khúc 12g, Phục linh 12g, Bán hạ 8g, Trần bì 8g, Liên kiều 8g, Lai phục tử 8g.
Cách dùng: Sắc uống hoặc tán bột làm viên.
Công dụng: Tiêu thực, hòa vị, thanh nhiệt.
Bài thuốc 2: Chữa cao huyết áp, mỡ máu cao
Thành phần: Sơn tra 15g, Quyết minh tử (sao) 15g, Hoa cúc 10g.
Cách dùng: Hãm trà uống hàng ngày.
Chủ trị: Người béo phì, cao huyết áp, mỡ máu cao kèm đau đầu, chóng mặt.
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: Mức dùng an toàn trong ngày từ 8g đến 20g (khô).
Kiêng kỵ:
Người bị viêm loét dạ dày nặng: Do Sơn tra chứa nhiều acid hữu cơ, dùng lúc đói hoặc dùng quá nhiều có thể làm kích ứng niêm mạc dạ dày.
Phụ nữ có thai: Nên thận trọng, không nên dùng liều cao kéo dài (vì có tác dụng hoạt huyết nhẹ).
Tác dụng phụ: Dùng quá nhiều có thể gây cồn cào dạ dày hoặc làm mòn men răng do tính acid cao.
Bảo quản: Dễ bị ẩm mốc và sâu mọt. Cần phơi thật khô, bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo.
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học, trang 337. [1]
Bộ Y tế (2017), Dược điển Việt Nam V, Tập 2. [2]
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – Crataegus pinnatifida: A review of its traditional uses, phytochemistry and pharmacology. [3]



















