Tam thất bắc

Tam thất bắc là vị thuốc có tính ôn (ấm), vị ngọt, hơi đắng, quy vào kinh Can và Vị. Dược liệu này được mệnh danh là “Kim bất hoán” (vàng không đổi) nhờ khả năng tán ứ, chỉ huyết (cầm máu), tiêu thũng và đặc biệt là công năng bồi bổ nguyên khí, thúc đẩy lưu thông máu giúp phục hồi sức khỏe cho phụ nữ sau sinh và điều trị các chấn thương sưng đau hiệu quả.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Panax notoginseng (Burk.) F.H. Chen (tên đồng nghĩa: Panax pseudoginseng Wall.).

Họ: Ngũ gia bì (Araliaceae).

Tên gọi khác: Tam thất, Sâm tam thất, Kim bất hoán, Điền thất.

Bộ phận dùng: Rễ củ phơi hay sấy khô (Radix Notoginseng). Củ Tam thất bắc chuẩn thường chắc, nặng, vỏ màu xám xanh hoặc xám đen.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo sống lâu năm, cao khoảng 30–50cm. Thân mọc thẳng, màu xanh tím.

Lá: Lá kép chân vịt, mọc vòng từ 3–4 lá ở đỉnh thân. Cuống lá kép dài 3–6cm. Mỗi lá kép có 3–7 lá chét hình mác, mép lá có răng cưa rất nhỏ, gân lá có lông cứng ở cả hai mặt.

Hoa: Cụm hoa hình tán mọc đơn độc ở đầu thân. Hoa có màu xanh nhạt hoặc vàng lục. Lá đài 5, cánh hoa 5, nhị 5.

Quả: Quả mọng hình thận hoặc hình cầu dẹt, khi chín có màu đỏ tươi đẹp mắt. Hạt hình cầu màu trắng.

Rễ (Củ): Rễ củ hình con quay hoặc hình trụ dài 1,5–4cm. Mặt ngoài có nhiều vằn dọc và vết nhăn. Thịt củ rất cứng, mặt cắt màu xám xanh hoặc đen chì, vị ngọt sau đó hơi đắng.

Phân bổ

Nguồn gốc: Vùng núi cao 1.200–1.500m tại Trung Quốc (Vân Nam, Quảng Tây).

Tại Việt Nam: Được trồng phổ biến tại các vùng núi cao phía Bắc có khí hậu mát mẻ quanh năm như Lào Cai (Simacai, Mường Khương), Hà Giang (Đồng Văn).

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Tam thất bắc bao gồm:

Saponin Triterpenoid: Thành phần quan trọng nhất gồm các Notoginsenoside (R1, R2, R3, R4, R6) và các Ginsenoside (Rb1, Rg1, Rd, Re) tương tự như Nhân sâm.

Dencichine: Một loại acid amin đặc biệt có tác dụng cầm máu và thúc đẩy quá trình đông máu.

Flavonoid & Polysaccharide: Giúp tăng cường miễn dịch và chống oxy hóa mạnh.

Tinh dầu & Khoáng chất: Chứa Sắt, Canxi và các sterol thực vật.

Công thức hóa học tiêu biểu (Ginsenoside Rg1): C42H72O14.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Bảo vệ hệ tim mạch: Các saponin trong Tam thất bắc giúp làm giãn mạch, hạ huyết áp, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và bảo vệ tế bào cơ tim khỏi tình trạng thiếu máu cục bộ.

Tác dụng lên hệ thần kinh: Nghiên cứu chỉ ra rằng Notoginsenoside R1 có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh, giảm tổn thương não trong các trường hợp đột quỵ và hỗ trợ phục hồi sau tai biến.

Kháng viêm và giảm đau: Dược liệu giúp ức chế các con đường tín hiệu gây viêm, làm giảm sưng tấy trong các chấn thương mô mềm.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Tam thất bắc được ghi nhận là vị thuốc “thượng phẩm” trong Dược điển Việt Nam V. Các nghiên cứu của Viện Dược liệu khẳng định tác dụng tăng lực, cải thiện sức bền tương tự Nhân sâm nhưng mạnh hơn về mặt hoạt huyết, hóa ứ.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Y học cổ truyền: Tán ứ chỉ huyết, tiêu thũng định thống. Chủ trị nôn ra máu, băng huyết, đại tiện ra máu, chấn thương sưng đau, đau thắt ngực.

Y học hiện đại: Hạ mỡ máu, tăng lưu lượng máu mạch vành, chống oxy hóa, kích thích miễn dịch và bảo vệ gan.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Mục đích điều trị Thành phần Cách dùng
Cầm máu (thổ huyết, băng huyết) Bột Tam thất bắc 6-10g. Uống với nước ấm hoặc nước cơm hằng ngày.
Bồi bổ phụ nữ sau sinh Tam thất 6g, Gà ác 1 con. Hầm cách thủy cùng gừng, kỳ tử. Ăn cả nước và cái.
Chữa đau thắt ngực Bột Tam thất 3g, Đan sâm 3g. Uống ngày 2 lần với nước ấm hoặc nước sắc Đan sâm.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 3–9g/ngày dưới dạng bột hoặc thuốc sắc.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Tuyệt đối không tự ý sử dụng vì tác dụng hoạt huyết mạnh có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi.

Người đang chảy máu cấp: Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

Tác dụng phụ: Có thể gây nóng trong, táo bón nhẹ hoặc mất ngủ nếu dùng liều cao vào buổi tối.

Bảo quản: Củ Tam thất dễ bị mốc mọt; nên phơi thật khô, bảo quản trong lọ kín hoặc để ngăn mát tủ lạnh.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Hội đồng Dược điển Việt Nam, Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database.

Tam thất bắc

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)