Tang bạch bì là vỏ rễ phơi hay sấy khô của cây Dâu tằm, được biết đến là vị thuốc hàng đầu trong việc thanh giải nhiệt tại tạng Phế, giảm ho cắt cơn hen và điều phối thủy dịch trong cơ thể. Vị thuốc này đặc biệt hiệu quả trong điều trị các chứng ho suyễn do nhiệt và phù thũng do thủy đình [1][2].
Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):
Tính, Vị: Vị ngọt, tính hàn.
Quy kinh: Vào kinh Phế.
Công năng chủ chốt: Thanh phế nhiệt, chỉ khái bình suyễn, lợi thủy tiêu thũng, thông tiểu tiện [1][2].
Danh pháp và Phân loại học
Tên khoa học: Morus alba L.
Họ: Dâu tằm (Moraceae).
Tên gọi khác: Vỏ rễ cây Dâu, Tang căn bì.
Bộ phận dùng: Vỏ rễ đã cạo sạch lớp bần bên ngoài, phơi hoặc sấy khô của cây Dâu tằm (Cortex Mori radicis). Theo Dược điển Việt Nam, dược liệu có màu trắng hoặc vàng nhạt, dạng ống hoặc mảnh vỡ, dai, khó bẻ gãy [1][4].
Mô tả hình thái và Phân bổ
Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)
Thân: Cây gỗ cao khoảng 2 – 3m, có thể cao hơn nếu để mọc tự nhiên. Cành nhỏ, khi còn non có thể có lông thưa.
Lá: Mọc so le, hình trứng rộng hoặc hình tim, mép có răng cưa đều. Phiến lá mỏng, gân lá nổi rõ ở mặt dưới.
Hoa: Đơn tính cùng gốc hoặc khác gốc. Hoa đực mọc thành bông, hoa cái cũng mọc thành bông ngắn.
Quả: Thực chất là quả phức (do các lá đài mọng nước tạo thành), khi chín có màu đỏ sau chuyển đen tím, vị ngọt, ăn được (gọi là Tang thầm).
Rễ, Củ: Rễ hình trụ, vỏ rễ dày, màu vàng nâu. Khi làm thuốc, người ta đào rễ, rửa sạch, bóc lấy lớp vỏ trắng bên trong, bỏ lớp vỏ ngoài (lớp bần), gọi là Tang bạch bì. Có thể dùng tươi, sao vàng hoặc chích mật tùy theo mục đích điều trị [1].
Phân bổ
Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ khu vực Đông Á và được trồng từ rất lâu đời để nuôi tằm.
Tại Việt Nam: Cây mọc hoang và được trồng khắp nơi trên cả nước, đặc biệt là các bãi bồi ven sông (sông Hồng, sông Đuống, sông Thu Bồn…) và các vùng núi cao phía Bắc [1].
Thành phần dược chất & hóa học
Các nhóm hoạt chất chính trong Tang bạch bì bao gồm:
Flavonoids: Morin, Mulberrin, Mulberroside A (có tác dụng ức chế tyrosinase và kháng viêm).
Dẫn chất Coumarin: Umbelliferone, Scopoletin.
Các hợp chất khác: Acid hữu cơ (Acid citric, Acid malic), Pectin, Tanin và các loại đường.
Công thức hóa học tiêu biểu: Umbelliferone (một chất đánh dấu quan trọng trong Tang bạch bì): $C_9H_6O_3$.
Dẫn chứng khoa học
Dẫn chứng quốc tế (NCBI – PubMed)
Tác dụng hạ đường huyết: Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ Tang bạch bì có khả năng ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase, giúp làm chậm quá trình hấp thu đường ở ruột, hỗ trợ kiểm soát đường huyết trên mô hình động vật [3].
Tác dụng kháng khuẩn và kháng viêm: Các dẫn xuất flavonoid từ vỏ rễ dâu tằm thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh đối với các vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp và giảm các cytokin gây viêm [3].
Dẫn chứng tại Việt Nam
Nghiên cứu trong nước: Viện Dược liệu và các đơn vị YHCT tại Việt Nam đã ứng dụng Tang bạch bì trong nhiều bài thuốc trị ho trẻ em và ho do viêm phế quản mãn tính cho kết quả cải thiện rõ rệt các triệu chứng khò khè, khó thở.
Tác dụng dược lý và Bài thuốc
Tác dụng dược lý
Hệ hô hấp: Giảm hưng phấn trung khu hô hấp, giúp cắt cơn ho, long đờm và hạ sốt nhẹ.
Hệ tiết niệu: Tăng cường khả năng lọc của cầu thận, giúp lợi tiểu rõ rệt, hỗ trợ giảm phù thũng.
Hệ tim mạch: Có tác dụng hạ huyết áp chậm và kéo dài (thông qua cơ chế giãn mạch ngoại vi).
Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)
Bài thuốc 1: “Tả bạch tán” – Trị ho suyễn, sốt nhẹ do Phế nhiệt
Thành phần: Tang bạch bì 12g, Địa cốt bì 12g, Cam thảo 4g, Gạo nếp 12g.
Cách dùng: Sắc với 600ml nước, cô còn 200ml, chia uống 3 lần trong ngày.
Công dụng: Thanh tạng Phế, giảm ho, trừ nhiệt.
Chủ trị: Ho có đờm đặc vàng, khó thở, sốt về chiều do viêm phế quản [1][2].
Bài thuốc 2: Trị phù thũng, tiểu tiện ít
Thành phần: Tang bạch bì 12g, Phục linh bì 12g, Vỏ gừng 6g, Trần bì 6g, Đại phúc bì 12g.
Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.
Công dụng: Lợi thủy tiêu thũng (Ngũ bì ẩm).
Chủ trị: Phù thũng toàn thân, bụng chướng, tiểu tiện khó khăn [1].
Lưu ý khoa học và Khuyến cáo
Liều lượng: Mức dùng an toàn từ 6g đến 12g (dạng khô) mỗi ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột.
Kiêng kỵ: * Phụ nữ có thai: Nên thận trọng, chỉ dùng khi có chỉ định của thầy thuốc.
Đối tượng đặc biệt: Người bị ho do cảm mạo phong hàn (phổi bị lạnh), người đi tiểu quá nhiều (đa niệu) hoặc người tạng hư hàn tuyệt đối không dùng đơn độc vị thuốc này [1][2].
Tác dụng phụ: Hiện chưa ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng đúng liều lượng. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều có thể gây hạ huyết áp quá mức hoặc tiêu chảy.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc để giữ nguyên hàm lượng flavonoid và pectin.
Nguồn tham khảo
Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]
Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]
National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database. [3]
Hội đồng Dược điển Việt Nam (2017), Dược điển Việt Nam V, NXB Y học. [4]



















