Thuyền thuế

Thuyền thuế (Thiền thoái) là vị thuốc có tính Hàn (lạnh), vị Ngọt, Mặn, quy vào kinh PhếCan. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng tán phong nhiệt, tuyên phế và đặc biệt là công năng trấn kinh (chống co giật) và thấu đậu (thúc đẩy sởi mọc) [1][2].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Cryptotympana pustulata Fabricius [1].

Họ: Ve sầu (Cicadidae) [1].

Tên gọi khác: Thuyền thoái, Thiền thoái, Xác ve sầu, Kim thiền y, Thiền xác, Thuyền xác [1].

Bộ phận dùng: Xác lột của con ve sầu (Periostracum Cicadae) [1].

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Hình dáng: Dược liệu là xác lột hình con ve sầu, cong queo, rỗng bên trong.

Đầu: Có hình dáng đầu ve, hai mắt lồi ra, miệng rộng.

Thân (Ngực): Phần lưng có một vết nứt dọc hình chữ thập (đây là nơi ve sầu chui ra khi lột xác). Hai bên sườn có các chân (thường là 3 đôi chân), chân trước to khỏe dạng răng cưa.

Màu sắc: Màu vàng nâu bóng hoặc nâu nhạt, bán trong suốt.

Thể chất: Nhẹ, mỏng, dễ vỡ vụn. Không mùi, vị nhạt [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Loài ve sầu này phân bố rộng rãi ở các nước vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [3].

Tại Việt Nam: Có ở khắp các địa phương, xuất hiện nhiều vào mùa hè (tháng 5 – 7) tại các rừng cây hoặc vườn cây ăn quả. Người dân thường thu nhặt xác ve bám trên thân cây hoặc mặt đất [1].

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của Thuyền thuế hiện nay còn ít được nghiên cứu sâu, một số ghi nhận cơ bản bao gồm:

Chitin: Là thành phần cấu trúc chính của vỏ xác ve [1].

Hợp chất chứa Nitơ: Tương tự như protein [1].

Các acid amin: Một số nghiên cứu hiện đại tìm thấy các acid amin tự do [3].

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng chống co giật (Anticonvulsant): Các nghiên cứu dược lý hiện đại cho thấy chiết xuất từ Periostracum Cicadae có tác dụng làm giảm các cơn co giật thực nghiệm, hỗ trợ an thần nhẹ. Điều này củng cố cho công năng “trấn kinh” trong YHCT [3].

Tác dụng kháng viêm và điều hòa miễn dịch: Hoạt chất trong xác ve sầu có khả năng ức chế phản ứng quá mẫn, giảm phù nề, đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp dị ứng da (mề đay) hoặc viêm thận mạn tính do cơ chế miễn dịch [3].

Tác dụng hạ nhiệt: Có tác dụng làm giảm thân nhiệt ở động vật thực nghiệm bị gây sốt [1][3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Ứng dụng lâm sàng: Thuyền thuế được sử dụng rộng rãi trong các khoa Y học cổ truyền để điều trị các chứng bệnh liên quan đến dây thanh quản (mất tiếng, khản tiếng) và bệnh lý da liễu (ngứa, sởi không mọc hết) [1].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng chính

Theo Y học cổ truyền và tài liệu của GS. Đỗ Tất Lợi, Thuyền thuế có các công năng:

Tán phong nhiệt, Tuyên phế: Chữa sốt, cảm mạo, ho, mất tiếng, viêm họng [1].

Trấn kinh, An thần: Chữa trẻ em khóc đêm (dạ đề), kinh phong, co giật, uốn ván [1][2].

Thấu đậu, Giải biểu: Giúp sởi mọc nhanh, chữa mụn nhọt, lở ngứa, rôm sảy [1].

Tan mộng mắt: Chữa mắt có màng mộng, thị lực giảm [1].

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa ho, mất tiếng, viêm họng

Thành phần: Thuyền thuế 3g, Ngưu bàng tử 10g, Cam thảo 3g, Cát cánh 5g [1].

Cách dùng: Sắc với 400ml nước còn 200ml, uống trong ngày.

Công dụng: Tuyên phế khí, lợi yết hầu.

Chủ trị: Ho do phong nhiệt, tiếng nói khàn hoặc mất tiếng.

Bài thuốc 2: Chữa trẻ em bị kinh giật, khóc đêm (Dạ đề)

Thành phần: Thuyền thuế (bỏ đầu chân) 2-4g, Bạc hà 2g [1].

Cách dùng: Tán nhỏ hoặc sắc uống. Có thể kết hợp thêm Câu đằng, Xác rắn (Xà thoái) để tăng tác dụng.

Công dụng: Trấn kinh, trừ phong.

Bài thuốc 3: Chữa sởi thời kỳ đầu (sởi chưa mọc hoặc mọc không đều)

Thành phần: Thuyền thuế 4g, Bèo cái (Phù bình) 6g, Hạt rau mùi 4g [1].

Cách dùng: Sắc uống.

Công dụng: Thấu đậu (thúc sởi mọc ra ngoài), giảm ngứa.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 3 – 6g/ngày (dạng thuốc sắc hoặc thuốc bột). Trường hợp uốn ván có thể dùng liều cao hơn theo chỉ định của thầy thuốc [1].

Sơ chế: Khi dùng cần rửa sạch đất cát, thường bỏ phần đầu và chân (theo kinh nghiệm cổ truyền) để tránh tác dụng phụ không mong muốn, phơi khô lại rồi mới dùng [1].

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Cần hết sức thận trọng. Một số tài liệu cổ khuyên không nên dùng vì tính chất “hoạt lợi” có thể ảnh hưởng đến thai nhi [1].

Người hư chứng: Người bị hư hàn, không có thực nhiệt hoặc phong nhiệt thì không nên dùng.

Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh đè nặng làm nát dược liệu vì xác ve rất giòn và dễ vụn [1].

Nguồn tham khảo

[1] GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học, Mục “Con ve sầu và thuyền thoái”.

[2] Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

[3] National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database (Search term: Periostracum Cicadae).

Thuyền thuế

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)