Tinh dầu gừng

Trong Y học cổ truyền, Gừng (nguyên liệu chưng cất tinh dầu) có tính ôn (ấm), nếu nướng hay sấy khô (Can khương) thì có tính nhiệt (nóng), vị cay; quy vào các kinh Phế, Tỳ, Vị và Thận. Đây là vị thuốc đầu bảng trong việc khôi phục dương khí, làm ấm tỳ vị và chống nôn mửa.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Zingiber officinale Rosc..

Họ: Gừng (Zingiberaceae).

Tên gọi khác: Khương, Sinh khương (gừng tươi), Can khương (gừng khô).

Bộ phận dùng: Thân rễ (thường gọi là củ). Tinh dầu gừng được chiết xuất chủ yếu bằng phương pháp chưng cất hơi nước từ củ gừng già.

Mô tả hình thái chi tiết và Phân bổ (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Đặc điểm hình thái

Thân và Cành: Gừng là một loại cỏ sống lâu năm, cao 0.6m – 1m. Thân rễ mẫm, phình to thành củ, thường chia thành nhiều nhánh (ngón), vỏ ngoài màu nâu vàng, trong ruột màu vàng nhạt, có mùi thơm đặc biệt và vị cay nóng.

Lá: Lá mọc so le, không cuống, hình mác dài khoảng 15-20cm, rộng 2cm, mặt bóng nhẵn, gân giữa hơi trắng nhạt. Có bẹ lá ôm lấy thân.

Hoa: Trục hoa mọc từ gốc, dài khoảng 20cm. Hoa mọc thành bông, các hoa xếp sít nhau. Tràng hoa màu vàng xanh, mép cánh hoa màu tím, nhị hoa màu tím.

Quả: Quả nang, ít khi gặp.

Phân bổ

Nguồn gốc: Cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á.

Tại Việt Nam: Gừng được trồng ở khắp mọi miền đất nước, từ vùng núi cao đến đồng bằng để lấy củ ăn và làm thuốc. Các vùng trồng gừng nổi tiếng cho chất lượng tinh dầu cao bao gồm các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên.

Thành phần hóa học (Trích nguyên văn GS. Đỗ Tất Lợi)

Theo GS. Đỗ Tất Lợi, trong củ gừng có chứa 2-3% tinh dầu. Thành phần hóa học của tinh dầu gừng rất phức tạp, chia làm hai nhóm chính tạo nên đặc tính dược lý:

Nhóm Hydrocacbon (tạo mùi thơm): Chủ yếu là các hợp chất tecpen như Zingiberene (chiếm tỷ lệ cao nhất), beta-phellandrene, camphene, curcumene. Đây là nhóm tạo nên mùi thơm nồng đặc trưng của gừng.

Nhóm Nhựa dầu (tạo vị cay): Bao gồm Gingerol, Shogaol, Zingerone. Trong đó, Shogaol hình thành khi sấy khô gừng, có tác dụng sinh nhiệt mạnh hơn Gingerol. Đây là nhóm chất quyết định khả năng kháng viêm và giảm đau.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng chống nôn (Antiemetic): Các nghiên cứu lâm sàng xác nhận tinh dầu gừng và hoạt chất Gingerol có tác dụng đối kháng thụ thể 5-HT3 tại ruột, giúp giảm co thắt dạ dày, hiệu quả cao trong điều trị buồn nôn do say tàu xe, ốm nghén hoặc sau hóa trị liệu.

Kháng viêm và Giảm đau xương khớp: Nghiên cứu đăng trên PubMed cho thấy tinh dầu gừng ức chế sự tổng hợp Prostaglandin và Leukotriene (các chất gây viêm), giúp giảm đau hiệu quả trong các trường hợp viêm khớp dạng thấp, đau cơ do lạnh mà không gây loét dạ dày như thuốc NSAIDs.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Tác dụng trên hệ tiêu hóa: Các nghiên cứu dược lý trong nước khẳng định tinh dầu gừng kích thích tiết dịch vị và tăng nhu động ruột, giúp thức ăn tiêu hóa nhanh hơn, giảm tình trạng đầy hơi chướng bụng do ăn đồ lạnh.

Khả năng kháng khuẩn: Tinh dầu gừng Việt Nam thể hiện hoạt tính kháng nấm và kháng khuẩn tốt đối với một số chủng vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn gây bệnh ngoài da.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc tham khảo

Tác dụng chính

Ôn trung, tán hàn: Làm ấm bụng, chữa đau bụng do lạnh, chân tay lạnh.

Hồi dương, thông mạch: Kích thích lưu thông máu, dùng trong trường hợp trụy tim mạch (dùng Khương phụ thang).

Chỉ ẩu (cầm nôn): Đặc trị nôn mửa, mửa ra nước chua.

Hóa đàm, chỉ khái: Chữa ho do lạnh, ho có đờm loãng.

Bài thuốc/Cách dùng tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế 2020)

Cách dùng xoa bóp trị đau nhức xương khớp, lạnh chân tay:

Thành phần: Tinh dầu Gừng 10-15 giọt, Dầu nền (dầu dừa, dầu ô liu) 30ml.

Cách dùng: Pha loãng tinh dầu gừng vào dầu nền. Dùng hỗn hợp này xoa bóp vào các khớp đau, lòng bàn chân, bàn tay vào buổi tối hoặc khi trời lạnh.

Công dụng: Thông kinh lạc, trừ phong thấp, giữ ấm cơ thể.

Chủ trị: Đau lưng, mỏi gối, tê bì chân tay do lạnh.

Trà gừng giải cảm, ấm bụng (Dùng Sinh khương):

Thành phần: Gừng tươi 10g (hoặc 1 giọt tinh dầu gừng thực phẩm), nước sôi 200ml, một chút mật ong.

Cách dùng: Hãm gừng trong nước sôi, thêm mật ong uống nóng.

Công dụng: Giải biểu, tán hàn, ôn vị.

Chủ trị: Cảm mạo phong hàn, đau bụng, đầy trướng, nôn mửa.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: Tinh dầu gừng rất nóng và đậm đặc. Tuyệt đối không uống trực tiếp tinh dầu nguyên chất. Khi dùng bôi da phải pha loãng với dầu nền để tránh gây bỏng rát.

Kiêng kỵ:

Người có tạng “Âm hư nội nhiệt” (người gầy, hay nóng trong, đổ mồ hôi trộm) không nên dùng nhiều.

Không dùng cho người đang chảy máu (băng huyết, ho ra máu, chảy máu cam) vì gừng có tính hoạt huyết, làm giãn mạch.

Người bị sốt cao không nên dùng gừng (theo nguyên tắc “nhiệt ngộ nhiệt tắc cuồng”).

Bảo quản: Đựng trong lọ thủy tinh tối màu, đậy kín nắp, để nơi thoáng mát.

Nguồn tham khảo

GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

NCBI/PubMed – Hệ thống dữ liệu khoa học quốc tế.

Tinh dầu gừng

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)