Tỳ bà diệp

Tỳ bà diệp là vị thuốc có tính hơi hàn, vị đắng, quy vào kinh Phế và Vị. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh phế hòa vị, giáng khí hóa đàm và đặc biệt là công năng chỉ khái, chỉ ẩu giúp điều trị các chứng ho do phế nhiệt, nôn mửa do vị nhiệt.

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Eriobotrya japonica (Thunb.) Lindl..

Họ: Hoa hồng (Rosaceae).

Tên gọi khác: Lá Nhót tây, Lá tỳ bà, Ba diệp.

Bộ phận dùng: Lá già phơi khô của cây Tỳ bà (Folium Eriobotryae). Lưu ý khi dùng phải chải sạch hết lông nhung ở mặt dưới lá để tránh gây kích ứng cổ họng.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây gỗ nhỏ, cao khoảng 6–8m. Cành non có nhiều lông màu gỉ sắt.

Lá: Mọc so le, hình trứng ngược hoặc hình mác, dài 12–30cm, rộng 3–8cm. Mặt trên màu xanh lục sẫm, bóng; mặt dưới có nhiều lông nhung màu xám hoặc màu gỉ sắt. Mép lá có răng cưa ở phần nửa trên.

Hoa: Hoa màu trắng, thơm, mọc thành chùm hình tháp ở đầu cành, đường kính hoa khoảng 15–20mm, có nhiều lông màu gỉ sắt.

Quả: Quả thịt, hình cầu hoặc hình trứng, màu vàng, có lông tơ, thịt quả ngọt thơm, chín vào tháng 4–5.

Hạt: Có 1–5 hạt lớn, màu nâu bóng.

Phân bổ

Nguồn gốc: Trung Quốc và Nhật Bản.

Tại Việt Nam: Cây được trồng ở nhiều nơi để lấy quả và làm thuốc, phổ biến ở các tỉnh vùng cao như Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang và vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính trong Tỳ bà diệp bao gồm:

Saponin Triterpen: Chủ yếu là Acid ursolic, Acid oleanolic có tác dụng kháng viêm và chống khối u.

Amygdalin: Một glycoside cyanogenic (có hàm lượng thấp hơn trong hạt) giúp giảm ho thông qua cơ chế ức chế nhẹ trung tâm hô hấp.

Flavonoid: Quercetin, Kaempferol giúp chống oxy hóa.

Tinh dầu: Nerolidol, Farnesol.

Công thức hóa học tiêu biểu (Acid ursolic): C30H48O3.

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng chống viêm hô hấp: Các nghiên cứu trên PubMed chỉ ra rằng chiết xuất từ Tỳ bà diệp làm giảm sự sản sinh các cytokine gây viêm trong đại thực bào phế nang, hỗ trợ điều trị viêm phế quản mạn tính và hen suyễn.

Khả năng kiểm soát đường huyết: Một số hợp chất triterpene trong lá được chứng minh có khả năng hạ đường huyết trên mô hình động vật nghiệm thông qua việc cải thiện độ nhạy insulin.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu trong nước: Tỳ bà diệp được ghi nhận trong Dược điển Việt Nam V là vị thuốc chủ lực trong các loại siro ho đông dược. Các nghiên cứu của Viện Dược liệu khẳng định hiệu quả của việc bào chế cao lỏng tỳ bà trong điều trị viêm họng cấp và mạn tính.

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Y học cổ truyền: Thanh phế chỉ khái (mát phổi, dừng ho), giáng nghịch chỉ ẩu (hạ khí xuống để ngừng nôn).

Y học hiện đại: Kháng khuẩn (tụ cầu vàng), long đờm, giảm co thắt phế quản, chống viêm.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa ho do phế nhiệt, đờm vàng đặc

Thành phần: Tỳ bà diệp (đã lau sạch lông) 12g, Cát cánh 8g, Cam thảo 4g, Tang bạch bì 12g.

Cách dùng: Sắc với 600ml nước còn 200ml, chia 2 lần uống trong ngày.

Công dụng: Thanh phế, hóa đàm.

Chủ trị: Ho có đờm, họng khô đau, đờm dính khó khạc.

Bài thuốc 2: Chữa nôn mửa do vị nhiệt

Thành phần: Tỳ bà diệp 12g, Trúc nhự 12g, Bán hạ chế 8g, Sinh khương 6g.

Cách dùng: Sắc uống nóng.

Công dụng: Hòa vị, giáng nghịch.

Chủ trị: Buồn nôn, nôn mửa, nấc cụt do nhiệt ở dạ dày.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 6–12g khô/ngày.

Kiêng kỵ:

Người tạng hàn: Không dùng cho các trường hợp ho do phong hàn hoặc nôn mửa do vị hàn (lạnh bụng).

Chế biến: Bắt buộc phải loại bỏ sạch lớp lông nhung trên lá trước khi sắc. Nếu không sạch lông, vị thuốc sẽ gây kích ứng niêm mạc họng, làm ho nặng hơn.

Tác dụng phụ: Hiếm gặp, chủ yếu là kích ứng họng nếu chế biến không đúng cách.

Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ẩm để không làm mất màu xanh bóng của dược liệu.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học.

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

Hội đồng Dược điển Việt Nam, Dược điển Việt Nam V, Tập 2, NXB Y học.

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database.

Tỳ bà diệp

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)