Xích đồng nam

Xích đồng nam – Vị thuốc nam quý báu với sắc hoa rực rỡ, nổi tiếng trong Y học cổ truyền với khả năng thanh nhiệt giải độc, tiêu viêm mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa và hỗ trợ ổn định huyết áp. [1][2]

Đặc tính Y học cổ truyền (YHCT):

Tính, Vị: Vị đắng, nhạt, tính mát.

Quy kinh: Quy vào kinh Can và Tỳ.

Công năng chủ chốt: Thanh nhiệt giải độc, khu phong trừ thấp, tiêu viêm, tán ứ, lợi niệu. [1][2]

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Clerodendrum infortunatum L. (Một số tài liệu ghi nhận loài Clerodendrum paniculatum L. cũng được gọi là Xích đồng nam hoặc Ngọc nữ đỏ).

Họ: Cỏ roi ngựa (Verbenaceae).

Tên gọi khác: Mò đỏ, Ngọc nữ đỏ, Lùm đỏ, Co táng mém (tiếng Thái).

Bộ phận dùng: Lá và rễ (Herba et Radix Clerodendri). Thu hái quanh năm, tốt nhất là vào lúc cây sắp ra hoa, dùng tươi hoặc phơi khô.

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây bụi nhỏ, cao khoảng 1 – 2m. Thân ít phân cành, cành non có cạnh và phủ một lớp lông mịn.

Lá: Lá mọc đối, hình tim hoặc trứng rộng, đầu nhọn. Phiến lá dài 10 – 20cm, rộng 8 – 15cm. Mép lá có răng cưa nhỏ, cả hai mặt lá đều có lông mịn. Cuống lá dài, có rãnh ở mặt trên.

Hoa: Cụm hoa mọc thành xim ở đầu cành, tạo thành hình tháp lớn rực rỡ. Hoa màu đỏ tươi (đặc điểm phân biệt với Bạch đồng nữ hoa trắng). Đài hoa hình chuông, tràng hoa hình ống dài, nhị và nhụy vươn dài ra ngoài.

Quả: Quả mọng hình cầu, khi chín có màu đen, được bao bọc bởi đài hoa màu đỏ tồn tại.

Rễ: Rễ trụ khỏe, ăn sâu vào đất, vỏ rễ màu nâu nhạt.

Phân bổ

Nguồn gốc: Các vùng nhiệt đới châu Á như Ấn Độ, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam.

Tại Việt Nam: Mọc hoang ở khắp nơi, từ vùng đồi núi thấp, ven đường đến bờ bụi ở đồng bằng. Cây ưa sáng và có thể chịu được hạn nhẹ.

Thành phần dược chất & hóa học

Các nhóm hoạt chất chính trong Xích đồng nam bao gồm:

Flavonoids: Đặc biệt là Luteolin và Apigenin có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa.

Saponins: Giúp kháng khuẩn và tiêu viêm.

Tannins: Góp phần làm săn niêm mạc và cầm máu nhẹ.

Sterols: beta-sitosterol hỗ trợ điều hòa miễn dịch.

Công thức hóa học tiêu biểu (Luteolin): C15H10O6

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Hoạt tính kháng khuẩn: Các chiết xuất từ lá Xích đồng nam đã được chứng minh có khả năng ức chế nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh như E. coli, Staphylococcus aureus và các loại nấm men gây viêm nhiễm. [3]

Tác dụng bảo vệ gan: Một số nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm cho thấy dịch chiết rễ cây giúp giảm chỉ số men gan và bảo vệ tế bào gan trước các tác nhân gây độc.

Dẫn chứng tại Việt Nam

Ứng dụng điều trị phụ khoa: Tại các bệnh viện YHCT, Xích đồng nam thường được phối hợp cùng Bạch đồng nữ để điều trị khí hư (huyết trắng) có màu vàng hoặc xanh, mùi hôi và các tình trạng viêm lộ tuyến cổ tử cung đạt kết quả rất khả quan. [1]

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng dược lý

Tiêu viêm, giải độc: Dùng trong các trường hợp mụn nhọt, lở ngứa, viêm da cơ địa.

Điều hòa kinh nguyệt: Hỗ trợ giảm đau bụng kinh và các triệu chứng rối loạn nội tiết.

Hạ huyết áp: Có tác dụng giãn mạch nhẹ, hỗ trợ ổn định huyết áp cho người cao tuổi.

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Chữa khí hư, bạch đới (huyết trắng có màu, mùi)

Thành phần: Xích đồng nam 40g, Bạch đồng nữ 40g, Ích mẫu 20g, Ngải cứu 20g.

Cách dùng: Sắc với 800ml nước, cô còn 200ml, chia uống 2 lần trong ngày. Uống sau kỳ kinh khoảng 1 tuần.

Công dụng: Thanh nhiệt táo thấp, tiêu viêm phụ khoa.

Chủ trị: Viêm âm đạo, viêm cổ tử cung, khí hư ra nhiều.

Bài thuốc 2: Chữa cao huyết áp

Thành phần: Lá Xích đồng nam khô 12g, Cúc hoa 12g, Câu đằng 12g, Cam thảo 6g.

Cách dùng: Sắc uống hằng ngày thay trà.

Công dụng: Bình can hạ áp.

Chủ trị: Huyết áp cao kèm đau đầu, hoa mắt, chóng mặt.

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng: 15 – 30g/ngày đối với dược liệu khô; 40 – 80g/ngày đối với lá tươi.

Kiêng kỵ:

Phụ nữ có thai: Nên thận trọng, không nên dùng liều cao nếu không có chỉ định.

Người tạng hàn: Người thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy nên dùng kèm một vài lát Gừng để cân bằng.

Tác dụng phụ: Hiện chưa ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng khi dùng đúng liều. Tuy nhiên, nếu dùng quá liều có thể gây cảm giác nôn nao hoặc khô họng.

Bảo quản: Dược liệu khô cần để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc để không làm phân hủy các hoạt chất flavonoid.

Nguồn tham khảo

Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học. [1]

Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền. [2]

National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database: Phytochemical and Pharmacological studies on Clerodendrum species. [3]

Xích đồng nam

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)