Xuyên bối mẫu

Xuyên bối mẫu là vị thuốc có tính Hàn (hơi lạnh), vị Đắng, Ngọt, quy vào kinh PhếTâm. Dược liệu này nổi tiếng với khả năng thanh nhiệt, hóa đàm (tan đờm), chỉ khái (giảm ho) và đặc biệt là công năng nhuận phế, giúp đặc trị các chứng ho lâu ngày, ho khan, ho có đờm đặc và các chứng uất kết (sưng tấy) [1][2][4].

Danh pháp và Phân loại học

Tên khoa học: Fritillaria cirrhosa D. Don (ngoài ra còn có các loài khác cùng chi như Fritillaria unibracteata Hsiao et K.C.Hsia) [1][3].

Họ: Hành (Liliaceae) [1][2].

Tên gọi khác: Bối mẫu, Xuyên bối, Khổ thái, Khổ hoa, Càn mẫu [1].

Bộ phận dùng: Thân hành (thường gọi là củ) phơi hay sấy khô [1][2].

Mô tả hình thái và Phân bổ

Đặc điểm hình thái (Dựa theo GS. Đỗ Tất Lợi)

Thân: Cây thảo sống lâu năm, cao từ 40-60cm. Thân hình trụ nhẵn [1].

Lá: Mọc đối hoặc mọc vòng (thường 3-6 lá), đầu lá cuộn lại như râu.

Hoa: Hình chuông, mọc chúc xuống đất, dài 3.5 – 5cm, màu vàng lục nhạt, có các vết sọc màu tím.

Thân hành (Củ): Hình cầu dẹt hoặc gần hình nón, gồm 2 lá vảy dày úp vào nhau. Bên ngoài màu trắng ngà, chất cứng, giòn, mặt bẻ gãy có bột trắng [1][4].

(Lưu ý: Xuyên bối mẫu (nhỏ, chất lượng cao hơn) khác với Triết bối mẫu (củ to hơn, thường dùng cho chứng bệnh cấp tính)) [1].

Phân bổ

Nguồn gốc: Chủ yếu ở Trung Quốc (Tứ Xuyên – nguồn gốc tên gọi “Xuyên” bối mẫu, Cam Túc, Vân Nam) [1].

Tại Việt Nam: Dược liệu hiện nay vẫn chủ yếu nhập khẩu. Đã có những thử nghiệm di thực trồng tại Sapa và vùng núi cao Lạng Sơn nhưng chưa phổ biến rộng rãi [1].

Thành phần hóa học

Các nhóm hoạt chất chính quyết định giá trị dược lý của Xuyên bối mẫu bao gồm:

Alkaloid: Đây là nhóm chất quan trọng nhất, bao gồm: Peimine (Verticine), Peiminine (Verticinone), Peimisine, Peimidine, Imperialine. Tổng hàm lượng alkaloid thường khoảng 0.08% [1][3][4].

Saponin: Có tác dụng hỗ trợ trừ đàm [1].

Tinh bột: Chiếm hàm lượng lớn trong thân hành.

Công thức hóa học tiêu biểu:

Peimine: C27H45NO3 [1][4].

Peiminine: C27H43NO3 [1][4].

Dẫn chứng khoa học

Dẫn chứng quốc tế (Hệ thống PubMed – NCBI)

Tác dụng giảm ho (Antitussive): Các nghiên cứu chỉ ra rằng các alkaloid nhóm isosteroid (đặc biệt là Imperialine và Verticinone) trong Fritillaria cirrhosa có khả năng ức chế trung khu hô hấp, làm giảm tần suất và cường độ cơn ho một cách đáng kể [3].

Tác dụng chống viêm (Anti-inflammatory): Dịch chiết Xuyên bối mẫu ức chế sự sản sinh các cytokine gây viêm (như TNF-α, IL-6) và ngăn chặn con đường tín hiệu NF-κB, giúp giảm viêm phổi và tổn thương phổi cấp tính [3].

Tác dụng giãn cơ trơn khí quản: Hoạt chất Peimine ở nồng độ thấp có tác dụng làm giãn cơ trơn khí quản, hỗ trợ điều trị hen phế quản [1][3].

Tác dụng chống oxy hóa: Hoạt chất Imperialine-3-β-D-glucoside giúp bảo vệ tế bào phổi khỏi stress oxy hóa do khói thuốc lá gây ra [3].

Dẫn chứng tại Việt Nam

Nghiên cứu ứng dụng: Xuyên bối mẫu được Bộ Y tế đưa vào danh mục thuốc thiết yếu trong điều trị các chứng ho mãn tính, ho lao, và viêm phế quản tại các bệnh viện Y học cổ truyền [2][4].

Tác dụng dược lý và Bài thuốc

Tác dụng chính

Liệt kê các công năng theo sự phối hợp giữa YHCT và Y học hiện đại:

Nhuận phế, hóa đàm: Làm ẩm phổi, làm loãng đờm đặc, giúp dễ khạc đờm. Thích hợp cho người ho khan, ho đờm dính khó khạc [1][2].

Chỉ khái (Giảm ho): Ức chế phản xạ ho [1].

Thanh nhiệt tán kết: Làm mát, giảm sưng, tiêu viêm (dùng trong viêm vú, áp xe phổi, tràng nhạc/lao hạch) [1][2].

Hạ huyết áp: Một số nghiên cứu cho thấy tác dụng hạ áp nhẹ của alkaloid Fritimin [1].

Bài thuốc tham khảo (Trích GS. Đỗ Tất Lợi & Bộ Y tế)

Bài thuốc 1: Nhị mẫu tán (Chữa ho lao, ho khan, sốt âm ỉ)

Thành phần: Xuyên bối mẫu 10g, Tri mẫu 10g [1].

Cách dùng: Tán nhỏ hai vị thuốc. Mỗi lần uống 6-12g bột này với nước gừng hoặc nước sắc vỏ quýt (Trần bì) [1].

Công dụng: Tư âm, thanh nhiệt, nhuận phế.

Chủ trị: Ho khan do âm hư, người nóng sốt về chiều.

Bài thuốc 2: Chữa phụ nữ có thai ho đờm

Thành phần: Xuyên bối mẫu, Miến sao, sao vàng tán bột.

Cách dùng: Mỗi lần uống 8g với nước cơm.

Công dụng: An thai, trị ho [1].

Bài thuốc 3: Chữa viêm tuyến vú, sưng tấy (Giai đoạn đầu)

Thành phần: Xuyên bối mẫu, Thiên hoa phấn, Liên kiều, mỗi vị 10-12g.

Cách dùng: Sắc uống ngày 1 thang.

Công dụng: Thanh nhiệt, giải độc, tán kết [1].

Bài thuốc dân gian phổ biến (Bối mẫu hấp đường phèn):

Cách dùng: Lấy 3-6g bột Xuyên bối mẫu, hòa với nước, thêm một ít đường phèn (hoặc lê khoét ruột bỏ thuốc vào), hấp cách thủy.

Chủ trị: Rất tốt cho trẻ em và người già bị ho khan, ho dai dẳng [1].

Lưu ý khoa học và Khuyến cáo

Liều lượng:

Dùng 3 – 10g/ngày (dạng thuốc sắc hoặc tán bột uống). Thường dùng dạng bột sẽ hiệu quả hơn sắc [1][4].

Kiêng kỵ:

Tương tác thuốc: Theo tài liệu cổ (“Thập bát phản”), Xuyên bối mẫu phản (kỵ) với các vị thuốc thuộc nhóm Ô đầu (Ô đầu, Phụ tử, Thiên hùng). Tuyệt đối không dùng chung [1][4].

Thể tạng: Người tỳ vị hư hàn (lạnh bụng, hay đi ngoài lỏng), đờm loãng trắng và lạnh (hàn đàm) thì không nên dùng hoặc phải phối hợp với thuốc ấm [1][4].

Bảo quản: Để nơi khô ráo, kín, tránh ẩm mốc vì dược liệu chứa nhiều tinh bột dễ bị mọt [1][4].

Nguồn tham khảo

[1] GS. Đỗ Tất Lợi (2006), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học, Mục “Cây bối mẫu”.

[2] Bộ Y tế (2020), Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo Y học cổ truyền.

[3] National Center for Biotechnology Information (NCBI) – PubMed Database (Search terms: Fritillaria cirrhosa pharmacology, alkaloids, antitussive).

[4] Dược điển Việt Nam V – Chuyên luận Xuyên bối mẫu.

Xuyên bối mẫu

Thương hiệu
Khoảng giá
Liên quan
Tên A->Z
Thấp đến cao
Cao đến thấp
Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)