Mẫu mã sản phẩm có thể thay đổi theo lô hàng

Mekocefaclor, điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu và da hiệu quả

40 đã xem

Giá liên hệ

Thuốc kê đơn

Lưu ý: Thuốc này chỉ bán theo đơn của Bác sĩ, không bán Online, mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Mời bạn Chat Zalo với Dược sĩ hoặc đến Nhà thuốc để được tư vấn.

Xuất xứ Việt Nam
Quy cách Hộp 12 gói x 2g
Thương hiệu Mekophar
Chuyên mục
Thành phần

 Mekocefaclor chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm họng, viêm phế quản, viêm amiđan, viêm phổi, viêm xoang. Viêm tai giữa. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm niệu đạo do lậu cầu,… Nhiễm khuẩn da và mô mềm..

Tìm cửa hàng Mua theo đơn
Chat với dược sĩ Tư vấn thuốc & hỏi đáp
Sản phẩm đang được chú ý, có 5 người thêm vào giỏ hàng & 11 người đang xem
Cam kết hàng chính hãng
Đổi trả hàng trong 30 ngày
Xem hàng tại nhà, thanh toán
Hà Nội ship ngay sau 2 giờ

Chỉ định của Mekocefaclor

Thuốc Mekocefaclor chỉ định dùng trong các trường hợp sau: Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm họng, viêm phế quản, viêm amiđan, viêm phổi, viêm xoang. Viêm tai giữa. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm niệu đạo do lậu cầu,… Nhiễm khuẩn da và mô mềm..

Sản phẩm đã được Cục Dược – Bộ Y tế cấp phép dưới dạng thuốc kê đơn, chỉ bán theo đơn của bác sỹ. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Để xa tầm tay trẻ em.

Thành phần của Mekocefaclor

Mekocefaclor bao gồm những thành phần chính như là:

Mỗi gói bột có chứa:

Hoạt chất: Cefaclor monohydrate tương đương Cefaclor 125mg.

Tá dược: Crospovidone, Sodium benzoate, Colloidal silicon dioxide, tinh dầu dâu, bột hương dâu, màu Erythrosine, Magnesium stearate, Đường RE vừa đủ 1 gói.

Hướng dẫn sử dụng Mekocefaclor

Mekocefaclor cần phải sử dụng theo chỉ định của bác sĩ, không được tự ý sử dụng:

Theo chỉ định của thầy thuốc.

Cách dùng:

  • Dùng đường uống.

Liều dùng:

Người lớn:

Liều thường dùng: 2 gói x 3 lần/ngày.

Đối với các nhiễm khuẩn nặng hơn hoặc do các vi khuẩn kém nhạy cảm hơn, dùng liều: 4 gói x 3 lần/ngày. Liều tối đa: 4 g/ngày.

Trẻ em:

Liều thường dùng: 1/2 – 1 gói x 2 – 3 lần/ngày hoặc 20 mg/kg/ngày, chia 3 lần.

Đối với các nhiễm khuẩn nặng hơn hoặc do các vi khuẩn kém nhạy cảm hơn, dùng liều: 40mg/kg/ngày, chia 3 lần. Liều tối đa: 1g/ngày.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế..

  • Nếu bệnh nhân quên dùng Mekocefaclor một lần, họ nên sớm dùng thuốc ngay khi nhớ và tiếp tục sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian đã chỉ định. Tuy nhiên, nếu đã đến thời gian sử dụng liều tiếp theo, bệnh nhân không nên dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
  • Nếu bệnh nhân quên dùng Mekocefaclor trong một khoảng thời gian dài hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng thuốc, họ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nhà dược để được hướng dẫn cụ thể. Không nên thay đổi liều lượng hoặc thời gian sử dụng thuốc mà không được sự chỉ định của bác sĩ.
  • Ngoài ra, bệnh nhân cần tuân thủ đầy đủ chỉ định của bác sĩ và sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và thời gian đã chỉ định để đạt được hiệu quả tốt nhất trong quá trình điều trị. Việc sử dụng kháng sinh một cách không đúng cách hoặc quá mức có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc, khiến vi khuẩn trở nên kháng lại các loại kháng sinh, gây ra các tác dụng phụ và làm giảm hiệu quả của việc sử dụng thuốc.

Chống chỉ định sử dụng Mekocefaclor

Thuốc Mekocefaclor không được sử dụng cho những trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với cefaclor hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin, penicillin.

Cảnh báo và thận trọng trong quá trình sử dụng Mekocefaclor

Mekocefaclor 250, điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu và da hiệu quả
Chỉ định của Mekocefaclor 250 Thuốc Mekocefaclor 250 chỉ định dùng trong các trường hợp...
0₫

Thận trọng khi dùng cefaclor cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng, chức năng thận suy giảm, bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng.

Tính an toàn và hiệu quả của cefaclor ở trẻ em dưới 1 tháng tuổi vẫn chưa được xác định.

Nếu có biểu hiện dị ứng phải ngưng điều trị với cefaclor. Khi cần thiết, phải áp dụng trị liệu thích hợp.

Sử dụng Mekocefaclor cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thận trọng khi dùng cefaclor cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

Ảnh hưởng của Mekocefaclor lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thận trọng khi sử dụng cho người lái tàu xe hoặc vận hành máy.

Tương tác, tương kỵ của Mekocefaclor

Dùng đồng thời với warfarin hiếm khi gây tăng thời gian prothrombin, gây chảy máu hay không chảy máu về lâm sàng.

Probenecid làm tăng nồng độ cefaclor trong huyết thanh.

Dùng đồng thời với các thuốc kháng sinh aminoglycoside hoặc thuốc lợi niệu furosemide làm tăng độc tính đối với thận.

Tác dụng phụ của Mekocefaclor

Khi sử dụng thuốc, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Phản ứng quá mẫn: Ban da, mề đay, sốt, phản ứng giống bệnh huyết thanh gồm các biểu hiện trên da và đau khớp.

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Thông báo cho thầy thuốc tác dụng không mong muốn gặp phải trong khi sử dụng thuốc.

Quá liều và cách xử trí

Các triệu chứng quá liều có thể là buồn nôn, nôn, đau thượng vị và tiêu chảy. Mức độ nặng của đau thượng vị và tiêu chảy liên quan đến liều dùng.

Xử trí:

  • Không cần phải rửa dạ dày – ruột, trừ khi đã uống cefaclor với liều gấp 5 lần bình thường.
  • Bảo đảm đường hô hấp, thông khí hỗ trợ và truyền dịch.
  • Làm giảm hấp thu thuốc bằng cách cho uống than hoạt nhiều lần.
  • Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Khi nào cần tham vấn bác sỹ

Bệnh nhân cần tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng Mekocefaclor trong các trường hợp sau:

  • Đang mang thai hoặc đang cho con bú: Bác sĩ cần phải xem xét các yếu tố an toàn của thuốc đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh trước khi quyết định sử dụng thuốc.
  • Bệnh nhân đang sử dụng thuốc khác: Mekocefaclor có thể tương tác với một số loại thuốc khác, do đó bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng trước khi sử dụng Mekocefaclor.
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với kháng sinh: Nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với kháng sinh, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Mekocefaclor.
  • Bệnh nhân có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào: Nếu bệnh nhân có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào như suy gan, suy thận, hen suyễn, viêm ruột hoặc bệnh tăng huyết áp, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Mekocefaclor.
  • Tình trạng bệnh không cải thiện hoặc có triệu chứng nghiêm trọng hơn: Nếu tình trạng bệnh của bệnh nhân không cải thiện hoặc có triệu chứng nghiêm trọng hơn sau khi sử dụng Mekocefaclor, bệnh nhân cần liên hệ ngay với bác sĩ để được khám và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, bệnh nhân cần tuân thủ đầy đủ chỉ định của bác sĩ và không tự ý sử dụng hoặc ngừng sử dụng Mekocefaclor mà không được sự chỉ định của bác sĩ..

Đặc tính dược lực học

Cefaclor là một kháng sinh cephalosporin uống, bán tổng hợp, thế hệ 2, có tác dụng diệt vi khuẩn đang phát triển và phân chia bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Các chủng vi khuẩn sau đây nhạy cảm với cefaclor:

Vi khuẩn hiếu khí, gram dương: Staphylococcus(bao gồm chủng tạo men penicillinase, coagulase dương tính, coagulase âm tính).

Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes.

Vi khuẩn hiếu khí, gram âm: Escherichia coli, Haemophilus influenzae (bao gồm chủng tạo men b – lactamase, kháng Ampicillin), Klebsiella spp., Neisseria gonorrhoeae, Proteus mirabilis.

Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides spp. (ngoại trừ Bacteroides fragilis), Peptococcus niger, Peptostreptococcus sp.

Đặc tính dược động học

Cefaclor được hấp thu nhanh sau khi uống lúc đói, phân bố rộng khắp cơ thể, đi qua nhau thai và tiết trong sữa mẹ với nồng độ thấp. Cefaclor thải trừ nhanh chóng qua thận, tới 85% liều sử dụng được thải trừ qua nước tiểu ở dạng không đổi trong vòng 8 giờ, phần lớn thải trừ trong 2 giờ đầu. Một ít Cefaclor được thải trừ qua thẩm tách máu.

Các dấu hiệu lưu ý và khuyến cáo khi dùng Mekocefaclor

Khi sử dụng Mekocefaclor, bệnh nhân cần chú ý đến các dấu hiệu và khuyến cáo sau đây:

  • Dấu hiệu phản ứng dị ứng: Nếu bệnh nhân có các triệu chứng như phát ban, ngứa, sưng môi, mặt, họng hoặc khó thở sau khi sử dụng Mekocefaclor, bệnh nhân cần ngay lập tức liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ và điều trị kịp thời.
  • Dấu hiệu tiêu chảy: Một số bệnh nhân có thể bị tiêu chảy khi sử dụng Mekocefaclor. Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc nặng, bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ để được tư vấn và điều trị.
  • Dấu hiệu suy gan hoặc suy thận: Mekocefaclor có thể ảnh hưởng đến chức năng gan hoặc thận của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân có dấu hiệu như đau bụng, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, hoặc sụt huyết áp, bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ ngay lập tức để được khám và điều trị kịp thời.
  • Không sử dụng dùng Mekocefaclor khi đã hết hạn sử dụng: Bệnh nhân cần kiểm tra ngày hết hạn của Mekocefaclor trước khi sử dụng và không nên sử dụng khi đã hết hạn sử dụng.
  • Thực hiện đầy đủ liều lượng và thời gian sử dụng: Bệnh nhân cần sử dụng Mekocefaclor đúng liều lượng và thời gian được chỉ định bởi bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh tình trạng kháng thuốc.
  • Bảo quản Mekocefaclor đúng cách: Bệnh nhân cần bảo quản Mekocefaclor ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và đặt nơi tránh tầm tay trẻ em.

Nếu bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu hoặc khuyến cáo nào liên quan đến việc sử dụng Mekocefaclor, bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ hoặc nhà thuốc để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.

Mô tả Mekocefaclor

Hộp Mekocefaclor có các chi tiết như sau:

  • Thuốc được bào chế dưới dạng bột và đóng gói trong gói tiêm bằng nhôm hoặc gói bột bao phim PVC/Al.
  • Hộp carton có màu trắng chủ đạo với kích thước phù hợp với số lượng gói trong đó.
  • Mặt trước của hộp in tên thuốc Mekocefaclor bằng màu đen, phía trên tên thuốc có họa tiết tam giác màu đỏ, thể hiện tính năng đặc trưng của thuốc.
  • Bên dưới tên thuốc có các đường kẻ sọc màu đỏ và xanh dương, giúp nhận dạng và tránh nhầm lẫn với các sản phẩm khác.
  • Cuối hộp in tên công ty sản xuất thuốc để bệnh nhân có thể xác định được nguồn gốc của sản phẩm.

Với các thông tin trên, bạn có thể nhận biết và sử dụng Mekocefaclormột cách đúng đắn và an toàn. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc hay câu hỏi nào về thuốc này, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc nhà sản xuất thuốc.

Lý do nên mua Mekocefaclor tại nhà thuốc Thân Thiện

  1. Cam kết sản chính hãng.
  2. Ngày sản xuất mới, hàng cam kết chất lượng.
  3. Hoàn tiền 100% nếu hàng kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái.
  4. Giao hàng tận nơi, nhận hàng rồi mới thanh toán (COD).
  5. Được dược sỹ tư vấn miễn phí trong quá trình sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.
  6. Đổi trả hàng trong 10 ngày nếu giao hàng không đúng như thông tin sản phẩm.
  7. Sản phẩm đều có giấy chứng nhận, hóa đơn đỏ.

Hướng dẫn bảo quản

Để bảo quản Mekocefaclor đúng cách, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn sau đây:

  • Bảo quản Mekocefaclor ở nhiệt độ phòng, khoảng 25 độ C (77 độ F), tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • Để tránh tình trạng kháng thuốc, bệnh nhân cần sử dụng Mekocefaclor đúng liều lượng và thời gian được chỉ định bởi bác sĩ, không nên tự ý tăng hoặc giảm liều.
  • Không bảo quản Mekocefaclor trong tủ lạnh hoặc trong vòng ngày sử dụng, bệnh nhân cần đọc hướng dẫn sử dụng trên nhãn thuốc để biết thời gian sử dụng và cách bảo quản.
  • Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân cần giữ Mekocefaclor nơi tránh tầm tay của trẻ em.
  • Nếu bệnh nhân có thuốc còn dư sau khi đã sử dụng xong hoặc đã hết hạn sử dụng, bệnh nhân cần vứt bỏ thuốc đó và không nên sử dụng lại.

Trong trường hợp bệnh nhân không chắc chắn về cách bảo quản thuốc hoặc có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến việc sử dụng thuốc, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc nhà thuốc để được tư vấn chi tiết.

Thời hạn sử dụng Mekocefaclor

Thời hạn sử dụng của Mekocefaclor là 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Bệnh nhân nên xem ngày sản xuất và hạn sử dụng trên bao bì của thuốc trước khi sử dụng. Nếu đã hết hạn sử dụng hoặc thuốc bị hư hỏng, bệnh nhân không nên sử dụng thuốc đó và nên vứt bỏ một cách đúng quy định để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của mình. Ngoài ra, bệnh nhân cũng nên bảo quản Mekocefaclor đúng cách để tăng độ bền của thuốc và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Quy cách đóng gói sản phẩm

Hộp 12 gói x 2g thuốc bột, kèm toa hướng dẫn sử dụng.

Dạng bào chế: Thuốc bột.

Mekocefaclor mua ở đâu

Mekocefaclorcó thể được bán tại các nhà thuốc, bệnh viện trên toàn quốc. Hiện sản phẩm cũng đang được bán chính hãng tại hệ thống Nhà Thuốc Thân Thiện.

Đơn vị chia sẻ thông tin

Nhà thuốc THÂN THIỆN

Hotline: 0916893886-0856905886

Website: nhathuocthanthien.com.vn

Địa chỉ: Số 83 phố Quan Hoa, phường Nghĩa Đô, Tp. Hà Nội.

Mekocefaclor giá bao nhiêu

Mekocefaclorcó giá bán trên thị trường hiện nay là: 0.000đ/ hộp 12 gói. Mức giá trên có thể bao gồm cả cước phí vận chuyển tới tận tay người tiêu dùng.

Tùy theo từng đơn vị phân phối mà giá bán có thể sẽ bị chênh lệch nhau, tuy nhiên mức chênh lệch cũng không đáng kể.

Giấy phép từ Bộ Y Tế

Số đăng ký lưu hành:

Đơn vị sản xuất và thương mại

Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.

Địa chỉ: 297/5 Lý Thường Kiệt, quận 11, Tp. Hồ Chí Minh , Việt Nam.

Xuất xứ

Việt Nam.

Thân thiện cam kết
Thân thiện cam kết
Miễn phí vận chuyển
Miễn phí vận chuyển
Giao nhanh 2 giờ
Giao nhanh 2 giờ
Đổi trả 30 ngày
Đổi trả 30 ngày
Sản phẩm này chỉ được sử dụng khi có chỉ định của Bác sĩ. Thông tin mô tả tại đây chỉ có tính chất tham khảo. Vui lòng xác nhận bạn là Dược sĩ, Bác sĩ & nhân viên y tế có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm.

Không hiển thị thông báo này lần sau.

0916893886 Messenger Flash Sale

(5h30 - 23h)